(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dress shoes
A2

dress shoes

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giày tây giày da
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dress shoes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giày trang trọng, thường được mang với com lê hoặc trang phục lịch sự khác.

Definition (English Meaning)

Formal shoes worn with a suit or other dressy attire.

Ví dụ Thực tế với 'Dress shoes'

  • "He wore dress shoes to the wedding."

    "Anh ấy đi giày tây đến đám cưới."

  • "You should wear dress shoes to the interview."

    "Bạn nên đi giày tây đến buổi phỏng vấn."

  • "His dress shoes were shined to a high gloss."

    "Đôi giày tây của anh ấy được đánh bóng loáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dress shoes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dress shoes
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

casual shoes(giày thường ngày)
sneakers(giày thể thao)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Dress shoes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Dress shoes" ám chỉ các loại giày có thiết kế tinh tế, thường làm từ da thuộc (da trơn, da lộn) hoặc các chất liệu cao cấp khác, có kiểu dáng lịch sự như Oxford, Derby, Loafer, Monk strap. Không bao gồm giày thể thao, dép lê, hoặc các loại giày dép thông thường khác. Thường được dùng trong các dịp trang trọng như dự tiệc, đi làm (trong môi trường công sở yêu cầu trang phục lịch sự), hoặc các sự kiện đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Dress shoes with a suit": đi giày tây với com lê.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dress shoes'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear dress shoes to the interview, you will make a good first impression.
Nếu bạn đi giày tây đến buổi phỏng vấn, bạn sẽ tạo ấn tượng đầu tiên tốt.
Phủ định
If he doesn't polish his dress shoes, he won't look professional.
Nếu anh ấy không đánh bóng giày tây của mình, anh ấy sẽ không trông chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will they allow you in if you wear dress shoes?
Họ có cho phép bạn vào không nếu bạn đi giày tây?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing dress shoes to the wedding.
Anh ấy đang đi giày tây đến đám cưới.
Phủ định
Does he need dress shoes for the interview?
Anh ấy có cần giày tây cho cuộc phỏng vấn không?
Nghi vấn
Are those dress shoes made of leather?
Đôi giày tây kia có phải làm từ da không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy new dress shoes for the wedding.
Tôi định mua một đôi giày tây mới cho đám cưới.
Phủ định
He is not going to wear dress shoes to the casual party.
Anh ấy sẽ không đi giày tây đến bữa tiệc thông thường đâu.
Nghi vấn
Are they going to clean their dress shoes before the interview?
Họ có định đánh giày tây trước buổi phỏng vấn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)