sweat gland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc hình ống nhỏ trong da có chức năng sản xuất mồ hôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sweat glands help regulate body temperature."
"Các tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."
-
"Overactive sweat glands can lead to excessive sweating."
"Các tuyến mồ hôi hoạt động quá mức có thể dẫn đến đổ mồ hôi quá nhiều."
-
"The dermatologist examined the patient's sweat glands."
"Bác sĩ da liễu đã kiểm tra tuyến mồ hôi của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sweat | mồ hôi |
| Verb | sweat | đổ mồ hôi, toát mồ hôi |
| Adjective | sweaty | ướt mồ hôi, đổ nhiều mồ hôi |
| Noun | sweatshirt | áo nỉ (chui đầu) |
| Noun | sweatpants | quần nỉ, quần thể thao |
| Adjective | glandular | thuộc về tuyến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sweat gland' dùng để chỉ tuyến mồ hôi, một bộ phận quan trọng của hệ bài tiết và điều hòa nhiệt độ của cơ thể. Có hai loại tuyến mồ hôi chính: eccrine và apocrine. Tuyến eccrine phân bố rộng rãi trên khắp cơ thể và tiết ra mồ hôi không mùi, chủ yếu là nước và muối, giúp làm mát cơ thể thông qua quá trình bay hơi. Tuyến apocrine chủ yếu tập trung ở các vùng nách và háng, tiết ra mồ hôi chứa chất béo và protein, tạo ra mùi đặc trưng khi bị vi khuẩn phân hủy.
Prepositions
'Sweat gland in the skin' để chỉ vị trí của tuyến mồ hôi. 'Function of sweat gland' để chỉ chức năng của tuyến mồ hôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apocrine apocrine sweat glands (tuyến mồ hôi apocrine (thường ở nách, bẹn))
-
eccrine eccrine sweat glands (tuyến mồ hôi eccrine (phân bố khắp cơ thể))
-
overactive overactive sweat glands (tuyến mồ hôi hoạt động quá mức)
-
blocked blocked sweat glands (tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn)
-
stimulate stimulate sweat glands (kích thích tuyến mồ hôi)
-
block block sweat glands (làm tắc nghẽn tuyến mồ hôi)
-
remove remove sweat glands (loại bỏ tuyến mồ hôi)
-
function function of sweat glands (chức năng của tuyến mồ hôi)
-
location location of sweat glands (vị trí của tuyến mồ hôi)
Idioms
-
overactive sweat glands
tuyến mồ hôi hoạt động quá mức (là một cụm từ mô tả tình trạng y tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)
"She suffers from hyperhidrosis, a condition caused by overactive sweat glands."
(Cô ấy bị chứng tăng tiết mồ hôi, một tình trạng do tuyến mồ hôi hoạt động quá mức gây ra.)
-
blocked sweat glands
tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn (là một cụm từ mô tả tình trạng y tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)
"Heat rash often occurs when sweat glands become blocked."
(Rôm sảy thường xuất hiện khi các tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweat gland
danh từMột cấu trúc hình ống nhỏ trong da có chức năng sản xuất mồ hôi.
"The sweat glands help regulate body temperature."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, sweat glands really do help regulate body temperature! |
Chà, tuyến mồ hôi thực sự giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể! |
| Phủ định | Gosh, without sweat glands, we wouldn't be able to cool down efficiently! |
Trời ơi, không có tuyến mồ hôi, chúng ta sẽ không thể hạ nhiệt một cách hiệu quả! |
| Nghi vấn | Hey, do sweat glands work differently in different people? |
Này, tuyến mồ hôi có hoạt động khác nhau ở những người khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweat gland".
