(Top Banner Ad)
wernicke's area
C1
Danh từ C1 Y học

wernicke's area

UK: /ˈvɜːnɪkiːz ˈeəriə/ • US: /ˈvɜːrnɪkiːz ˈɛəriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng wernicke khu vực wernicke
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the brain that is important for language development. It is located in the temporal lobe on the left side of the brain and is responsible for the comprehension of speech.

Vietnamese Meaning

Vùng não quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ. Nó nằm ở thùy thái dương bên trái của não và chịu trách nhiệm cho việc hiểu lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to Wernicke's area can result in difficulty understanding spoken language."

    "Tổn thương vùng Wernicke có thể dẫn đến khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ nói."

  • "Researchers are studying the activity of Wernicke's area during speech comprehension."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hoạt động của vùng Wernicke trong quá trình hiểu lời nói."

  • "Wernicke's area plays a crucial role in our ability to process and understand language."

    "Vùng Wernicke đóng một vai trò quan trọng trong khả năng xử lý và hiểu ngôn ngữ của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc tên gọi

Vùng Wernicke được đặt theo tên Carl Wernicke, một nhà thần kinh học người Đức. Ông đã phát hiện ra vùng não này vào năm 1874 khi nghiên cứu những bệnh nhân bị rối loạn ngôn ngữ sau tổn thương não. Phát hiện của ông đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách não bộ xử lý ngôn ngữ.

Usage Note

Vùng Wernicke thường được liên kết với việc hiểu ngôn ngữ, trái ngược với vùng Broca, liên quan đến sản xuất ngôn ngữ. Tổn thương vùng Wernicke có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Wernicke (Wernicke's aphasia), đặc trưng bởi khả năng nói trôi chảy nhưng vô nghĩa.

Prepositions

in of

In: Được sử dụng để chỉ vị trí của vùng Wernicke trong não (ví dụ: 'The Wernicke's area is in the temporal lobe'). Of: Được sử dụng để mô tả chức năng hoặc đặc điểm của vùng Wernicke (ví dụ: 'The function of the Wernicke's area').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wernicke's area

Danh từ
Lật mặt

Vùng não quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ. Nó nằm ở thùy thái dương bên trái của não và chịu trách nhiệm cho việc hiểu lời nói.

"Damage to Wernicke's area can result in difficulty understanding spoken language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wernicke's area is crucial for language comprehension.
Vùng Wernicke rất quan trọng đối với sự hiểu ngôn ngữ.
Phủ định
Damage to the wernicke's area does not always result in complete language loss.
Tổn thương vùng Wernicke không phải lúc nào cũng dẫn đến mất ngôn ngữ hoàn toàn.
Nghi vấn
Is the wernicke's area located in the temporal lobe?
Vùng Wernicke có nằm ở thùy thái dương không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wernicke's area is considered crucial for language comprehension.
Vùng Wernicke được coi là rất quan trọng cho việc hiểu ngôn ngữ.
Phủ định
Wernicke's area is not fully understood in terms of its precise functions.
Vùng Wernicke vẫn chưa được hiểu đầy đủ về các chức năng chính xác của nó.
Nghi vấn
Is Wernicke's area believed to be the sole center for language comprehension?
Có phải vùng Wernicke được cho là trung tâm duy nhất cho việc hiểu ngôn ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wernicke's area".

Nghiên cứu về ngôn ngữ và não bộ

Nghiên cứu về vùng Wernicke là một phần quan trọng trong lĩnh vực khoa học thần kinh và ngôn ngữ học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách con người học, sử dụng và xử lý ngôn ngữ. Những phát hiện này có ứng dụng trong việc điều trị các rối loạn ngôn ngữ như chứng mất ngôn ngữ (aphasia).