(Top Banner Ad)
masonry
B2
noun B2 Xây dựng

masonry

UK: /ˈmeɪsənri/ • US: /ˈmeɪsənri/

Nghĩa tiếng Việt

nghề xây công trình xây kỹ thuật xây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or craft of building or working with stone or brick.

Vietnamese Meaning

Nghề xây, kỹ thuật xây; công trình xây bằng đá hoặc gạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built with solid brick masonry."

    "Ngôi nhà được xây dựng bằng công trình xây gạch kiên cố."

  • "The college has a course on masonry."

    "Trường cao đẳng có một khóa học về nghề xây."

  • "The fireplace is made of masonry."

    "Lò sưởi được làm bằng công trình xây đá/gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mason thợ xây, thợ nề
Noun Freemason hội viên Hội Tam điểm (một hội kín quốc tế)
Noun Freemasonry Hội Tam điểm; nghề thợ xây tự do (ý nghĩa lịch sử)
Adjective masonic thuộc về thợ xây; thuộc về Hội Tam điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
masson
Middle English
masoun
English
mason
English
masonry

Nguồn gốc của 'Mason'

Từ 'masonry' có nguồn gốc từ 'mason', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'masson', có nghĩa là 'thợ đẽo đá' hoặc 'thợ xây'. Hậu tố '-ry' được thêm vào trong tiếng Anh để chỉ nghề nghiệp, kỹ năng hoặc sản phẩm của người thợ, tương tự như trong các từ 'bakery' (tiệm bánh/nghề làm bánh) hay 'pottery' (đồ gốm/nghề làm gốm).

Usage Note

Masonry chỉ công việc xây dựng bằng các vật liệu cứng như đá, gạch, bê tông, thường yêu cầu kỹ năng và sự tỉ mỉ. Nó khác với carpentry (nghề mộc) sử dụng gỗ hoặc plumbing (nghề sửa ống nước) liên quan đến hệ thống ống nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + masonry
  • brick brick masonry
    (công trình xây bằng gạch; kỹ thuật xây gạch)
  • stone stone masonry
    (công trình xây bằng đá; kỹ thuật xây đá)
  • reinforced reinforced masonry
    (kết cấu xây gạch/đá có cốt thép)
  • dry dry masonry
    (kỹ thuật xây không dùng vữa (xây khô))
  • ancient ancient masonry
    (công trình xây cũ/cổ đại)
Verb + masonry
  • lay lay masonry
    (xây gạch/đá, đặt vữa)
  • build build masonry
    (xây dựng công trình gạch/đá)
  • repair repair masonry
    (sửa chữa công trình gạch/đá)
Noun + masonry
  • masonry masonry work
    (công việc xây dựng gạch/đá)
  • masonry masonry construction
    (việc xây dựng gạch/đá; công trình xây gạch/đá)

Idioms

  • dry masonry

    Kỹ thuật xây khô (không dùng vữa, các khối đá hoặc gạch được xếp chồng lên nhau một cách cẩn thận để tự khóa chặt)

    "Many ancient structures in Peru were built using dry masonry techniques."

    (Nhiều công trình cổ đại ở Peru được xây dựng bằng kỹ thuật xây khô.)

  • reinforced masonry

    Xây gạch/đá cốt thép (kết cấu gạch hoặc đá được gia cố bằng thép để tăng cường độ bền)

    "Modern buildings often use reinforced masonry for added strength against earthquakes."

    (Các tòa nhà hiện đại thường sử dụng xây gạch/đá cốt thép để tăng cường độ bền chống lại động đất.)

  • the art of masonry

    Nghệ thuật xây dựng (bằng gạch, đá) / Kỹ nghệ xây dựng

    "He spent decades mastering the art of masonry, creating beautiful stone walls."

    (Ông ấy đã dành hàng thập kỷ để thành thạo nghệ thuật xây dựng, tạo ra những bức tường đá tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masonry

noun
Lật mặt

Nghề xây, kỹ thuật xây; công trình xây bằng đá hoặc gạch.

"The house was built with solid brick masonry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sturdy masonry, built with precision and care, has withstood the test of time.
Công trình xây bằng đá vững chắc, được xây dựng cẩn thận và chính xác, đã vượt qua thử thách của thời gian.
Phủ định
Despite the heavy rain, the new masonry, lacking proper sealant, showed no signs of leaking.
Mặc dù trời mưa lớn, công trình xây bằng đá mới, do thiếu chất bịt kín phù hợp, không có dấu hiệu rò rỉ.
Nghi vấn
Considering its age, does the masonry, especially around the archway, require immediate repair?
Xét đến tuổi của nó, liệu công trình xây bằng đá, đặc biệt là xung quanh cổng vòm, có cần sửa chữa ngay lập tức không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new skyscraper is finished, the construction company will have been investing heavily in masonry techniques for over a decade.
Vào thời điểm tòa nhà chọc trời mới hoàn thành, công ty xây dựng sẽ đã đầu tư mạnh vào các kỹ thuật xây gạch đá trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been using traditional masonry methods for the entire project; they'll have switched to prefabricated panels at some point.
Họ sẽ không sử dụng các phương pháp xây gạch đá truyền thống cho toàn bộ dự án; họ sẽ chuyển sang các tấm đúc sẵn vào một thời điểm nào đó.
Nghi vấn
Will the apprentices have been practicing their masonry skills long enough to work on the historical building restoration by next month?
Liệu những người học việc có thực hành các kỹ năng xây gạch đá của họ đủ lâu để làm việc cho việc phục hồi tòa nhà lịch sử vào tháng tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about masonry before building my house.
Tôi ước tôi đã biết nhiều hơn về xây dựng bằng gạch đá trước khi xây nhà.
Phủ định
If only the ancient Romans hadn't used such poor masonry techniques; their buildings would have lasted even longer.
Ước gì người La Mã cổ đại đã không sử dụng các kỹ thuật xây dựng bằng gạch đá kém như vậy; các tòa nhà của họ đã tồn tại lâu hơn nữa.
Nghi vấn
If only they could use modern masonry techniques on this old building, would it be stronger?
Ước gì họ có thể sử dụng các kỹ thuật xây dựng bằng gạch đá hiện đại trên tòa nhà cũ này, nó có mạnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masonry".

Hội Tam điểm (Freemasonry)

Từ 'mason' (thợ xây) là nguồn gốc của tên gọi 'Freemasonry' (Hội Tam điểm) – một tổ chức huynh đệ có lịch sử lâu đời, phát triển từ các hội thợ xây đá thời trung cổ ở châu Âu. Mặc dù ngày nay Hội Tam điểm không còn liên quan trực tiếp đến công việc xây dựng vật lý, nhưng các biểu tượng và nghi lễ của họ vẫn phản ánh nguồn gốc từ nghề thủ công này, như compa, thước vuông và búa.

Di sản kiến trúc vĩnh cửu

Masonry, đặc biệt là việc xây dựng bằng đá và gạch, đã tạo nên nhiều công trình kiến trúc vĩ đại và trường tồn qua hàng thế kỷ, từ các kim tự tháp cổ đại, nhà thờ Gothic nguy nga đến những lâu đài kiên cố. Nó không chỉ là một kỹ thuật xây dựng mà còn là một hình thức nghệ thuật, thể hiện sự khéo léo và bền bỉ của con người trong việc kiến tạo không gian sống và công trình lịch sử.