(Top Banner Ad)
broca area
C1
Danh từ C1 Y học

broca area

UK: /ˈbrɒkə ˈeəriə/ • US: /ˈbroʊkə ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực Broca vùng Broca
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region in the frontal lobe of the dominant hemisphere (usually the left) of the brain with functions linked to speech production.

Vietnamese Meaning

Một vùng nằm ở thùy trán của bán cầu não ưu thế (thường là bên trái), có các chức năng liên quan đến việc sản xuất lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the Broca area can result in expressive aphasia."

    "Tổn thương khu vực Broca có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ diễn đạt."

  • "The Broca area is crucial for grammatical processing."

    "Khu vực Broca rất quan trọng đối với quá trình xử lý ngữ pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Broca Tên riêng của bác sĩ Pierre Paul Broca
Noun Aphasia Chứng mất ngôn ngữ (thường liên quan đến tổn thương vùng Broca)
Adjective Broca's Thuộc về hoặc do Broca tìm ra

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

French
Pierre Paul Broca
English
Broca's area

Bí ẩn của bệnh nhân 'Tan'

Thuật ngữ này được đặt theo tên của bác sĩ phẫu thuật người Pháp Pierre Paul Broca. Năm 1861, ông nghiên cứu một bệnh nhân tên là Leborgne, người chỉ có thể nói duy nhất từ 'Tan'. Sau khi bệnh nhân qua đời, Broca phát hiện một tổn thương ở thùy trán trái, từ đó xác định đây là trung tâm điều khiển việc phát âm.

Usage Note

Khu vực Broca là một trong hai khu vực chính liên quan đến ngôn ngữ trong não bộ (khu vực còn lại là khu vực Wernicke). Tổn thương khu vực này có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Broca (Broca's aphasia), gây khó khăn trong việc nói, mặc dù khả năng hiểu ngôn ngữ thường được bảo toàn.

Prepositions

in of

‘in the Broca area’ chỉ vị trí của khu vực Broca. ‘of the Broca area’ thường được dùng để mô tả các đặc điểm hoặc chức năng liên quan đến khu vực Broca.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Broca area
  • damage damage to the Broca area
    (tổn thương vùng Broca)
  • stimulate stimulate the Broca area
    (kích thích vùng Broca)
  • locate locate the Broca area
    (xác định vị trí vùng Broca)
Adjective + Broca area
  • left the left Broca area
    (vùng Broca bên trái (vị trí phổ biến nhất))
  • functional functional Broca area
    (vùng Broca đang hoạt động bình thường)

Idioms

  • Broca's aphasia

    Chứng mất ngôn ngữ Broca (hiểu được nhưng không nói được trôi chảy)

    "Patients with Broca's aphasia often struggle to form complete sentences."

    (Bệnh nhân mắc chứng mất ngôn ngữ Broca thường gặp khó khăn trong việc cấu tạo câu hoàn chỉnh.)

  • Speech production center

    Trung tâm sản xuất ngôn ngữ

    "The Broca area serves as the primary speech production center in the human brain."

    (Vùng Broca đóng vai trò là trung tâm sản xuất ngôn ngữ chính trong não người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broca area

Danh từ
Lật mặt

Một vùng nằm ở thùy trán của bán cầu não ưu thế (thường là bên trái), có các chức năng liên quan đến việc sản xuất lời nói.

"Damage to the Broca area can result in expressive aphasia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her PhD, scientists will have better understood the role of Broca's area in language processing.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng Tiến sĩ, các nhà khoa học sẽ hiểu rõ hơn về vai trò của vùng Broca trong quá trình xử lý ngôn ngữ.
Phủ định
The patient won't have regained full speech functionality even after a year of therapy, despite the Broca's area damage.
Bệnh nhân sẽ không lấy lại được đầy đủ chức năng ngôn ngữ ngay cả sau một năm điều trị, mặc dù vùng Broca bị tổn thương.
Nghi vấn
Will doctors have been able to pinpoint the exact cause of the aphasia by studying the patient's Broca area?
Liệu các bác sĩ có thể xác định chính xác nguyên nhân gây ra chứng mất ngôn ngữ bằng cách nghiên cứu vùng Broca của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broca area".

Sự khu trú hóa chức năng não

Việc phát hiện ra vùng Broca là một bước ngoặt văn hóa và khoa học phương Tây, đánh dấu sự chuyển dịch sang thuyết 'khu trú hóa', tin rằng mỗi phần não đảm nhận một nhiệm vụ riêng biệt thay vì não bộ hoạt động như một khối đồng nhất.

Tầm quan trọng trong giáo dục y khoa

Vùng Broca là một trong những thuật ngữ giải phẫu thần kinh kinh điển nhất mà bất kỳ sinh viên y khoa hay tâm lý học nào cũng phải học, tượng trưng cho khả năng kỳ diệu của con người trong việc chuyển hóa suy nghĩ thành lời nói.