(Top Banner Ad)
clavicle
B2
noun B2 Y học

clavicle

UK: /ˈklævɪkəl/ • US: /ˈklævɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xương đòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bone of the pectoral arch; the collar bone.

Vietnamese Meaning

Xương đòn, một xương thuộc đai ngực, nằm giữa xương ức và xương bả vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She broke her clavicle in a skiing accident."

    "Cô ấy bị gãy xương đòn trong một tai nạn trượt tuyết."

  • "The clavicle is frequently fractured in children."

    "Xương đòn thường bị gãy ở trẻ em."

  • "He had surgery to repair his broken clavicle."

    "Anh ấy đã phẫu thuật để sửa chữa xương đòn bị gãy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clavicular thuộc về xương đòn (liên quan đến xương đòn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clavicula
English
clavicle

Nguồn gốc của 'clavicle'

Từ 'clavicle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clavicula', có nghĩa là 'chìa khóa nhỏ'. Người La Mã cổ đại gọi xương đòn như vậy vì hình dạng của nó giống một chiếc chìa khóa nhỏ, và nó 'mở' lồng ngực.

Usage Note

Xương đòn là một xương dài, mỏng, cong nhẹ, có chức năng kết nối chi trên với thân người. Nó giữ cho vai tự do và giúp truyền lực từ chi trên đến trục thân.

Prepositions

of

Chủ yếu dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'Fracture of the clavicle' (Gãy xương đòn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clavicle
  • broken broken clavicle
    (xương đòn bị gãy)
  • fractured fractured clavicle
    (xương đòn bị nứt)
  • prominent prominent clavicle
    (xương đòn nhô ra)
Verb + clavicle
  • break break a clavicle
    (làm gãy xương đòn)
  • fracture fracture a clavicle
    (làm nứt xương đòn)
  • examine examine the clavicle
    (kiểm tra xương đòn)

Idioms

  • close to the clavicle

    gần gũi, thân thiết (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến xương đòn)

    "They are very close to the clavicle."

    (Họ rất gần gũi, thân thiết với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clavicle

noun
Lật mặt

Xương đòn, một xương thuộc đai ngực, nằm giữa xương ức và xương bả vai.

"She broke her clavicle in a skiing accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clavicle".

Vẻ đẹp hình thể

Ở một số nền văn hóa phương Tây, xương đòn (clavicle) nhô ra được coi là một đặc điểm hấp dẫn, đặc biệt là ở phụ nữ. Nó thường được nhấn mạnh trong thời trang và nhiếp ảnh.