(Top Banner Ad)
hyperhidrosis
C1
Danh từ C1 Y học

hyperhidrosis

UK: /ˌhaɪpəhaɪˈdrəʊsɪs/ • US: /ˌhaɪpərhaɪˈdroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tăng tiết mồ hôi tăng tiết mồ hôi quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive sweating not necessarily related to heat or exercise.

Vietnamese Meaning

Chứng tăng tiết mồ hôi quá mức, không nhất thiết liên quan đến nhiệt độ hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperhidrosis can be a debilitating condition, affecting a person's social and professional life."

    "Chứng tăng tiết mồ hôi có thể là một tình trạng suy nhược, ảnh hưởng đến đời sống xã hội và công việc của một người."

  • "The patient complained of hyperhidrosis, especially in his palms and soles."

    "Bệnh nhân phàn nàn về chứng tăng tiết mồ hôi, đặc biệt là ở lòng bàn tay và lòng bàn chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperhidrosis chứng tăng tiết mồ hôi (tình trạng đổ mồ hôi quá mức)
Adjective hyperhidrotic bị tăng tiết mồ hôi; liên quan đến chứng tăng tiết mồ hôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper, over, above)
Ancient Greek
ἱδρώς (hidros, sweat)
Ancient Greek
-ωσις (-osis, condition)
Modern English (Medical Terminology)
hyperhidrosis

Nguồn gốc Hy Lạp của chứng đổ mồ hôi

Từ 'hyperhidrosis' là một thuật ngữ y học được ghép từ ba thành phần tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' có nghĩa là 'trên, quá mức', 'hidros' có nghĩa là 'mồ hôi', và '-osis' dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý. Ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng đổ mồ hôi quá nhiều, vượt quá mức cần thiết để điều hòa nhiệt độ cơ thể.

Usage Note

Hyperhidrosis được sử dụng để mô tả tình trạng đổ mồ hôi nhiều hơn mức cần thiết để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Nó có thể ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể (tăng tiết mồ hôi toàn thân) hoặc chỉ một số khu vực (tăng tiết mồ hôi khu trú). Khác với đổ mồ hôi bình thường do nhiệt độ cao hoặc vận động, hyperhidrosis xảy ra ngay cả khi không có các yếu tố kích thích đó. Cần phân biệt với bromhidrosis (chứng hôi mồ hôi), tuy cả hai có thể đi kèm với nhau.

Prepositions

in with

in: sử dụng để chỉ vị trí (e.g., hyperhidrosis in the armpits). with: sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc triệu chứng đi kèm (e.g., hyperhidrosis with anxiety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperhidrosis
  • severe severe hyperhidrosis
    (chứng tăng tiết mồ hôi nặng)
  • focal focal hyperhidrosis
    (chứng tăng tiết mồ hôi cục bộ)
  • axillary axillary hyperhidrosis
    (chứng tăng tiết mồ hôi nách)
  • primary primary hyperhidrosis
    (chứng tăng tiết mồ hôi nguyên phát)
Verb + hyperhidrosis
  • suffer from suffer from hyperhidrosis
    (mắc chứng tăng tiết mồ hôi)
  • treat treat hyperhidrosis
    (điều trị chứng tăng tiết mồ hôi)
  • manage manage hyperhidrosis
    (kiểm soát/quản lý chứng tăng tiết mồ hôi)
  • diagnose diagnose hyperhidrosis
    (chẩn đoán chứng tăng tiết mồ hôi)
Noun + of + hyperhidrosis
  • symptoms symptoms of hyperhidrosis
    (các triệu chứng của chứng tăng tiết mồ hôi)
  • causes causes of hyperhidrosis
    (các nguyên nhân gây tăng tiết mồ hôi)

Idioms

  • primary focal hyperhidrosis

    chứng tăng tiết mồ hôi cục bộ nguyên phát (tình trạng đổ mồ hôi quá mức ở một số vùng cụ thể mà không rõ nguyên nhân)

    "She was diagnosed with primary focal hyperhidrosis affecting her palms."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng tăng tiết mồ hôi cục bộ nguyên phát ảnh hưởng đến lòng bàn tay.)

  • living with hyperhidrosis

    sống chung với chứng tăng tiết mồ hôi (cách một người đối phó và quản lý tình trạng này trong cuộc sống hàng ngày)

    "Many people living with hyperhidrosis find effective ways to cope."

    (Nhiều người sống chung với chứng tăng tiết mồ hôi tìm thấy những cách hiệu quả để đối phó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperhidrosis

Danh từ
Lật mặt

Chứng tăng tiết mồ hôi quá mức, không nhất thiết liên quan đến nhiệt độ hoặc tập thể dục.

"Hyperhidrosis can be a debilitating condition, affecting a person's social and professional life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperhidrosis".

Tác động xã hội và tâm lý

Ở nhiều nền văn hóa, chứng tăng tiết mồ hôi có thể gây ra sự bối rối, lo lắng và tự ti đáng kể. Việc đổ mồ hôi quá mức không chỉ ảnh hưởng đến các hoạt động thể chất mà còn gây khó khăn trong giao tiếp xã hội, công việc và các mối quan hệ cá nhân, dẫn đến sự kỳ thị hoặc hiểu lầm từ người khác.

Ảnh hưởng đến trang phục và sinh hoạt

Người mắc chứng tăng tiết mồ hôi thường phải đối mặt với những thách thức trong việc lựa chọn trang phục, vì mồ hôi có thể làm ướt quần áo, tạo ra các vết ố rõ rệt. Điều này không chỉ gây bất tiện mà còn khiến họ phải thay quần áo thường xuyên hơn và tìm kiếm các loại vải đặc biệt hoặc sản phẩm chống mồ hôi mạnh để giảm thiểu tác động.