brickwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Brickwork is the type of building that uses bricks, or the job of building with bricks.
Vietnamese Meaning
Brickwork là loại hình xây dựng sử dụng gạch, hoặc công việc xây dựng bằng gạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old factory had impressive brickwork."
"Nhà máy cũ có những bức tường gạch rất ấn tượng."
-
"The brickwork on the house is starting to crumble."
"Tường gạch của ngôi nhà bắt đầu sụp đổ."
-
"He is a skilled craftsman in brickwork."
"Anh ấy là một thợ thủ công lành nghề trong xây dựng bằng gạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brick | Viên gạch |
| Verb | brick | Xây bằng gạch hoặc bít lại bằng gạch |
| Noun | bricklayer | Thợ xây gạch |
| Noun | bricklaying | Nghề xây gạch, kỹ thuật xây gạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ cấu trúc hoặc một phần của cấu trúc được xây bằng gạch, nhấn mạnh đến vật liệu và kỹ thuật xây dựng. Nó khác với 'masonry' (công trình xây bằng đá hoặc gạch) vì 'brickwork' cụ thể chỉ đến việc sử dụng gạch. Nó cũng khác với 'bricklaying' (việc xây gạch) là một hành động chứ không phải vật liệu hoặc cấu trúc.
Prepositions
‘In brickwork’ thường dùng để mô tả một thuộc tính hoặc tính năng của cấu trúc gạch. Ví dụ: 'The arch in the brickwork'. ‘Of brickwork’ thường mô tả vật liệu cấu thành. Ví dụ: 'A building of brickwork'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exposed exposed brickwork (tường gạch để trần (không trát vữa))
-
decorative decorative brickwork (họa tiết gạch trang trí)
-
original original brickwork (phần gạch xây nguyên bản)
-
repair repair the brickwork (sửa chữa phần tường gạch)
-
point point the brickwork (trét mạch/miết mạch gạch (lấp đầy khe hở giữa các viên gạch bằng vữa))
-
clean clean the brickwork (vệ sinh bề mặt tường gạch)
Idioms
-
Part of the brickwork
Một người hoặc vật đã tồn tại quá lâu ở một nơi đến mức trở thành một phần quen thuộc, không thể thiếu
"Old Mr. Harris has been working at this library for 40 years; he’s practically part of the brickwork."
(Ông Harris đã làm việc tại thư viện này 40 năm rồi; ông ấy gần như là một phần không thể thiếu của nơi đây.)
-
Solid as brickwork
Vững chãi, đáng tin cậy (thường dùng trong bối cảnh xây dựng hoặc mô tả sự chắc chắn)
"Their defense in the final match was as solid as brickwork."
(Hàng phòng ngự của họ trong trận chung kết vững chãi như một bức tường gạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brickwork
danh từBrickwork là loại hình xây dựng sử dụng gạch, hoặc công việc xây dựng bằng gạch.
"The old factory had impressive brickwork."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brickwork".
