(Top Banner Ad)
brighten
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

brighten

UK: /ˈbraɪtn/ • US: /ˈbraɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

làm sáng làm tươi sáng trở nên tươi sáng vui lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become brighter.

Vietnamese Meaning

Làm cho sáng hơn hoặc trở nên sáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tried to brighten the room by opening the curtains."

    "Cô ấy cố gắng làm sáng căn phòng bằng cách mở rèm cửa."

  • "A smile can brighten someone's day."

    "Một nụ cười có thể làm tươi sáng ngày của ai đó."

  • "These flowers really brighten up the room."

    "Những bông hoa này thực sự làm căn phòng trở nên sáng sủa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bright sáng, sáng sủa; thông minh, sáng dạ
Noun brightness độ sáng, sự tươi sáng; sự thông minh
Adverb brightly một cách sáng sủa, rực rỡ
Noun brightening sự làm cho sáng lên, sự tươi lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bherəg-
Proto-Germanic
*berhtaz
Old English
beorht (bright)
Modern English
brighten

Từ Ánh Sáng Cổ Xưa

Từ 'brighten' được tạo ra từ tính từ 'bright' (sáng) và hậu tố '-en'. 'Bright' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ 'beorht', nghĩa là 'sáng chói, lấp lánh'. Hậu tố '-en' thường được thêm vào tính từ để tạo thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên...'. Vì vậy, 'brighten' có nghĩa đen là 'làm cho trở nên sáng sủa hơn'.

Usage Note

Brighten có thể được dùng để chỉ việc tăng cường ánh sáng thực tế (ví dụ: 'brighten a room') hoặc ánh sáng theo nghĩa bóng (ví dụ: 'brighten someone's day'). Nó thường mang ý nghĩa tích cực, làm cho một thứ gì đó tốt hơn hoặc dễ chịu hơn.

Prepositions

up

'Brighten up' thường được sử dụng khi muốn nói đến việc làm cho một nơi nào đó hoặc tâm trạng ai đó trở nên vui vẻ, phấn khởi hơn. Ví dụ: 'Brighten up the room with flowers' (Làm cho căn phòng tươi sáng hơn với hoa) hoặc 'Brighten up! Things will get better' (Vui lên đi! Mọi thứ sẽ tốt hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brighten
  • brighten up a room
    (làm sáng bừng một căn phòng)
  • brighten someone's day
    (làm cho ngày của ai đó vui vẻ hơn)
  • brighten the mood
    (làm cho không khí/tâm trạng vui lên)
Noun + brighten
  • Her face brightened
    (Gương mặt cô ấy rạng rỡ hẳn lên)
  • The sky brightened
    (Bầu trời hửng sáng)
  • His eyes brightened
    (Đôi mắt anh ấy sáng lên (vì vui mừng))
Adverb + brighten
  • suddenly brighten
    (bỗng nhiên rạng rỡ/sáng lên)
  • visibly brighten
    (sáng lên trông thấy)
  • considerably brighten
    (sáng lên đáng kể)

Idioms

  • to brighten someone's day

    Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc hơn.

    "Your kind words really brightened my day."

    (Những lời tốt đẹp của bạn thực sự đã làm ngày của tôi bừng sáng.)

  • a smile that could brighten any room

    Một nụ cười rất rạng rỡ, ấm áp và có sức lan tỏa tích cực.

    "He greeted us with a smile that could brighten any room."

    (Anh ấy chào chúng tôi bằng một nụ cười có thể làm bừng sáng cả căn phòng.)

  • to brighten up

    Trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn (chỉ người); trở nên sáng sủa, đẹp hơn (chỉ vật/nơi chốn).

    "She brightened up as soon as she saw him. / Some new curtains would brighten up this room."

    (Cô ấy vui hẳn lên ngay khi nhìn thấy anh. / Vài tấm rèm mới sẽ làm căn phòng này sáng sủa hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brighten

Động từ
Lật mặt

Làm cho sáng hơn hoặc trở nên sáng hơn.

"She tried to brighten the room by opening the curtains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brighten".

Làm Bừng Sáng Một Ngày (Brightening Someone's Day)

Trong văn hóa phương Tây, những hành động tử tế nhỏ như khen ngợi, giúp đỡ, hay tặng một món quà nhỏ thường được gọi là 'brightening someone's day'. Cụm từ này nhấn mạnh sự phấn chấn và hạnh phúc mà những cử chỉ đó mang lại, giống như mặt trời xua tan mây mù. Điều này đề cao giá trị của các tương tác xã hội tích cực và tự phát.

Làm Sáng Không Gian Sống

Khái niệm 'brightening up a room' là một mục tiêu phổ biến trong thiết kế nội thất phương Tây, sử dụng màu sắc tươi sáng, gương và ánh sáng để tạo cảm giác vui vẻ, rộng rãi hơn. Điều này đặc biệt phổ biến vào mùa xuân, khi mọi người dọn dẹp và trang hoàng nhà cửa để chào đón những ngày tươi sáng hơn sau mùa đông dài, tượng trưng cho sự đổi mới và lạc quan.