(Top Banner Ad)
bromhidrosis
C1
danh từ C1 Y học

bromhidrosis

UK: /ˌbrɒmhaɪˈdrəʊsɪs/ • US: /ˌbroʊmhaɪˈdroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng hôi nách chứng hôi cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having body odor, especially excessively strong or offensive body odor.

Vietnamese Meaning

Tình trạng cơ thể có mùi, đặc biệt là mùi cơ thể quá mạnh hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was embarrassed by his bromhidrosis and sought treatment."

    "Anh ấy xấu hổ vì chứng bromhidrosis của mình và đã tìm kiếm phương pháp điều trị."

  • "Proper hygiene can help manage bromhidrosis."

    "Vệ sinh đúng cách có thể giúp kiểm soát chứng bromhidrosis."

  • "Certain medical conditions can contribute to bromhidrosis."

    "Một số tình trạng bệnh lý có thể góp phần gây ra bromhidrosis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hidrosis Chứng đổ mồ hôi (nói chung)
Adjective bromhidrotic Thuộc chứng hôi cơ thể; gây ra hoặc liên quan đến hôi cơ thể
Noun hyperhidrosis Chứng tăng tiết mồ hôi (đổ mồ hôi quá mức)

Synonyms

body odor (mùi cơ thể)osmidrosis (chứng đổ mồ hôi có mùi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βρῶμος (brōmos)
Ancient Greek
ἱδρώς (hidrōs)
Medical Latin/Modern English
bromhidrosis

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Mùi Hôi' và 'Mồ Hôi'

Bromhidrosis là một thuật ngữ y học được ghép lại từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Brōmos' (βρῶμος) có nghĩa là 'mùi hôi' hoặc 'mùi thối', còn 'hidrōs' (ἱδρώς) có nghĩa là 'mồ hôi'. Hậu tố '-osis' chỉ tình trạng hoặc bệnh lý. Vì vậy, từ này mô tả chính xác tình trạng cơ thể tiết ra mồ hôi có mùi khó chịu.

Usage Note

Bromhidrosis thường do sự phân hủy mồ hôi bởi vi khuẩn trên da. Nó khác với hyperhidrosis (đổ mồ hôi quá nhiều), mặc dù cả hai có thể cùng tồn tại. Bromhidrosis tập trung nhiều hơn vào mùi, trong khi hyperhidrosis tập trung vào lượng mồ hôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bromhidrosis (Describing Type/Severity)
  • severe severe bromhidrosis
    (chứng hôi cơ thể nghiêm trọng/nặng)
  • axillary axillary bromhidrosis
    (chứng hôi nách (hôi cơ thể ở vùng nách))
  • apocrine apocrine bromhidrosis
    (chứng hôi cơ thể do tuyến mồ hôi dầu apocrine)
Verb + bromhidrosis (Managing the Condition)
  • treat treat bromhidrosis
    (điều trị chứng hôi cơ thể)
  • diagnose diagnose bromhidrosis
    (chẩn đoán chứng hôi cơ thể)

Idioms

  • management of bromhidrosis

    Quản lý và kiểm soát chứng hôi cơ thể (thường dùng trong bối cảnh y tế)

    "Effective management of bromhidrosis often requires both topical treatments and lifestyle changes."

    (Việc quản lý chứng hôi cơ thể hiệu quả thường yêu cầu cả phương pháp điều trị tại chỗ và thay đổi lối sống.)

  • causes of bromhidrosis

    Các nguyên nhân gây ra chứng hôi cơ thể

    "The primary causes of bromhidrosis are bacterial breakdown of apocrine sweat."

    (Nguyên nhân chính gây ra chứng hôi cơ thể là do vi khuẩn phân hủy mồ hôi từ tuyến apocrine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bromhidrosis

danh từ
Lật mặt

Tình trạng cơ thể có mùi, đặc biệt là mùi cơ thể quá mạnh hoặc khó chịu.

"He was embarrassed by his bromhidrosis and sought treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromhidrosis".

Áp Lực Xã Hội và Công Nghiệp Khử Mùi

Mặc dù 'bromhidrosis' là thuật ngữ y học, chứng hôi cơ thể (B.O.) lại là vấn đề xã hội lớn ở nhiều nước phương Tây và Đông Á. Sự kỳ thị (stigma) đối với mùi cơ thể đã thúc đẩy ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sản xuất các sản phẩm khử mùi (deodorant) và chống mồ hôi (antiperspirant).

Sự Khác Biệt Giữa Các Loại Mồ Hôi

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường phân biệt mồ hôi thông thường (eccrine) và mồ hôi gây mùi. Bromhidrosis chủ yếu liên quan đến tuyến mồ hôi apocrine, nơi tiết ra chất béo và protein mà vi khuẩn trên da rất thích. Sự phân hủy này tạo ra mùi hôi, không phải bản thân mồ hôi.