(Top Banner Ad)
frontal lobe
C1
noun C1 Y học

frontal lobe

UK: /ˈfrʌn.təl ləʊb/ • US: /ˈfrʌn.təl loʊb/

Nghĩa tiếng Việt

thùy trán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest lobe of the brain, located at the front of the head, responsible for higher cognitive functions such as planning, decision-making, and personality.

Vietnamese Meaning

Thùy trán, thùy lớn nhất của não, nằm ở phía trước đầu, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp như lập kế hoạch, ra quyết định và tính cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frontal lobe is crucial for executive functions like planning and decision-making."

    "Thùy trán rất quan trọng đối với các chức năng điều hành như lập kế hoạch và ra quyết định."

  • "Damage to the frontal lobe can result in personality changes."

    "Tổn thương thùy trán có thể dẫn đến những thay đổi về tính cách."

  • "Researchers are studying the role of the frontal lobe in impulse control."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của thùy trán trong việc kiểm soát xung động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front phía trước, mặt trước
Adjective frontal thuộc về phía trước, ở trán
Adverb frontally ở phía trước, theo hướng trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons (forehead, front)
Latin
lobus (lobe)
English
frontal lobe

Nguồn gốc 'frontal lobe'

Thuật ngữ 'frontal lobe' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Frons' có nghĩa là trán hoặc mặt trước, ám chỉ vị trí của thùy não này ở phía trước hộp sọ. 'Lobus' có nghĩa là thùy, dùng để chỉ một phần được phân chia của một cơ quan, trong trường hợp này là não. Vì vậy, 'frontal lobe' có nghĩa là 'thùy trán', phần não nằm ở phía trước.

Usage Note

Thùy trán đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hành vi và suy nghĩ phức tạp. Tổn thương thùy trán có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể về tính cách, khả năng phán đoán và khả năng giải quyết vấn đề. Nó khác biệt với các thùy khác của não bộ (thùy đỉnh, thùy thái dương, thùy chẩm) về chức năng và vị trí.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: 'The frontal lobe of the brain.' ‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'Activity in the frontal lobe increased.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontal lobe
  • left left frontal lobe
    (thùy trán trái)
  • right right frontal lobe
    (thùy trán phải)
  • damaged damaged frontal lobe
    (thùy trán bị tổn thương)
Verb + frontal lobe
  • develop develop the frontal lobe
    (phát triển thùy trán)
  • stimulate stimulate the frontal lobe
    (kích thích thùy trán)
  • affect affect the frontal lobe
    (ảnh hưởng đến thùy trán)

Idioms

  • to have a frontal lobotomy

    ám chỉ một sự thay đổi lớn hoặc một sự can thiệp sâu sắc vào tính cách hoặc khả năng suy nghĩ của ai đó.

    "After the merger, the company felt like it had a frontal lobotomy; everything was different."

    (Sau khi sáp nhập, công ty cảm thấy như đã trải qua một ca phẫu thuật thùy trán; mọi thứ đều khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontal lobe

noun
Lật mặt

Thùy trán, thùy lớn nhất của não, nằm ở phía trước đầu, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao cấp như lập kế hoạch, ra quyết định và tính cách.

"The frontal lobe is crucial for executive functions like planning and decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our frontal lobes are responsible for higher-level cognitive functions.
Thùy trán của chúng ta chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cấp cao hơn.
Phủ định
This damage to his frontal lobe doesn't mean he can't recover some cognitive abilities.
Tổn thương thùy trán này của anh ấy không có nghĩa là anh ấy không thể phục hồi một số khả năng nhận thức.
Nghi vấn
Is their frontal cortex fully developed at this age?
Vỏ não trán của họ đã phát triển đầy đủ ở độ tuổi này chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frontal lobe controls executive functions like planning and decision-making.
Thùy trán kiểm soát các chức năng điều hành như lập kế hoạch và ra quyết định.
Phủ định
Damage to the frontal lobe doesn't always result in immediate personality changes.
Tổn thương thùy trán không phải lúc nào cũng dẫn đến thay đổi tính cách ngay lập tức.
Nghi vấn
Does the frontal cortex fully develop until the mid-twenties?
Vỏ não trước có phát triển đầy đủ cho đến giữa những năm hai mươi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frontal lobe is believed to be crucial for cognitive functions.
Thùy trán được cho là rất quan trọng đối với các chức năng nhận thức.
Phủ định
The frontal lobe was not damaged during the surgery.
Thùy trán không bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Is the frontal lobe being studied for its role in decision-making?
Thùy trán có đang được nghiên cứu về vai trò của nó trong việc ra quyết định không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's frontal lobe was showing signs of recovery.
Bác sĩ nói rằng thùy trán của bệnh nhân đang có dấu hiệu phục hồi.
Phủ định
She said that her frontal headache wasn't caused by stress.
Cô ấy nói rằng cơn đau đầu vùng trán của cô ấy không phải do căng thẳng gây ra.
Nghi vấn
He asked if the frontal cortex played a significant role in decision-making.
Anh ấy hỏi liệu vỏ não trán có đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontal lobe".

Chức năng điều hành của thùy trán

Trong văn hóa phương Tây, thùy trán thường được coi là trung tâm của 'chức năng điều hành' - khả năng lập kế hoạch, đưa ra quyết định và kiểm soát xung động. Khái niệm này có ảnh hưởng lớn đến giáo dục và hệ thống tư pháp, nơi mà sự phát triển và hoạt động của thùy trán được xem xét trong việc đánh giá khả năng nhận thức và trách nhiệm của một người.