(Top Banner Ad)
emerging economies
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

emerging economies

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ ɪˈkɒnəmiz/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ɪˈkɑːnəmiz/

Nghĩa tiếng Việt

các nền kinh tế mới nổi các nền kinh tế đang trỗi dậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economies of developing nations, especially those with rapid growth and industrialization.

Vietnamese Meaning

Các nền kinh tế của các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những quốc gia có tốc độ tăng trưởng và công nghiệp hóa nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors are interested in the growth potential of emerging economies."

    "Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến tiềm năng tăng trưởng của các nền kinh tế mới nổi."

  • "China and India are often cited as examples of emerging economies."

    "Trung Quốc và Ấn Độ thường được trích dẫn làm ví dụ về các nền kinh tế mới nổi."

  • "Investing in emerging economies can be risky, but it also offers the potential for high returns."

    "Đầu tư vào các nền kinh tế mới nổi có thể rủi ro, nhưng nó cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Noun emergence sự xuất hiện, sự nổi lên
Adjective emergent mới nổi, đang nổi lên
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm

Synonyms

developing economies (các nền kinh tế đang phát triển)growth markets (các thị trường tăng trưởng)

Antonyms

developed economies (các nền kinh tế phát triển)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
English
emerge
English
emerging
Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
yconomie
English
economy
English
economies

Nguồn gốc của 'Emerging'

Từ 'emerging' bắt nguồn từ động từ 'emerge', có gốc La-tinh là 'emergere' nghĩa là 'nổi lên', 'xuất hiện từ bên trong' hoặc 'thoát ra'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang dần lộ diện, vươn lên mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'Economies'

Từ 'economy' (nền kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Từ này sau đó đi vào tiếng La-tinh và tiếng Pháp, rồi đến tiếng Anh, dần dần mở rộng nghĩa để chỉ sự quản lý tài nguyên và sản xuất ở quy mô lớn hơn như một quốc gia.

Sự ra đời của thuật ngữ 'Emerging Economies'

Cụm từ 'emerging economies' (các nền kinh tế mới nổi) trở nên phổ biến vào thập niên 1980, được dùng thay thế cho 'developing countries' (các nước đang phát triển). Thuật ngữ mới này mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh tiềm năng tăng trưởng, sự năng động và hội nhập ngày càng sâu rộng của các nền kinh tế này vào hệ thống kinh tế toàn cầu, thay vì chỉ tập trung vào sự 'đang phát triển' hay lạc hậu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các quốc gia có mức thu nhập thấp nhưng đang trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế nhanh chóng, hướng tới một nền kinh tế thị trường phát triển hơn. Nó khác với 'developed economies' (các nền kinh tế phát triển) và 'developing economies' (các nền kinh tế đang phát triển nói chung) ở chỗ nhấn mạnh vào sự phát triển và tiềm năng tăng trưởng vượt bậc.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ sự đầu tư hoặc các hoạt động kinh tế diễn ra trong các nền kinh tế mới nổi (ví dụ: investing in emerging economies). 'of' được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của các nền kinh tế này (ví dụ: the challenges of emerging economies).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emerging economies
  • rapidly growing rapidly growing emerging economies
    (các nền kinh tế mới nổi đang phát triển nhanh chóng)
  • major major emerging economies
    (các nền kinh tế mới nổi lớn)
  • dynamic dynamic emerging economies
    (các nền kinh tế mới nổi năng động)
Động từ + emerging economies
  • invest in invest in emerging economies
    (đầu tư vào các nền kinh tế mới nổi)
  • target target emerging economies
    (nhắm mục tiêu vào các nền kinh tế mới nổi)
  • benefit from benefit from emerging economies
    (hưởng lợi từ các nền kinh tế mới nổi)
Cụm danh từ liên quan
  • the rise of the rise of emerging economies
    (sự trỗi dậy của các nền kinh tế mới nổi)
  • growth in growth in emerging economies
    (tăng trưởng ở các nền kinh tế mới nổi)
  • opportunities in opportunities in emerging economies
    (các cơ hội ở các nền kinh tế mới nổi)

Idioms

  • drive growth in emerging economies

    thúc đẩy tăng trưởng ở các nền kinh tế mới nổi

    "Foreign direct investment is crucial to drive growth in emerging economies."

    (Đầu tư trực tiếp nước ngoài rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng ở các nền kinh tế mới nổi.)

  • shift towards emerging economies

    sự chuyển dịch sang các nền kinh tế mới nổi

    "There is a global shift towards emerging economies as new centers of production and consumption."

    (Có một sự chuyển dịch toàn cầu sang các nền kinh tế mới nổi như những trung tâm sản xuất và tiêu dùng mới.)

  • tapping into emerging economies

    khai thác tiềm năng/thị trường của các nền kinh tế mới nổi

    "Many multinational corporations are tapping into emerging economies for new market opportunities."

    (Nhiều tập đoàn đa quốc gia đang khai thác các nền kinh tế mới nổi để tìm kiếm cơ hội thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging economies

Danh từ
Lật mặt

Các nền kinh tế của các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những quốc gia có tốc độ tăng trưởng và công nghiệp hóa nhanh chóng.

"Many investors are interested in the growth potential of emerging economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging economies".

BRICS và Sức Mạnh Kinh Tế Mới

Nhóm BRICS (Brazil, Russia, India, China, South Africa) là một ví dụ nổi bật của các nền kinh tế mới nổi, đại diện cho sự thay đổi cán cân quyền lực kinh tế toàn cầu. Các quốc gia này, cùng với nhiều nền kinh tế mới nổi khác, thể hiện tiềm năng tăng trưởng to lớn, góp phần đáng kể vào GDP thế giới và định hình lại bản đồ kinh tế toàn cầu, thách thức vị thế thống trị truyền thống của các nền kinh tế phát triển.

Vai trò trong Kinh tế Toàn cầu

Các nền kinh tế mới nổi không chỉ là nơi cung cấp lao động giá rẻ hay nguyên liệu thô mà còn trở thành những thị trường tiêu dùng khổng lồ, động lực quan trọng cho thương mại và đầu tư toàn cầu. Sự phát triển của họ thường đi kèm với những thách thức về môi trường (như ô nhiễm, biến đổi khí hậu) và xã hội (như bất bình đẳng, di cư), đòi hỏi các giải pháp phát triển bền vững.