(Top Banner Ad)
Sneakers
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thời trang, thể thao

Sneakers

UK: /ˈsniːkəz/ • US: /ˈsniːkərz/

Nghĩa tiếng Việt

giày thể thao giày bata
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes designed for sports or other physical exercise but now also widely worn for everyday use.

Vietnamese Meaning

Giày thể thao, thường được làm bằng vải hoặc da mềm và đế cao su, được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc đi lại hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore sneakers to the party."

    "Anh ấy đi giày thể thao đến bữa tiệc."

  • "These sneakers are very comfortable."

    "Đôi giày thể thao này rất thoải mái."

  • "She collects limited-edition sneakers."

    "Cô ấy sưu tập những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) sneakers Giày thể thao, giày đế mềm (dùng để đi bộ, chạy bộ, hoặc mang thường ngày)
Verb sneak Rón rén đi, lẻn đi; lấy trộm, lén lút làm gì
Noun sneak Người rón rén, kẻ lén lút; hành động lén lút
Adjective sneaky Lén lút, ranh mãnh, tiểu xảo
Adverb sneakingly Một cách lén lút, rón rén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snīcan
English (17th Century)
sneak (verb)
English (19th Century)
sneakers (noun)

Nguồn gốc tên gọi 'Sneakers'

Từ 'sneakers' bắt nguồn từ động từ 'sneak' có nghĩa là 'rón rén, lén lút'. Tên gọi này ra đời vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ những đôi giày có đế cao su mềm, giúp người mang di chuyển êm ái, không gây tiếng động, khác hẳn với giày đế da cứng vốn thường tạo ra tiếng ồn khi đi bộ. Khả năng 'lén lút' này đã tạo nên cái tên độc đáo cho chúng.

Usage Note

Từ 'sneakers' thường dùng để chỉ những đôi giày thể thao có tính thoải mái cao, thích hợp cho nhiều hoạt động khác nhau, không nhất thiết chỉ là thể thao chuyên nghiệp. Khác với 'sports shoes' có thể chỉ các loại giày chuyên dụng cho từng môn thể thao cụ thể.

Prepositions

in with

'In sneakers' diễn tả việc đang đi giày sneakers. 'With sneakers' có thể dùng để diễn tả một bộ trang phục đi kèm với giày sneakers (ví dụ: 'an outfit with sneakers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sneakers
  • new new sneakers
    (giày thể thao mới)
  • comfortable comfortable sneakers
    (giày thể thao thoải mái)
  • designer designer sneakers
    (giày thể thao hàng hiệu/thiết kế)
  • running running sneakers
    (giày chạy bộ)
  • white white sneakers
    (giày thể thao màu trắng)
Verb + Sneakers
  • wear wear sneakers
    (mang/đi giày thể thao)
  • put on put on sneakers
    (xỏ giày thể thao vào)
  • take off take off sneakers
    (cởi giày thể thao ra)
  • tie tie sneakers
    (buộc dây giày thể thao)
  • lace up lace up sneakers
    (xỏ và buộc dây giày thể thao)

Idioms

  • put on one's sneakers

    xỏ giày thể thao vào

    "He quickly put on his sneakers before heading out for a run."

    (Anh ấy nhanh chóng xỏ giày thể thao vào trước khi ra ngoài chạy bộ.)

  • lace up one's sneakers

    buộc dây giày thể thao (thường là chuẩn bị cho hoạt động)

    "She laced up her sneakers, ready for the marathon."

    (Cô ấy buộc dây giày thể thao, sẵn sàng cho cuộc chạy marathon.)

  • kick off one's sneakers

    tháo/cởi giày thể thao ra (một cách thoải mái, thường sau khi về nhà)

    "After a long day, he couldn't wait to kick off his sneakers and relax."

    (Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn cởi giày thể thao ra và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sneakers

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Giày thể thao, thường được làm bằng vải hoặc da mềm và đế cao su, được thiết kế cho các hoạt động thể thao hoặc đi lại hàng ngày.

"He wore sneakers to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have worn those sneakers for almost five years.
Tôi đã đi đôi giày thể thao đó gần năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't cleaned her sneakers since she bought them.
Cô ấy đã không giặt đôi giày thể thao của mình kể từ khi cô ấy mua chúng.
Nghi vấn
Have you seen my new sneakers anywhere?
Bạn có thấy đôi giày thể thao mới của tôi ở đâu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wear sneakers to school every day.
Tôi mang giày thể thao đến trường mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't wear sneakers to work.
Anh ấy không mang giày thể thao đi làm.
Nghi vấn
Do you wear sneakers when you play sports?
Bạn có mang giày thể thao khi chơi thể thao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sneakers".

Văn hóa Sneakerhead

Sneakerhead là thuật ngữ chỉ những người đam mê sưu tầm, tìm hiểu và mua bán giày thể thao, đặc biệt là các phiên bản giới hạn hoặc độc đáo. Văn hóa này phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, biến giày thể thao từ vật dụng thông thường thành biểu tượng thời trang và nghệ thuật, với những cộng đồng trao đổi, mua bán sôi nổi.

Từ Sân Thể Thao Đến Đường Phố

Ban đầu, sneakers chủ yếu được thiết kế cho các hoạt động thể thao như chạy bộ, tennis. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ vật liệu và thiết kế sáng tạo, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu của thời trang hàng ngày, phù hợp với nhiều phong cách từ năng động, cá tính đến thanh lịch, và được chấp nhận rộng rãi trong mọi môi trường xã hội.