(Top Banner Ad)
bright purple
Màu sắc, Thời trang, Hóa học

bright purple

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brightness Sự rực rỡ, độ sáng chói
Adverb brightly Một cách rực rỡ, chói lọi
Adjective purplish Hơi tím, ngả tím
Verb brighten Làm sáng lên, trở nên vui vẻ/tươi tắn hơn

Subject Area

Màu sắc, Thời trang, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhereg-*
Proto-Germanic
*berhtaz*
Old English
beorht (bright)
Ancient Greek
porphyra (purple)
Latin
purpura (purple)
Middle English
bright purpre

Sắc màu Hoàng gia

Từ 'purple' (tím) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'porphyra', chỉ loại thuốc nhuộm quý hiếm được làm từ một loại ốc biển nhất định. Loại thuốc nhuộm này cực kỳ đắt đỏ, chỉ giới hoàng gia và quý tộc mới đủ khả năng sử dụng, khiến màu tím trở thành biểu tượng của quyền lực và uy tín tối cao.

Ánh sáng và Trí tuệ

Từ 'bright' (sáng rực) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beorht', liên quan đến các từ ngữ Proto-Germanic chỉ sự phát sáng hoặc rực rỡ. Nó không chỉ dùng để chỉ ánh sáng vật lý mạnh mẽ mà còn được dùng để mô tả trí thông minh hoặc tính cách vui vẻ, lạc quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bright purple
  • shirt a bright purple shirt
    (Một chiếc áo sơ mi màu tím rực)
  • hue a bright purple hue
    (Một sắc thái màu tím sáng chói)
  • flower a bright purple flower
    (Một bông hoa màu tím rực rỡ)
Verb + bright purple
  • dyed The hair was dyed bright purple.
    (Mái tóc được nhuộm màu tím rực.)
  • painted She painted the walls bright purple.
    (Cô ấy sơn tường màu tím rực rỡ.)
Adjective + bright purple
  • shockingly a shockingly bright purple dress
    (Một chiếc váy màu tím rực rỡ đến mức gây sốc)

Idioms

  • In a blaze of bright purple

    Nổi bật rực rỡ, chói lọi (thường chỉ về trang phục hoặc sự xuất hiện)

    "She arrived at the concert in a blaze of bright purple sequins."

    (Cô ấy đến buổi hòa nhạc trong bộ váy kim sa màu tím rực rỡ, hết sức nổi bật.)

  • Too bright purple for my taste

    Quá rực rỡ/chói lọi không hợp gu thẩm mỹ của tôi

    "I like the car design, but the paint color is too bright purple for my taste."

    (Tôi thích thiết kế xe, nhưng màu sơn quá tím rực rỡ, không hợp gu của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright purple

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright purple".

Biểu tượng Đam mê và Sáng tạo

Màu tím nói chung, và tím rực nói riêng, thường được liên kết với sự độc đáo, trí tưởng tượng phong phú và cá tính mạnh mẽ. Trong thời trang và nghệ thuật hiện đại, 'bright purple' thường được sử dụng để thể hiện sự thách thức, khác biệt hoặc mang tính đột phá (avant-garde).

Màu sắc của Sự Quyết đoán

Vì 'bright purple' là một màu có độ bão hòa cao và rất dễ gây chú ý, nó thường biểu thị sự táo bạo và quyết đoán của người mặc hoặc người sử dụng. Trong các sự kiện công chúng, việc chọn màu tím rực là một tuyên bố về việc không ngại nổi bật trong đám đông.