(Top Banner Ad)
brics
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị quốc tế

brics

UK: /brɪks/ • US: /briks/

Nghĩa tiếng Việt

các nước BRICS khối BRICS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acronym for Brazil, Russia, India, China, and South Africa, referring to the association of five major emerging national economies.

Vietnamese Meaning

Một từ viết tắt của Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi, đề cập đến hiệp hội của năm nền kinh tế quốc gia mới nổi lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The BRICS nations held a summit to discuss trade and cooperation."

    "Các quốc gia BRICS đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về thương mại và hợp tác."

  • "BRICS countries are becoming more influential in international organizations."

    "Các quốc gia BRICS đang trở nên có ảnh hưởng hơn trong các tổ chức quốc tế."

  • "The BRICS development bank aims to fund infrastructure projects in developing nations."

    "Ngân hàng phát triển của BRICS nhằm mục đích tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng ở các quốc gia đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BRIC Tên gọi ban đầu của khối, trước khi Nam Phi gia nhập (Brazil, Russia, India, China).
Noun BRICS nations Các quốc gia thành viên của BRICS.
Noun NDB (New Development Bank) Ngân hàng Phát triển Mới, ngân hàng được thành lập bởi các quốc gia BRICS để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng và phát triển bền vững.

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Jim O'Neill (Goldman Sachs economist)
English
BRIC (2001)
English
BRICS (2010 - inclusion of South Africa)

Nguồn gốc của Khối BRICS

Khái niệm ban đầu 'BRIC' (viết tắt của Brazil, Russia, India, China) được nhà kinh tế học Jim O'Neill của ngân hàng Goldman Sachs đặt ra vào năm 2001. Ông dùng thuật ngữ này để mô tả bốn nền kinh tế mới nổi được dự đoán sẽ phát triển nhanh chóng và có thể thống trị kinh tế toàn cầu vào năm 2050. Chữ 'S' (South Africa - Nam Phi) được thêm vào nhóm chính thức vào năm 2010, hoàn thiện tên gọi thành BRICS.

Usage Note

Thuật ngữ 'BRICS' thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng ngày càng tăng của các quốc gia này trên trường quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và chính trị. Nó không chỉ đơn thuần là một nhóm các quốc gia mà còn đại diện cho một sức mạnh tập thể có khả năng định hình lại trật tự thế giới. So với các nhóm như G7, BRICS tập trung vào sự hợp tác giữa các nền kinh tế mới nổi, phản ánh một hệ thống đa cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + BRICS
  • hold BRICS member states hold annual summits.
    (Các quốc gia thành viên BRICS tổ chức hội nghị thượng đỉnh thường niên.)
  • seek BRICS seeks to challenge the Western financial order.
    (BRICS tìm cách thách thức trật tự tài chính của phương Tây.)
  • expand BRICS invited new countries to expand its membership.
    (BRICS đã mời thêm các nước mới để mở rộng thành viên.)
Adjective + BRICS
  • powerful the powerful BRICS economies
    (các nền kinh tế BRICS hùng mạnh)
  • institutional institutional BRICS cooperation
    (sự hợp tác mang tính thể chế của BRICS)

Idioms

  • BRICS Plus format

    Định dạng BRICS Mở rộng (Hình thức mời các quốc gia không thành viên nhưng có cùng quan điểm tham gia thảo luận).

  • de-dollarization within BRICS

    Phi đô la hóa trong nội bộ BRICS (Chính sách thúc đẩy sử dụng đồng tiền nội tệ thay vì USD trong thương mại giữa các nước BRICS).

  • the geopolitical weight of BRICS

    Trọng lượng địa chính trị của BRICS

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brics

Danh từ
Lật mặt

Một từ viết tắt của Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi, đề cập đến hiệp hội của năm nền kinh tế quốc gia mới nổi lớn.

"The BRICS nations held a summit to discuss trade and cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brics".

Tỷ trọng Dân số và GDP

BRICS đại diện cho khoảng 41% dân số thế giới và chiếm xấp xỉ 25-30% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu. Sự hiện diện của họ cho thấy một sự dịch chuyển đáng kể trong cán cân quyền lực kinh tế toàn cầu, ra khỏi các nước G7 truyền thống.

Mục tiêu Đa cực

Mục tiêu chính của nhóm BRICS là thúc đẩy một trật tự thế giới đa cực, nơi quyền lực không chỉ tập trung ở phương Tây. Khối này hoạt động như một đối trọng chính trị và kinh tế đối với các thể chế tài chính và quản trị toàn cầu hiện có, nhằm tăng cường tiếng nói của các nước đang phát triển.