(Top Banner Ad)
dress shoes
A2
Danh từ A2 Thời trang

dress shoes

UK: /ˈdrɛs ˌʃuːz/ • US: /ˈdrɛs ˌʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

giày tây giày da
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal shoes worn with a suit or other dressy attire.

Vietnamese Meaning

Giày trang trọng, thường được mang với com lê hoặc trang phục lịch sự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore dress shoes to the wedding."

    "Anh ấy đi giày tây đến đám cưới."

  • "You should wear dress shoes to the interview."

    "Bạn nên đi giày tây đến buổi phỏng vấn."

  • "His dress shoes were shined to a high gloss."

    "Đôi giày tây của anh ấy được đánh bóng loáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress váy; trang phục
Verb dress mặc quần áo; ăn mặc
Adjective dressed đã mặc quần áo; ăn mặc chỉnh tề
Noun shoe giày
Noun shoelace dây giày
Noun dressing cách ăn mặc; sự băng bó (vết thương); nước sốt salad

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dresser
Middle English
dressen
Proto-Germanic
*skōh-
Old English
scoh
Modern English Compound
dress shoes

Sự "Sắp Xếp" Của Đôi Giày

Từ "dress" trong "dress shoes" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "dresser", có nghĩa là "sắp xếp" hoặc "chuẩn bị". Ban đầu, từ này ám chỉ việc chuẩn bị hoặc mặc quần áo chỉnh tề. Do đó, "dress shoes" là những đôi giày được "sắp xếp" hoặc "chuẩn bị" để đi kèm với trang phục trang trọng, lịch sự.

Giày Cho Những Dịp Quan Trọng

"Dress shoes" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp "dress" (với nghĩa là trang phục trang trọng) và "shoes" (giày). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng mục đích của chúng: những đôi giày được thiết kế và dành riêng cho việc mặc với quần áo lịch sự, thường là trong các sự kiện quan trọng như tiệc tùng, công sở hoặc lễ cưới, nơi yêu cầu một vẻ ngoài chỉn chu.

Usage Note

"Dress shoes" ám chỉ các loại giày có thiết kế tinh tế, thường làm từ da thuộc (da trơn, da lộn) hoặc các chất liệu cao cấp khác, có kiểu dáng lịch sự như Oxford, Derby, Loafer, Monk strap. Không bao gồm giày thể thao, dép lê, hoặc các loại giày dép thông thường khác. Thường được dùng trong các dịp trang trọng như dự tiệc, đi làm (trong môi trường công sở yêu cầu trang phục lịch sự), hoặc các sự kiện đặc biệt.

Prepositions

with

"Dress shoes with a suit": đi giày tây với com lê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dress shoes
  • shiny shiny dress shoes
    (giày tây bóng loáng)
  • black black dress shoes
    (giày tây đen)
  • formal formal dress shoes
    (giày tây trang trọng)
  • leather leather dress shoes
    (giày tây da)
  • comfortable comfortable dress shoes
    (giày tây thoải mái)
Verb + dress shoes
  • wear wear dress shoes
    (mang giày tây)
  • polish polish dress shoes
    (đánh bóng giày tây)
  • buy buy new dress shoes
    (mua giày tây mới)
  • take off take off dress shoes
    (cởi giày tây)
Noun + dress shoes
  • pair of a pair of dress shoes
    (một đôi giày tây)
  • style of a style of dress shoes
    (một kiểu giày tây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày trang trọng, thường được mang với com lê hoặc trang phục lịch sự khác.

"He wore dress shoes to the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear dress shoes to the interview, you will make a good first impression.
Nếu bạn đi giày tây đến buổi phỏng vấn, bạn sẽ tạo ấn tượng đầu tiên tốt.
Phủ định
If he doesn't polish his dress shoes, he won't look professional.
Nếu anh ấy không đánh bóng giày tây của mình, anh ấy sẽ không trông chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will they allow you in if you wear dress shoes?
Họ có cho phép bạn vào không nếu bạn đi giày tây?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing dress shoes to the wedding.
Anh ấy đang đi giày tây đến đám cưới.
Phủ định
Does he need dress shoes for the interview?
Anh ấy có cần giày tây cho cuộc phỏng vấn không?
Nghi vấn
Are those dress shoes made of leather?
Đôi giày tây kia có phải làm từ da không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy new dress shoes for the wedding.
Tôi định mua một đôi giày tây mới cho đám cưới.
Phủ định
He is not going to wear dress shoes to the casual party.
Anh ấy sẽ không đi giày tây đến bữa tiệc thông thường đâu.
Nghi vấn
Are they going to clean their dress shoes before the interview?
Họ có định đánh giày tây trước buổi phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress shoes".

Biểu Tượng Của Sự Chuyên Nghiệp và Tôn Trọng

Trong văn hóa phương Tây, việc mang giày tây (dress shoes) thường gắn liền với sự chuyên nghiệp, lịch sự và tôn trọng. Chúng được coi là trang phục cần thiết cho các sự kiện trang trọng như phỏng vấn xin việc, cuộc họp kinh doanh, đám cưới hoặc tang lễ, thể hiện sự nghiêm túc và chỉn chu của người mang.

Phân Biệt Theo Dịp và Phong Cách

Dress shoes không chỉ là một loại giày mà còn phản ánh sự hiểu biết về quy tắc xã giao. Có nhiều loại dress shoes khác nhau (ví dụ: Oxford, Derby, Loafer), mỗi loại phù hợp với mức độ trang trọng khác nhau. Việc chọn đúng loại giày tây cho từng dịp là một phần quan trọng trong việc thể hiện phong cách và sự tinh tế của người mặc.