(Top Banner Ad)
bricklaying
B2
Danh từ B2 Xây dựng

bricklaying

UK: /ˈbrɪkˌleɪɪŋ/ • US: /ˈbrɪkˌleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề thợ hồ xây gạch công việc xây gạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or skill of laying bricks.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kỹ năng xây gạch; nghề thợ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bricklaying is a skilled trade that requires precision and attention to detail."

    "Xây gạch là một nghề đòi hỏi sự khéo léo, chính xác và tỉ mỉ."

  • "The construction company specializes in bricklaying and other masonry services."

    "Công ty xây dựng chuyên về xây gạch và các dịch vụ xây nề khác."

  • "He learned bricklaying from his father, who had been a bricklayer for over 30 years."

    "Anh ấy học xây gạch từ cha mình, người đã làm thợ hồ hơn 30 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brick Gạch (viên vật liệu xây dựng)
Noun bricklayer Thợ xây, thợ hồ (người làm nghề xây gạch)
Verb lay Đặt, xếp (thường là xếp hàng gạch)
Noun brickwork Khối xây bằng gạch, công trình xây gạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagjaną
Old English
lecgan (to lay/place)
Middle Dutch/Low German
brick (block)
Modern English Compound
bricklaying

Nguồn gốc kép

Từ 'bricklaying' là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'brick' (gạch) và hành động 'laying' (đặt, xếp). 'Brick' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ, trong khi 'lay' là một động từ lâu đời bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lecgan'. Cái tên mô tả chính xác công việc: hành động đặt gạch.

Usage Note

Từ 'bricklaying' thường được dùng để chỉ công việc xây dựng tường, nhà cửa hoặc các công trình khác bằng gạch. Nó nhấn mạnh đến kỹ năng và quy trình làm việc cẩn thận để đảm bảo tính vững chắc và thẩm mỹ của công trình. Không giống như 'masonry' (nề, xây đá), chỉ chung chung các công việc xây bằng đá, gạch, hoặc các vật liệu tương tự, 'bricklaying' cụ thể hơn, chỉ việc xây bằng gạch.

Prepositions

in for

'In' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra công việc xây gạch. Ví dụ: 'He is skilled in bricklaying.' ('Anh ấy giỏi xây gạch'). 'For' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà công việc xây gạch hướng đến. Ví dụ: 'Bricklaying is essential for building houses.' ('Xây gạch là thiết yếu để xây nhà').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bricklaying
  • skilled skilled bricklaying
    (Kỹ thuật xây gạch lành nghề)
  • professional professional bricklaying services
    (Các dịch vụ xây gạch chuyên nghiệp)
  • quality quality bricklaying
    (Chất lượng xây gạch cao)
Verb + bricklaying
  • master master bricklaying
    (Làm chủ kỹ thuật xây gạch)
  • learn learn bricklaying
    (Học nghề xây gạch)
  • specialize in specialize in bricklaying
    (Chuyên môn hóa trong lĩnh vực xây gạch)
Noun + bricklaying
  • the art of the art of bricklaying
    (Nghệ thuật xây gạch)
  • standards of standards of bricklaying
    (Các tiêu chuẩn xây gạch)

Idioms

  • The trade of bricklaying

    Nghề xây gạch (nhấn mạnh tính chuyên môn và nghề nghiệp)

    "He entered the construction industry by learning the trade of bricklaying."

    (Anh ấy tham gia vào ngành xây dựng bằng cách học nghề xây gạch.)

  • To lay the foundation through bricklaying

    Đặt nền móng (thường được dùng theo nghĩa bóng, xây dựng cơ sở ban đầu)

    "The first year of the project involved intense bricklaying to lay the foundation."

    (Năm đầu tiên của dự án liên quan đến việc xây gạch chuyên sâu để đặt nền móng.)

  • Master bricklaying techniques

    Nắm vững các kỹ thuật xây gạch (ám chỉ sự thành thạo)

    "A successful bricklayer must master techniques like pointing and bonding."

    (Một thợ xây gạch thành công phải nắm vững các kỹ thuật như trát mạch và ghép gạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bricklaying

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kỹ năng xây gạch; nghề thợ hồ.

"Bricklaying is a skilled trade that requires precision and attention to detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to earn a lot of money, you will need to improve your bricklaying skills.
Nếu bạn muốn kiếm nhiều tiền, bạn sẽ cần cải thiện kỹ năng xây gạch của mình.
Phủ định
If the weather is too bad, the bricklaying won't continue.
Nếu thời tiết quá tệ, việc xây gạch sẽ không tiếp tục.
Nghi vấn
Will the construction be delayed if the bricklaying is not completed on time?
Liệu công trình có bị trì hoãn nếu việc xây gạch không được hoàn thành đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bricklaying".

Nghề thủ công cổ xưa

Xây gạch là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất, có bằng chứng từ các nền văn minh cổ đại như Lưỡng Hà (Mesopotamia) và Rome. Kỹ năng này không chỉ tạo ra nhà ở mà còn là nền tảng của các công trình kiến trúc vĩ đại, phản ánh sự bền bỉ của vật liệu gạch.

Hệ thống học nghề (Apprenticeship)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, việc học nghề xây gạch thường theo một hệ thống 'apprenticeship' nghiêm ngặt. Người học việc phải làm việc trực tiếp dưới sự giám sát của thợ cả trong nhiều năm để đạt được chứng chỉ chuyên môn, nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh nghiệm thực tế.