broca area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region in the frontal lobe of the dominant hemisphere (usually the left) of the brain with functions linked to speech production.
Vietnamese Meaning
Một vùng nằm ở thùy trán của bán cầu não ưu thế (thường là bên trái), có các chức năng liên quan đến việc sản xuất lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Damage to the Broca area can result in expressive aphasia."
"Tổn thương khu vực Broca có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ diễn đạt."
-
"The Broca area is crucial for grammatical processing."
"Khu vực Broca rất quan trọng đối với quá trình xử lý ngữ pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Broca | Tên riêng của bác sĩ Pierre Paul Broca |
| Noun | Aphasia | Chứng mất ngôn ngữ (thường liên quan đến tổn thương vùng Broca) |
| Adjective | Broca's | Thuộc về hoặc do Broca tìm ra |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực Broca là một trong hai khu vực chính liên quan đến ngôn ngữ trong não bộ (khu vực còn lại là khu vực Wernicke). Tổn thương khu vực này có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Broca (Broca's aphasia), gây khó khăn trong việc nói, mặc dù khả năng hiểu ngôn ngữ thường được bảo toàn.
Prepositions
‘in the Broca area’ chỉ vị trí của khu vực Broca. ‘of the Broca area’ thường được dùng để mô tả các đặc điểm hoặc chức năng liên quan đến khu vực Broca.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damage damage to the Broca area (tổn thương vùng Broca)
-
stimulate stimulate the Broca area (kích thích vùng Broca)
-
locate locate the Broca area (xác định vị trí vùng Broca)
-
left the left Broca area (vùng Broca bên trái (vị trí phổ biến nhất))
-
functional functional Broca area (vùng Broca đang hoạt động bình thường)
Idioms
-
Broca's aphasia
Chứng mất ngôn ngữ Broca (hiểu được nhưng không nói được trôi chảy)
"Patients with Broca's aphasia often struggle to form complete sentences."
(Bệnh nhân mắc chứng mất ngôn ngữ Broca thường gặp khó khăn trong việc cấu tạo câu hoàn chỉnh.)
-
Speech production center
Trung tâm sản xuất ngôn ngữ
"The Broca area serves as the primary speech production center in the human brain."
(Vùng Broca đóng vai trò là trung tâm sản xuất ngôn ngữ chính trong não người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broca area
Danh từMột vùng nằm ở thùy trán của bán cầu não ưu thế (thường là bên trái), có các chức năng liên quan đến việc sản xuất lời nói.
"Damage to the Broca area can result in expressive aphasia."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her PhD, scientists will have better understood the role of Broca's area in language processing. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng Tiến sĩ, các nhà khoa học sẽ hiểu rõ hơn về vai trò của vùng Broca trong quá trình xử lý ngôn ngữ. |
| Phủ định | The patient won't have regained full speech functionality even after a year of therapy, despite the Broca's area damage. |
Bệnh nhân sẽ không lấy lại được đầy đủ chức năng ngôn ngữ ngay cả sau một năm điều trị, mặc dù vùng Broca bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Will doctors have been able to pinpoint the exact cause of the aphasia by studying the patient's Broca area? |
Liệu các bác sĩ có thể xác định chính xác nguyên nhân gây ra chứng mất ngôn ngữ bằng cách nghiên cứu vùng Broca của bệnh nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broca area".
