clavicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xương đòn, một xương thuộc đai ngực, nằm giữa xương ức và xương bả vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She broke her clavicle in a skiing accident."
"Cô ấy bị gãy xương đòn trong một tai nạn trượt tuyết."
-
"The clavicle is frequently fractured in children."
"Xương đòn thường bị gãy ở trẻ em."
-
"He had surgery to repair his broken clavicle."
"Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa xương đòn bị gãy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clavicular | thuộc về xương đòn (liên quan đến xương đòn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương đòn là một xương dài, mỏng, cong nhẹ, có chức năng kết nối chi trên với thân người. Nó giữ cho vai tự do và giúp truyền lực từ chi trên đến trục thân.
Prepositions
Chủ yếu dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'Fracture of the clavicle' (Gãy xương đòn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken clavicle (xương đòn bị gãy)
-
fractured fractured clavicle (xương đòn bị nứt)
-
prominent prominent clavicle (xương đòn nhô ra)
-
break break a clavicle (làm gãy xương đòn)
-
fracture fracture a clavicle (làm nứt xương đòn)
-
examine examine the clavicle (kiểm tra xương đòn)
Idioms
-
close to the clavicle
gần gũi, thân thiết (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến xương đòn)
"They are very close to the clavicle."
(Họ rất gần gũi, thân thiết với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clavicle
nounXương đòn, một xương thuộc đai ngực, nằm giữa xương ức và xương bả vai.
"She broke her clavicle in a skiing accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clavicle".
