(Top Banner Ad)
precipice
C1
noun C1 Địa lý, Nghĩa bóng (rủi ro, nguy hiểm)

precipice

UK: /ˈpresɪpɪs/ • US: /ˈpresəpɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vách đá bờ vực tình thế nguy hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very steep rock face or cliff, especially a tall one.

Vietnamese Meaning

Vách đá dốc đứng, đặc biệt là một vách đá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stood on the precipice, gazing down at the valley below."

    "Họ đứng trên vách đá, nhìn xuống thung lũng bên dưới."

  • "The economy is teetering on the precipice of recession."

    "Nền kinh tế đang chao đảo trên bờ vực suy thoái."

  • "One false step and he would have plunged over the precipice."

    "Chỉ cần một bước sai lầm, anh ta đã lao xuống vách đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precipice Vách đá dốc đứng; bờ vực
Verb precipitate Đẩy nhanh, thúc giục; kết tủa (hóa học); lao xuống, giáng xuống
Adjective precipitous Rất dốc, dựng đứng; gấp gáp, vội vàng
Noun precipitation Sự giáng thủy (mưa, tuyết); sự kết tủa; sự vội vàng
Adverb precipitously Một cách dốc đứng; một cách gấp gáp, vội vàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nghĩa bóng (rủi ro, nguy hiểm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeceps
Latin
praecipitium
Old French
précipice
English
precipice

Nguồn gốc của 'precipice'

Từ 'precipice' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'praeceps', có nghĩa là 'đầu xuống trước' hoặc 'dốc đứng', được tạo thành từ 'prae-' (trước) và 'caput' (đầu). Từ đó hình thành 'praecipitium', mang nghĩa 'sự rơi đầu xuống trước' hoặc 'nơi dốc đứng'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('précipice'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một vách đá dốc đứng hoặc một tình huống nguy hiểm, đứng bên bờ vực.

Usage Note

Từ 'precipice' thường được dùng để chỉ một vách đá rất dốc và cao, nguy hiểm. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả địa hình hoặc theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống nguy hiểm, rủi ro có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Sự khác biệt với 'cliff' là 'precipice' nhấn mạnh độ dốc và sự nguy hiểm hơn.

Prepositions

on at

on the precipice: ở trên bờ vực (nghĩa đen và bóng); at the precipice: ở ngay trước vách đá (nghĩa đen), ở ngay trước một tình huống nguy hiểm (nghĩa bóng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precipice
  • sheer a sheer precipice
    (một vách đá dựng đứng)
  • dangerous a dangerous precipice
    (một vách đá nguy hiểm)
  • high a high precipice
    (một vách đá cao)
  • rocky a rocky precipice
    (một vách đá lởm chởm)
Verb + precipice
  • stand on stand on the precipice
    (đứng trên bờ vực)
  • teeter on teeter on the precipice
    (lảo đảo trên bờ vực (nguy hiểm))
  • fall from fall from the precipice
    (ngã từ vách đá)
  • pull back from pull back from the precipice
    (rút lui khỏi bờ vực (nguy hiểm))
Prepositional Phrase
  • on the precipice of on the precipice of disaster
    (trên bờ vực thảm họa)
  • at the precipice of at the precipice of change
    (trước ngưỡng cửa của sự thay đổi lớn)

Idioms

  • on the precipice of something

    Trên bờ vực của điều gì đó (thường là một tình huống nguy hiểm, quan trọng hoặc thay đổi lớn)

    "The country is on the precipice of economic collapse."

    (Đất nước đang trên bờ vực sụp đổ kinh tế.)

  • to pull back from the precipice

    Rút lui, lùi lại khỏi một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc có thể gây thảm họa

    "Diplomats worked hard to pull the two nations back from the precipice of war."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc cật lực để kéo hai quốc gia thoát khỏi bờ vực chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precipice

noun
Lật mặt

Vách đá dốc đứng, đặc biệt là một vách đá cao.

"They stood on the precipice, gazing down at the valley below."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers approached a dangerous point: a precipice overlooking the valley.
Những người đi bộ đường dài tiến đến một điểm nguy hiểm: một vách đá nhìn ra thung lũng.
Phủ định
The team did not realize the danger they were in: they were close to the precipice without any safety gear.
Đội không nhận ra sự nguy hiểm mà họ đang gặp phải: họ đã ở gần vách đá mà không có bất kỳ thiết bị an toàn nào.
Nghi vấn
Did you see what was ahead: a steep precipice that we needed to avoid?
Bạn có thấy những gì ở phía trước không: một vách đá dốc mà chúng ta cần tránh?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers stood at the precipice, gazing at the valley below.
Những người leo núi đứng trên vách đá, ngắm nhìn thung lũng bên dưới.
Phủ định
They didn't realize they were so close to the precipice until it was almost too late.
Họ không nhận ra rằng họ đã ở rất gần vách đá cho đến khi gần như quá muộn.
Nghi vấn
Did you see the sign warning about the dangerous precipice ahead?
Bạn có thấy biển báo cảnh báo về vách đá nguy hiểm phía trước không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers reached the precipice, admiring the view.
Những người đi bộ đường dài đã đến vách đá, chiêm ngưỡng cảnh quan.
Phủ định
The careless tourist did not approach the precipice.
Người khách du lịch bất cẩn đã không tiếp cận vách đá.
Nghi vấn
Did the rescue team find the lost climber near the precipice?
Đội cứu hộ có tìm thấy người leo núi bị lạc gần vách đá không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had not taken the warning signs seriously, they would have driven their car off the precipice.
Nếu họ không xem trọng các biển báo cảnh báo, họ đã lái xe của họ xuống vực thẳm.
Phủ định
If the rescue team hadn't arrived so quickly, the climber wouldn't have been dangling from the precipice for so long.
Nếu đội cứu hộ không đến nhanh như vậy, người leo núi đã không phải lơ lửng trên vách đá lâu đến vậy.
Nghi vấn
Would the hikers have fallen off the precipice if they hadn't been so careless?
Những người đi bộ đường dài có bị rơi khỏi vách đá không nếu họ không quá bất cẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precipice".

Ẩn dụ về nguy hiểm và bước ngoặt

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh, 'precipice' không chỉ đơn thuần là một vách đá. Nó thường được sử dụng làm ẩn dụ mạnh mẽ để miêu tả một tình huống nguy hiểm tột cùng, một bước ngoặt quan trọng, hoặc một điểm không thể quay đầu lại. Khi một người hoặc một quốc gia được cho là 'đứng trên bờ vực' (on the precipice), điều đó hàm ý rằng họ đang ở rất gần một biến cố lớn, có thể là thảm họa hoặc một sự thay đổi đột phá, đòi hỏi phải đưa ra quyết định khẩn cấp và khó khăn.