masonry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or craft of building or working with stone or brick.
Vietnamese Meaning
Nghề xây, kỹ thuật xây; công trình xây bằng đá hoặc gạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was built with solid brick masonry."
"Ngôi nhà được xây dựng bằng công trình xây gạch kiên cố."
-
"The college has a course on masonry."
"Trường cao đẳng có một khóa học về nghề xây."
-
"The fireplace is made of masonry."
"Lò sưởi được làm bằng công trình xây đá/gạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mason | thợ xây, thợ nề |
| Noun | Freemason | hội viên Hội Tam điểm (một hội kín quốc tế) |
| Noun | Freemasonry | Hội Tam điểm; nghề thợ xây tự do (ý nghĩa lịch sử) |
| Adjective | masonic | thuộc về thợ xây; thuộc về Hội Tam điểm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Masonry chỉ công việc xây dựng bằng các vật liệu cứng như đá, gạch, bê tông, thường yêu cầu kỹ năng và sự tỉ mỉ. Nó khác với carpentry (nghề mộc) sử dụng gỗ hoặc plumbing (nghề sửa ống nước) liên quan đến hệ thống ống nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brick brick masonry (công trình xây bằng gạch; kỹ thuật xây gạch)
-
stone stone masonry (công trình xây bằng đá; kỹ thuật xây đá)
-
reinforced reinforced masonry (kết cấu xây gạch/đá có cốt thép)
-
dry dry masonry (kỹ thuật xây không dùng vữa (xây khô))
-
ancient ancient masonry (công trình xây cũ/cổ đại)
-
lay lay masonry (xây gạch/đá, đặt vữa)
-
build build masonry (xây dựng công trình gạch/đá)
-
repair repair masonry (sửa chữa công trình gạch/đá)
-
masonry masonry work (công việc xây dựng gạch/đá)
-
masonry masonry construction (việc xây dựng gạch/đá; công trình xây gạch/đá)
Idioms
-
dry masonry
Kỹ thuật xây khô (không dùng vữa, các khối đá hoặc gạch được xếp chồng lên nhau một cách cẩn thận để tự khóa chặt)
"Many ancient structures in Peru were built using dry masonry techniques."
(Nhiều công trình cổ đại ở Peru được xây dựng bằng kỹ thuật xây khô.)
-
reinforced masonry
Xây gạch/đá cốt thép (kết cấu gạch hoặc đá được gia cố bằng thép để tăng cường độ bền)
"Modern buildings often use reinforced masonry for added strength against earthquakes."
(Các tòa nhà hiện đại thường sử dụng xây gạch/đá cốt thép để tăng cường độ bền chống lại động đất.)
-
the art of masonry
Nghệ thuật xây dựng (bằng gạch, đá) / Kỹ nghệ xây dựng
"He spent decades mastering the art of masonry, creating beautiful stone walls."
(Ông ấy đã dành hàng thập kỷ để thành thạo nghệ thuật xây dựng, tạo ra những bức tường đá tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
masonry
nounNghề xây, kỹ thuật xây; công trình xây bằng đá hoặc gạch.
"The house was built with solid brick masonry."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sturdy masonry, built with precision and care, has withstood the test of time. |
Công trình xây bằng đá vững chắc, được xây dựng cẩn thận và chính xác, đã vượt qua thử thách của thời gian. |
| Phủ định | Despite the heavy rain, the new masonry, lacking proper sealant, showed no signs of leaking. |
Mặc dù trời mưa lớn, công trình xây bằng đá mới, do thiếu chất bịt kín phù hợp, không có dấu hiệu rò rỉ. |
| Nghi vấn | Considering its age, does the masonry, especially around the archway, require immediate repair? |
Xét đến tuổi của nó, liệu công trình xây bằng đá, đặc biệt là xung quanh cổng vòm, có cần sửa chữa ngay lập tức không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new skyscraper is finished, the construction company will have been investing heavily in masonry techniques for over a decade. |
Vào thời điểm tòa nhà chọc trời mới hoàn thành, công ty xây dựng sẽ đã đầu tư mạnh vào các kỹ thuật xây gạch đá trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been using traditional masonry methods for the entire project; they'll have switched to prefabricated panels at some point. |
Họ sẽ không sử dụng các phương pháp xây gạch đá truyền thống cho toàn bộ dự án; họ sẽ chuyển sang các tấm đúc sẵn vào một thời điểm nào đó. |
| Nghi vấn | Will the apprentices have been practicing their masonry skills long enough to work on the historical building restoration by next month? |
Liệu những người học việc có thực hành các kỹ năng xây gạch đá của họ đủ lâu để làm việc cho việc phục hồi tòa nhà lịch sử vào tháng tới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known more about masonry before building my house. |
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về xây dựng bằng gạch đá trước khi xây nhà. |
| Phủ định | If only the ancient Romans hadn't used such poor masonry techniques; their buildings would have lasted even longer. |
Ước gì người La Mã cổ đại đã không sử dụng các kỹ thuật xây dựng bằng gạch đá kém như vậy; các tòa nhà của họ đã tồn tại lâu hơn nữa. |
| Nghi vấn | If only they could use modern masonry techniques on this old building, would it be stronger? |
Ước gì họ có thể sử dụng các kỹ thuật xây dựng bằng gạch đá hiện đại trên tòa nhà cũ này, nó có mạnh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masonry".
