resent
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
cảm thấy bực tức, phẫn uất, oán giận (một hoàn cảnh, hành động hoặc người nào đó).
Definition (English Meaning)
to feel bitterness or indignation at (a circumstance, action, or person).
Ví dụ Thực tế với 'Resent'
-
"She resented him for interfering in her affairs."
"Cô ấy oán giận anh ta vì đã can thiệp vào chuyện của cô ấy."
-
"Many people resent paying so much tax."
"Nhiều người bực tức vì phải trả quá nhiều thuế."
-
"He bitterly resented being treated like a child."
"Anh ta cay đắng vì bị đối xử như một đứa trẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resent'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'resent' thường được dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực khi bạn cảm thấy bị đối xử bất công hoặc khi bạn buộc phải chấp nhận điều gì đó mà bạn không thích. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'dislike' hay 'disapprove', cho thấy một sự tức giận và khó chịu sâu sắc. Ví dụ, bạn có thể 'resent' việc phải làm thêm giờ mà không được trả lương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Resent + something: Cảm thấy oán giận, bực tức điều gì đó. Resent + doing something: Cảm thấy oán giận, bực tức khi phải làm gì đó. Resent + somebody + for + doing something: Oán giận ai đó vì đã làm điều gì.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resent'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.