brightly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is full of light; radiantly.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy ánh sáng; rạng rỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stars shone brightly in the night sky."
"Những ngôi sao chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."
-
"The room was decorated brightly with colorful posters."
"Căn phòng được trang trí rực rỡ với những tấm áp phích đầy màu sắc."
-
"He spoke brightly about his future plans."
"Anh ấy nói một cách đầy hứng khởi về những kế hoạch tương lai của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brightness | độ sáng, sự rạng rỡ |
| Verb | brighten | làm sáng lên, trở nên vui tươi hơn |
| Adjective | bright | sáng sủa, thông minh, rạng rỡ |
| Adverb | brightly | một cách rực rỡ, sáng ngời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brightly' thường được dùng để miêu tả ánh sáng, màu sắc hoặc biểu cảm. Nó nhấn mạnh sự rực rỡ, rõ ràng và thường mang tính tích cực. So với 'clearly', 'brightly' tập trung vào cường độ và độ rực rỡ, trong khi 'clearly' tập trung vào sự dễ hiểu, dễ nhìn thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shine shine brightly (tỏa sáng rực rỡ)
-
burn burn brightly (cháy rực cháy, cháy hết mình)
-
smile smile brightly (nở nụ cười rạng rỡ)
-
colored brightly colored (có màu sắc sặc sỡ)
-
lit brightly lit (được chiếu sáng đầy đủ)
Idioms
-
shine brightly
Nổi bật hoặc thành công vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
"She shone brightly in her first theatrical performance."
(Cô ấy đã tỏa sáng rực rỡ trong buổi biểu diễn sân khấu đầu tiên của mình.)
-
burn brightly
Đầy nhiệt huyết hoặc đam mê nhưng có thể không kéo dài lâu.
"Their love burned brightly for a few months before they parted ways."
(Tình yêu của họ đã cháy rực nồng cháy trong vài tháng trước khi họ đường ai nấy đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brightly
Trạng từ (Adverb)Một cách đầy ánh sáng; rạng rỡ.
"The stars shone brightly in the night sky."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun shone brightly in the sky. |
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời. |
| Phủ định | The stars didn't shine so brightly last night. |
Đêm qua các ngôi sao không chiếu sáng rực rỡ như vậy. |
| Nghi vấn | Did the candles burn brightly in the dark room? |
Những ngọn nến có cháy sáng rực rỡ trong căn phòng tối không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stars shone brightly in the night sky. |
Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm. |
| Phủ định | The lamp did not shine brightly enough to read by. |
Đèn không chiếu sáng đủ để đọc sách. |
| Nghi vấn | Did the fire burn brightly all night? |
Ngọn lửa có cháy sáng suốt đêm không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun sets, the city will have shone brightly all day. |
Trước khi mặt trời lặn, thành phố sẽ đã tỏa sáng rực rỡ cả ngày. |
| Phủ định | By next week, the stars won't have shone brightly because of the city's light pollution. |
Đến tuần sau, các ngôi sao sẽ không còn tỏa sáng rực rỡ nữa do ô nhiễm ánh sáng của thành phố. |
| Nghi vấn | Will the Christmas tree have shone brightly enough to be seen from the street by the time the guests arrive? |
Liệu cây thông Noel có tỏa sáng đủ rực rỡ để được nhìn thấy từ đường phố trước khi khách đến không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stars shone brightly in the night sky last night. |
Những ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm tối qua. |
| Phủ định | The lamp didn't shine as brightly as it used to when we bought it. |
Cái đèn không sáng rực rỡ như lúc chúng tôi mới mua nó. |
| Nghi vấn | Did the fireworks explode brightly over the river? |
Pháo hoa có nổ rực rỡ trên sông không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun has been shining brightly all morning. |
Mặt trời đã chiếu sáng rực rỡ suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | The stage hasn't been lit brightly enough for the performance. |
Sân khấu đã không được chiếu sáng đủ rực rỡ cho buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Has the fire been burning brightly all night? |
Lửa đã cháy sáng rực rỡ suốt đêm qua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brightly".
