(Top Banner Ad)
brightly
B2
Trạng từ (Adverb) B2 Chung (General)

brightly

UK: /ˈbraɪtli/ • US: /ˈbraɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách rực rỡ sáng sủa vui vẻ, phấn khởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is full of light; radiantly.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy ánh sáng; rạng rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stars shone brightly in the night sky."

    "Những ngôi sao chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."

  • "The room was decorated brightly with colorful posters."

    "Căn phòng được trang trí rực rỡ với những tấm áp phích đầy màu sắc."

  • "He spoke brightly about his future plans."

    "Anh ấy nói một cách đầy hứng khởi về những kế hoạch tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brightness độ sáng, sự rạng rỡ
Verb brighten làm sáng lên, trở nên vui tươi hơn
Adjective bright sáng sủa, thông minh, rạng rỡ
Adverb brightly một cách rực rỡ, sáng ngời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhereg-
Proto-Germanic
*berhtaz
Old English
beorht
Middle English
brightly

Nguồn gốc từ sự tỏa sáng

Từ 'brightly' bắt nguồn từ gốc từ 'bright' có niên đại từ thời tiền sử Ấn-Âu, mang nghĩa là trắng hoặc sáng bóng. Trong tiếng Anh cổ, 'beorht' không chỉ mô tả ánh sáng vật lý mà còn ám chỉ sự cao quý và vẻ đẹp rạng ngời.

Sự tiến hóa của hậu tố -ly

Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh cổ là '-lice', ban đầu có nghĩa là 'có hình dạng của'. Khi kết hợp với 'bright', nó tạo thành một trạng từ mô tả cách thức một vật gì đó phát ra ánh sáng hoặc năng lượng.

Usage Note

Từ 'brightly' thường được dùng để miêu tả ánh sáng, màu sắc hoặc biểu cảm. Nó nhấn mạnh sự rực rỡ, rõ ràng và thường mang tính tích cực. So với 'clearly', 'brightly' tập trung vào cường độ và độ rực rỡ, trong khi 'clearly' tập trung vào sự dễ hiểu, dễ nhìn thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brightly
  • shine shine brightly
    (tỏa sáng rực rỡ)
  • burn burn brightly
    (cháy rực cháy, cháy hết mình)
  • smile smile brightly
    (nở nụ cười rạng rỡ)
Brightly + Adjective/Participle
  • colored brightly colored
    (có màu sắc sặc sỡ)
  • lit brightly lit
    (được chiếu sáng đầy đủ)

Idioms

  • shine brightly

    Nổi bật hoặc thành công vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.

    "She shone brightly in her first theatrical performance."

    (Cô ấy đã tỏa sáng rực rỡ trong buổi biểu diễn sân khấu đầu tiên của mình.)

  • burn brightly

    Đầy nhiệt huyết hoặc đam mê nhưng có thể không kéo dài lâu.

    "Their love burned brightly for a few months before they parted ways."

    (Tình yêu của họ đã cháy rực nồng cháy trong vài tháng trước khi họ đường ai nấy đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brightly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách đầy ánh sáng; rạng rỡ.

"The stars shone brightly in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun shone brightly in the sky.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời.
Phủ định
The stars didn't shine so brightly last night.
Đêm qua các ngôi sao không chiếu sáng rực rỡ như vậy.
Nghi vấn
Did the candles burn brightly in the dark room?
Những ngọn nến có cháy sáng rực rỡ trong căn phòng tối không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars shone brightly in the night sky.
Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
Phủ định
The lamp did not shine brightly enough to read by.
Đèn không chiếu sáng đủ để đọc sách.
Nghi vấn
Did the fire burn brightly all night?
Ngọn lửa có cháy sáng suốt đêm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the city will have shone brightly all day.
Trước khi mặt trời lặn, thành phố sẽ đã tỏa sáng rực rỡ cả ngày.
Phủ định
By next week, the stars won't have shone brightly because of the city's light pollution.
Đến tuần sau, các ngôi sao sẽ không còn tỏa sáng rực rỡ nữa do ô nhiễm ánh sáng của thành phố.
Nghi vấn
Will the Christmas tree have shone brightly enough to be seen from the street by the time the guests arrive?
Liệu cây thông Noel có tỏa sáng đủ rực rỡ để được nhìn thấy từ đường phố trước khi khách đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stars shone brightly in the night sky last night.
Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm tối qua.
Phủ định
The lamp didn't shine as brightly as it used to when we bought it.
Cái đèn không sáng rực rỡ như lúc chúng tôi mới mua nó.
Nghi vấn
Did the fireworks explode brightly over the river?
Pháo hoa có nổ rực rỡ trên sông không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun has been shining brightly all morning.
Mặt trời đã chiếu sáng rực rỡ suốt cả buổi sáng.
Phủ định
The stage hasn't been lit brightly enough for the performance.
Sân khấu đã không được chiếu sáng đủ rực rỡ cho buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Has the fire been burning brightly all night?
Lửa đã cháy sáng rực rỡ suốt đêm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brightly".

Biểu tượng của hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, trạng từ 'brightly' thường gắn liền với ngôi sao phương Bắc (North Star), biểu tượng cho sự dẫn lối và hy vọng trong những thời điểm đen tối nhất.

Thời đại Khai sáng (Enlightenment)

Khái niệm về ánh sáng (light) và sự tỏa sáng (shining brightly) là trung tâm của phong trào tri thức châu Âu thế kỷ 18, tượng trưng cho việc dùng lý trí để xua tan bóng tối của sự thiếu hiểu biết.