bossa nova
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of Brazilian music derived from samba but placing more emphasis on melody and less on percussion.
Vietnamese Meaning
Một phong cách âm nhạc Brazil bắt nguồn từ samba nhưng chú trọng hơn vào giai điệu và ít hơn vào bộ gõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The café played soft bossa nova music in the background."
"Quán cà phê phát nhạc bossa nova nhẹ nhàng ở phía sau."
-
"Bossa nova became internationally popular in the 1960s."
"Bossa nova trở nên phổ biến quốc tế vào những năm 1960."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bossa nova | Thể loại âm nhạc Brazil |
| Noun | bossa nova artist | Nghệ sĩ nhạc bossa nova |
| Adjective | bossa-nova style | Theo phong cách bossa nova |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bossa nova là một thể loại nhạc Brazil phát triển vào cuối những năm 1950 và đầu những năm 1960. Nó thường được đặc trưng bởi nhịp điệu thư giãn, giai điệu du dương và sự kết hợp của các yếu tố jazz và samba. So với samba, bossa nova có xu hướng tinh tế và phức tạp hơn về mặt hòa âm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play bossa nova (Chơi nhạc bossa nova)
-
listen to listen to bossa nova (Nghe nhạc bossa nova)
-
revive revive bossa nova (Hồi sinh/khôi phục thể loại bossa nova)
-
classic classic bossa nova (Nhạc bossa nova kinh điển)
-
smooth smooth bossa nova rhythms (Những nhịp điệu bossa nova êm dịu)
-
sophisticated sophisticated bossa nova harmonies (Hòa âm bossa nova tinh tế/phức tạp)
-
rhythm bossa nova rhythm (Nhịp điệu bossa nova)
-
fusion a fusion of jazz and bossa nova (Sự kết hợp giữa nhạc jazz và bossa nova)
Idioms
-
the birthplace of bossa nova
Nơi khai sinh ra bossa nova
"Rio de Janeiro is known as the birthplace of bossa nova."
(Rio de Janeiro được biết đến là nơi khai sinh ra bossa nova.)
-
the quintessential sound of bossa nova
Âm thanh tinh túy/đặc trưng của bossa nova
"That specific guitar chord is the quintessential sound of bossa nova."
(Hợp âm guitar đặc biệt đó chính là âm thanh tinh túy của bossa nova.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bossa nova
danh từMột phong cách âm nhạc Brazil bắt nguồn từ samba nhưng chú trọng hơn vào giai điệu và ít hơn vào bộ gõ.
"The café played soft bossa nova music in the background."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bossa nova".
