(Top Banner Ad)
sandals
A2
danh từ A2 Thời trang

sandals

UK: /ˈsændlz/ • US: /ˈsændəlz/

Nghĩa tiếng Việt

dép xăng đan sandal
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open shoes that consist of a sole held onto the foot by straps or thongs passing over the instep and, sometimes, around the ankle.

Vietnamese Meaning

Loại giày hở, có đế và được giữ trên chân bằng các quai hoặc dây buộc vắt ngang mu bàn chân và đôi khi vòng quanh mắt cá chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore comfortable sandals on her beach vacation."

    "Cô ấy đi đôi sandal thoải mái trong kỳ nghỉ ở bãi biển."

  • "These sandals are perfect for walking around the city."

    "Đôi sandal này rất phù hợp để đi bộ quanh thành phố."

  • "He slipped on his sandals and went outside."

    "Anh ta xỏ đôi sandal vào và đi ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) sandal chiếc dép quai hậu, chiếc xăng-đan
Noun (plural) sandals dép quai hậu, xăng-đan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σάνδαλον (sándalon)
Latin
sandalium
Old French
sandale
Middle English
sandale
English
sandals

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'sandals' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sándalon', dùng để chỉ một loại dép hở, có đế gắn vào chân bằng dây quai. Từ này sau đó được tiếng Latinh tiếp nhận dưới dạng 'sandalium' và lan rộng khắp châu Âu, trở thành 'sandale' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'sandals' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'sandals' luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ nói đến một chiếc giày sandal. Nó là một loại giày dép được thiết kế để giữ cho bàn chân thoáng mát, thường được sử dụng trong thời tiết ấm áp. Sandals có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, và có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như da, cao su, vải hoặc nhựa.

Prepositions

with

Ví dụ: 'She wore sandals with a floral pattern.' (Cô ấy đi đôi sandal có hoa văn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sandals
  • comfortable comfortable sandals
    (dép xăng-đan thoải mái)
  • leather leather sandals
    (dép xăng-đan da)
  • strappy strappy sandals
    (dép xăng-đan nhiều quai)
  • walking walking sandals
    (dép xăng-đan đi bộ)
  • beach beach sandals
    (dép xăng-đan đi biển)
  • flat flat sandals
    (dép xăng-đan đế bệt)
  • high-heeled high-heeled sandals
    (dép xăng-đan cao gót)
Verb + sandals
  • wear wear sandals
    (mang dép xăng-đan)
  • put on put on sandals
    (đi dép xăng-đan vào)
  • take off take off sandals
    (cởi dép xăng-đan ra)
  • kick off kick off one's sandals
    (tháo/cởi dép xăng-đan ra (một cách nhanh chóng))
Noun + sandals
  • pair of a pair of sandals
    (một đôi dép xăng-đan)

Idioms

  • dust off one's sandals

    rũ bụi dép ra đi; rời bỏ một nơi hoặc tình huống, thường với sự từ chối hoặc thất vọng (từ một phép ẩn dụ trong Kinh Thánh)

    "After their rude remarks, he decided to dust off his sandals and leave without a word."

    (Sau những lời nhận xét thô lỗ của họ, anh ấy quyết định rũ bụi dép ra đi và rời khỏi mà không nói lời nào.)

  • walk a mile in someone's sandals

    thử đặt mình vào hoàn cảnh của người khác, để thấu hiểu và đồng cảm (một biến thể của 'walk a mile in someone's shoes')

    "Before you criticize her decision, try to walk a mile in her sandals and understand her challenges."

    (Trước khi chỉ trích quyết định của cô ấy, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy mà xem để thấu hiểu những khó khăn của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandals

danh từ
Lật mặt

Loại giày hở, có đế và được giữ trên chân bằng các quai hoặc dây buộc vắt ngang mu bàn chân và đôi khi vòng quanh mắt cá chân.

"She wore comfortable sandals on her beach vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore sandals to the beach because the weather was warm.
Cô ấy đi dép xăng đan đến bãi biển vì thời tiết ấm áp.
Phủ định
He didn't wear sandals even though it was a hot summer day.
Anh ấy đã không đi dép xăng đan mặc dù đó là một ngày hè nóng bức.
Nghi vấn
Do you wear sandals when you go swimming?
Bạn có đi dép xăng đan khi bạn đi bơi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should wear sandals on the beach.
Bạn nên mang dép sandals trên bãi biển.
Phủ định
You should not wear sandals in the snow.
Bạn không nên mang dép sandals khi trời có tuyết.
Nghi vấn
Can I wear sandals to the party?
Tôi có thể mang dép sandals đến bữa tiệc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought new sandals for her trip.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua đôi xăng đan mới cho chuyến đi của mình.
Phủ định
He told me that he didn't like wearing sandals to work.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích đi xăng đan đến chỗ làm.
Nghi vấn
She asked if I had seen her sandals anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy đôi xăng đan của cô ấy ở đâu không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the beach, she will have already bought new sandals.
Vào thời điểm chúng ta đến bãi biển, cô ấy sẽ đã mua đôi xăng đan mới rồi.
Phủ định
He won't have worn those sandals by the end of the summer; they're too uncomfortable.
Anh ấy sẽ không đi đôi xăng đan đó vào cuối hè đâu; chúng quá khó chịu.
Nghi vấn
Will you have packed your sandals before we leave for our vacation?
Bạn sẽ đã đóng gói xăng đan trước khi chúng ta đi nghỉ mát chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandals".

Biểu tượng của sự thoải mái và tự do

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, dép xăng-đan thường gắn liền với mùa hè, các kỳ nghỉ, bãi biển và phong cách sống thoải mái, không gò bó. Chúng biểu tượng cho sự tự do, giản dị và một tinh thần cởi mở.

Ý nghĩa tôn giáo và truyền thống

Trong một số truyền thống và tín ngưỡng, đặc biệt ở các nền văn hóa Trung Đông và châu Á, việc cởi dép (bao gồm cả xăng-đan) trước khi bước vào nơi linh thiêng (như đền thờ, nhà thờ Hồi giáo, hoặc nhà của người khác) là dấu hiệu của sự tôn kính, khiêm nhường và sự sạch sẽ. Đây là một hành động mang tính nghi thức sâu sắc.