Sneakers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shoes designed for sports or other physical exercise but now also widely worn for everyday use.
Vietnamese Meaning
Giày thể thao, thường được làm bằng vải hoặc da mềm và đế cao su, được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc đi lại hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore sneakers to the party."
"Anh ấy đi giày thể thao đến bữa tiệc."
-
"These sneakers are very comfortable."
"Đôi giày thể thao này rất thoải mái."
-
"She collects limited-edition sneakers."
"Cô ấy sưu tập những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (plural) | sneakers | Giày thể thao, giày đế mềm (dùng để đi bộ, chạy bộ, hoặc mang thường ngày) |
| Verb | sneak | Rón rén đi, lẻn đi; lấy trộm, lén lút làm gì |
| Noun | sneak | Người rón rén, kẻ lén lút; hành động lén lút |
| Adjective | sneaky | Lén lút, ranh mãnh, tiểu xảo |
| Adverb | sneakingly | Một cách lén lút, rón rén |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sneakers' thường dùng để chỉ những đôi giày thể thao có tính thoải mái cao, thích hợp cho nhiều hoạt động khác nhau, không nhất thiết chỉ là thể thao chuyên nghiệp. Khác với 'sports shoes' có thể chỉ các loại giày chuyên dụng cho từng môn thể thao cụ thể.
Prepositions
'In sneakers' diễn tả việc đang đi giày sneakers. 'With sneakers' có thể dùng để diễn tả một bộ trang phục đi kèm với giày sneakers (ví dụ: 'an outfit with sneakers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new sneakers (giày thể thao mới)
-
comfortable comfortable sneakers (giày thể thao thoải mái)
-
designer designer sneakers (giày thể thao hàng hiệu/thiết kế)
-
running running sneakers (giày chạy bộ)
-
white white sneakers (giày thể thao màu trắng)
-
wear wear sneakers (mang/đi giày thể thao)
-
put on put on sneakers (xỏ giày thể thao vào)
-
take off take off sneakers (cởi giày thể thao ra)
-
tie tie sneakers (buộc dây giày thể thao)
-
lace up lace up sneakers (xỏ và buộc dây giày thể thao)
Idioms
-
put on one's sneakers
xỏ giày thể thao vào
"He quickly put on his sneakers before heading out for a run."
(Anh ấy nhanh chóng xỏ giày thể thao vào trước khi ra ngoài chạy bộ.)
-
lace up one's sneakers
buộc dây giày thể thao (thường là chuẩn bị cho hoạt động)
"She laced up her sneakers, ready for the marathon."
(Cô ấy buộc dây giày thể thao, sẵn sàng cho cuộc chạy marathon.)
-
kick off one's sneakers
tháo/cởi giày thể thao ra (một cách thoải mái, thường sau khi về nhà)
"After a long day, he couldn't wait to kick off his sneakers and relax."
(Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn cởi giày thể thao ra và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sneakers
danh từ (số nhiều)Giày thể thao, thường được làm bằng vải hoặc da mềm và đế cao su, được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc đi lại hàng ngày.
"He wore sneakers to the party."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have worn those sneakers for almost five years. |
Tôi đã đi đôi giày thể thao đó gần năm năm rồi. |
| Phủ định | She hasn't cleaned her sneakers since she bought them. |
Cô ấy đã không giặt đôi giày thể thao của mình kể từ khi cô ấy mua chúng. |
| Nghi vấn | Have you seen my new sneakers anywhere? |
Bạn có thấy đôi giày thể thao mới của tôi ở đâu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wear sneakers to school every day. |
Tôi mang giày thể thao đến trường mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't wear sneakers to work. |
Anh ấy không mang giày thể thao đi làm. |
| Nghi vấn | Do you wear sneakers when you play sports? |
Bạn có mang giày thể thao khi chơi thể thao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sneakers".
