(Top Banner Ad)
breastbone
B2
Danh từ B2 Y học

breastbone

UK: /ˈbrestbəʊn/ • US: /ˈbrestboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương ức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sternum; a long, flat bone located in the central part of the chest that protects the heart and lungs.

Vietnamese Meaning

Xương ức; một xương dài, dẹt nằm ở phần trung tâm của ngực, có chức năng bảo vệ tim và phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fractured her breastbone in the car accident."

    "Cô ấy bị gãy xương ức trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "Pain in the breastbone can be a sign of a heart problem."

    "Đau ở xương ức có thể là dấu hiệu của vấn đề tim mạch."

  • "The surgeon made an incision through the breastbone to access the heart."

    "Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường qua xương ức để tiếp cận tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Synonym) Sternum Xương ức (thuật ngữ y học)
Noun (Related) Breastplate Tấm giáp ngực (vật che chắn vùng ngực)
Noun (Related) Rib cage Lồng ngực (bao gồm xương ức và xương sườn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brēost
Old English
bān
Middle English
brest bon
Modern English
breastbone

Nguồn gốc ghép từ

Từ 'breastbone' (xương ức) là một từ ghép đơn giản và rất trực quan trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'breast' (ngực, vú) và 'bone' (xương), mô tả chính xác chức năng và vị trí của nó: là chiếc xương dẹt nằm ở giữa ngực, nơi bảo vệ tim và phổi.

Usage Note

Từ 'breastbone' là một danh từ chỉ một cấu trúc giải phẫu cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, giải phẫu học hoặc khi mô tả các chấn thương ở ngực. Không có nhiều từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng đôi khi 'sternum' được sử dụng thay thế, mặc dù 'sternum' là thuật ngữ y học chính xác hơn.

Prepositions

on to

'On the breastbone': đề cập đến vị trí trên bề mặt xương ức. Ví dụ: 'The doctor palpated the area on the breastbone.'
'To the breastbone': đề cập đến sự gắn liền hoặc liên quan đến xương ức. Ví dụ: 'The ribs are attached to the breastbone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breastbone
  • fractured a fractured breastbone
    (xương ức bị gãy/rạn)
  • sore a sore breastbone
    (xương ức bị đau nhức)
  • sharp sharp pain near the breastbone
    (cơn đau nhói gần xương ức)
Verb + breastbone
  • strike strike the breastbone
    (đánh/va chạm vào xương ức)
  • palpate palpate the breastbone
    (sờ nắn xương ức (kiểm tra y tế))

Idioms

  • Tenderness over the breastbone

    Cảm giác đau hoặc nhạy cảm khi chạm vào vùng xương ức (thường dùng trong y học)

    "The patient reported tenderness over the breastbone when pressed."

    (Bệnh nhân báo cáo cảm giác đau khi ấn vào vùng xương ức.)

  • Stuck in one's breastbone

    Mắc kẹt (thức ăn, vật lạ) ở cổ họng hoặc vùng ức, gây khó chịu sâu sắc

    "I felt the piece of toast stuck right in my breastbone."

    (Tôi cảm thấy miếng bánh mì nướng bị mắc kẹt ngay ở xương ức của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breastbone

Danh từ
Lật mặt

Xương ức; một xương dài, dẹt nằm ở phần trung tâm của ngực, có chức năng bảo vệ tim và phổi.

"She fractured her breastbone in the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined his breastbone carefully after the accident.
Bác sĩ kiểm tra xương ức của anh ấy cẩn thận sau tai nạn.
Phủ định
They didn't find any fractures in her breastbone after the fall.
Họ không tìm thấy bất kỳ vết nứt nào ở xương ức của cô ấy sau cú ngã.
Nghi vấn
Did the X-ray reveal any damage to his breastbone?
Ảnh chụp X-quang có cho thấy bất kỳ tổn thương nào đến xương ức của anh ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn a seatbelt, the force of the impact wouldn't have broken his breastbone.
Nếu anh ấy thắt dây an toàn, lực tác động đã không làm gãy xương ức của anh ấy.
Phủ định
If the paramedics hadn't arrived so quickly, they might not have been able to prevent further damage to his breastbone.
Nếu nhân viên y tế không đến nhanh như vậy, họ có lẽ đã không thể ngăn chặn thêm tổn thương cho xương ức của anh ấy.
Nghi vấn
If she were a medical professional, would she have known how to stabilize the broken breastbone immediately?
Nếu cô ấy là một chuyên gia y tế, liệu cô ấy có biết cách ổn định xương ức bị gãy ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breastbone".

Vai trò trong Kỹ thuật Hồi sức Tim phổi (CPR)

Xương ức là điểm mốc giải phẫu cực kỳ quan trọng khi thực hiện CPR (Hồi sức Tim phổi). Các thao tác ép tim phải được thực hiện chính xác lên phần dưới của xương ức để đẩy máu đi nuôi cơ thể, là một kỹ năng sơ cứu cơ bản ở nhiều nước phương Tây.

Nghi thức Xương ước nguyện (Wishbone)

Trong văn hóa Mỹ và Anh, ‘wishbone’ (xương ước nguyện) là một phần của xương ức (xương đòn) của gà hoặc gà tây. Theo truyền thống, hai người sẽ kéo xương này sau bữa ăn; người giữ được mảnh lớn hơn được tin là sẽ có điều ước trở thành hiện thực.