bright purple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brightness | Sự rực rỡ, độ sáng chói |
| Adverb | brightly | Một cách rực rỡ, chói lọi |
| Adjective | purplish | Hơi tím, ngả tím |
| Verb | brighten | Làm sáng lên, trở nên vui vẻ/tươi tắn hơn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
shirt a bright purple shirt (Một chiếc áo sơ mi màu tím rực)
-
hue a bright purple hue (Một sắc thái màu tím sáng chói)
-
flower a bright purple flower (Một bông hoa màu tím rực rỡ)
-
dyed The hair was dyed bright purple. (Mái tóc được nhuộm màu tím rực.)
-
painted She painted the walls bright purple. (Cô ấy sơn tường màu tím rực rỡ.)
-
shockingly a shockingly bright purple dress (Một chiếc váy màu tím rực rỡ đến mức gây sốc)
Idioms
-
In a blaze of bright purple
Nổi bật rực rỡ, chói lọi (thường chỉ về trang phục hoặc sự xuất hiện)
"She arrived at the concert in a blaze of bright purple sequins."
(Cô ấy đến buổi hòa nhạc trong bộ váy kim sa màu tím rực rỡ, hết sức nổi bật.)
-
Too bright purple for my taste
Quá rực rỡ/chói lọi không hợp gu thẩm mỹ của tôi
"I like the car design, but the paint color is too bright purple for my taste."
(Tôi thích thiết kế xe, nhưng màu sơn quá tím rực rỡ, không hợp gu của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bright purple
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright purple".
