(Top Banner Ad)
sweat gland
B2
danh từ B2 Giải phẫu học

sweat gland

UK: /ˈswɛt ˌɡlænd/ • US: /ˈswɛt ˌɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến mồ hôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, tubular structure in the skin that produces sweat.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hình ống nhỏ trong da có chức năng sản xuất mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sweat glands help regulate body temperature."

    "Các tuyến mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "Overactive sweat glands can lead to excessive sweating."

    "Các tuyến mồ hôi hoạt động quá mức có thể dẫn đến đổ mồ hôi quá nhiều."

  • "The dermatologist examined the patient's sweat glands."

    "Bác sĩ da liễu đã kiểm tra tuyến mồ hôi của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweat mồ hôi
Verb sweat đổ mồ hôi, toát mồ hôi
Adjective sweaty ướt mồ hôi, đổ nhiều mồ hôi
Noun sweatshirt áo nỉ (chui đầu)
Noun sweatpants quần nỉ, quần thể thao
Adjective glandular thuộc về tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sweid-
Proto-Germanic
*swait-
Old English
swāt
Middle English
swet
Latin
glandula
Old French
glande
English
sweat gland

Nguồn gốc của 'sweat'

Từ 'sweat' (mồ hôi) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) '*sweid-', sau đó phát triển qua tiếng Proto-Germanic '*swait-' và tiếng Anh cổ 'swāt', tiếng Anh trung đại 'swet' để trở thành từ 'sweat' trong tiếng Anh hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'gland'

Từ 'gland' (tuyến) bắt nguồn từ tiếng Latin 'glandula', có nghĩa là 'quả đấu nhỏ' (small acorn). Sở dĩ có tên gọi này là vì hình dạng ban đầu của một số tuyến trong cơ thể người hoặc động vật có thể giống với những quả đấu nhỏ. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'glande' và cuối cùng là tiếng Anh 'gland'.

Sự kết hợp của 'sweat gland'

'Sweat gland' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'sweat' (mồ hôi) và 'gland' (tuyến) để mô tả chính xác chức năng của nó: một tuyến sản xuất mồ hôi. Đây là một thuật ngữ y học mang tính mô tả cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'sweat gland' dùng để chỉ tuyến mồ hôi, một bộ phận quan trọng của hệ bài tiết và điều hòa nhiệt độ của cơ thể. Có hai loại tuyến mồ hôi chính: eccrine và apocrine. Tuyến eccrine phân bố rộng rãi trên khắp cơ thể và tiết ra mồ hôi không mùi, chủ yếu là nước và muối, giúp làm mát cơ thể thông qua quá trình bay hơi. Tuyến apocrine chủ yếu tập trung ở các vùng nách và háng, tiết ra mồ hôi chứa chất béo và protein, tạo ra mùi đặc trưng khi bị vi khuẩn phân hủy.

Prepositions

in of

'Sweat gland in the skin' để chỉ vị trí của tuyến mồ hôi. 'Function of sweat gland' để chỉ chức năng của tuyến mồ hôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweat gland(s)
  • apocrine apocrine sweat glands
    (tuyến mồ hôi apocrine (thường ở nách, bẹn))
  • eccrine eccrine sweat glands
    (tuyến mồ hôi eccrine (phân bố khắp cơ thể))
  • overactive overactive sweat glands
    (tuyến mồ hôi hoạt động quá mức)
  • blocked blocked sweat glands
    (tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn)
Verb + sweat gland(s)
  • stimulate stimulate sweat glands
    (kích thích tuyến mồ hôi)
  • block block sweat glands
    (làm tắc nghẽn tuyến mồ hôi)
  • remove remove sweat glands
    (loại bỏ tuyến mồ hôi)
Noun + of + sweat gland(s)
  • function function of sweat glands
    (chức năng của tuyến mồ hôi)
  • location location of sweat glands
    (vị trí của tuyến mồ hôi)

Idioms

  • overactive sweat glands

    tuyến mồ hôi hoạt động quá mức (là một cụm từ mô tả tình trạng y tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "She suffers from hyperhidrosis, a condition caused by overactive sweat glands."

    (Cô ấy bị chứng tăng tiết mồ hôi, một tình trạng do tuyến mồ hôi hoạt động quá mức gây ra.)

  • blocked sweat glands

    tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn (là một cụm từ mô tả tình trạng y tế, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "Heat rash often occurs when sweat glands become blocked."

    (Rôm sảy thường xuất hiện khi các tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweat gland

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc hình ống nhỏ trong da có chức năng sản xuất mồ hôi.

"The sweat glands help regulate body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, sweat glands really do help regulate body temperature!
Chà, tuyến mồ hôi thực sự giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể!
Phủ định
Gosh, without sweat glands, we wouldn't be able to cool down efficiently!
Trời ơi, không có tuyến mồ hôi, chúng ta sẽ không thể hạ nhiệt một cách hiệu quả!
Nghi vấn
Hey, do sweat glands work differently in different people?
Này, tuyến mồ hôi có hoạt động khác nhau ở những người khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweat gland".

Mùi cơ thể và vệ sinh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mồ hôi (đặc biệt là từ tuyến apocrine ở nách và bẹn) khi kết hợp với vi khuẩn trên da có thể gây ra mùi cơ thể, được xem là không mong muốn. Điều này dẫn đến việc sử dụng rộng rãi các sản phẩm khử mùi (deodorant) và chống mồ hôi (antiperspirant) như một phần quan trọng của thói quen vệ sinh cá nhân hàng ngày.

Mồ hôi do căng thẳng

Khác với mồ hôi do nóng, mồ hôi do căng thẳng (thường gọi là 'mồ hôi lạnh') được sản xuất chủ yếu bởi các tuyến mồ hôi apocrine khi một người gặp lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng. Đây là một phản ứng sinh học tiến hóa của cơ thể, thuộc về cơ chế 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight-or-flight), nhằm chuẩn bị cho cơ thể đối phó với mối đe dọa.