(Top Banner Ad)
bromochlorodifluoromethane
C2
Danh từ C2 Hóa học

bromochlorodifluoromethane

UK: /ˌbrəʊməʊˌklɔːrəʊˌdaɪˌflʊərəʊˈmɛθeɪn/ • US: /ˌbroʊmoʊˌkloʊroʊˌdaɪˌflʊəroʊˈmɛθeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bromochlorodifluoromethane (giữ nguyên tên hóa học) halomethane bromochlorodifluoro
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A halomethane with the chemical formula CHBrClF2. It is used as a solvent and refrigerant.

Vietnamese Meaning

Một halomethane có công thức hóa học CHBrClF2. Nó được sử dụng như một dung môi và chất làm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bromochlorodifluoromethane was once used as a fire extinguishant but has been phased out due to environmental concerns."

    "Bromochlorodifluoromethane đã từng được sử dụng như một chất chữa cháy nhưng đã bị loại bỏ dần do lo ngại về môi trường."

  • "The research team analyzed the properties of bromochlorodifluoromethane."

    "Nhóm nghiên cứu đã phân tích các đặc tính của bromochlorodifluoromethane."

  • "Regulations restrict the use of bromochlorodifluoromethane due to its ozone-depleting potential."

    "Các quy định hạn chế việc sử dụng bromochlorodifluoromethane do tiềm năng gây suy giảm tầng ozone của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Halon 1211 Tên thương mại của bromochlorodifluoromethane, thường dùng trong hệ thống chữa cháy.
Noun Halocarbon Một nhóm các hợp chất hóa học trong đó một hoặc nhiều nguyên tử cacbon liên kết với một hoặc nhiều nguyên tử halogen (flo, clo, brom, iot).
Noun Ozone-depleting substance Chất làm suy giảm tầng ôzôn, một loại hóa chất phá hủy tầng ôzôn bảo vệ Trái Đất.
Noun Methane Hydrocacbon đơn giản nhất (CH4), là phân tử nền cho hợp chất này.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
brōmos (βρῶμος) - 'stench'
Ancient Greek
khlōros (χλωρός) - 'pale green'
Ancient Greek
di- (δι-) - 'two'
Latin
fluere - 'to flow'
Greek -> French -> English
methu + hylē -> méthyle -> methane
English (Chemical Nomenclature)
bromochlorodifluoromethane

Tên gọi như một bản thiết kế hóa học

Tên của 'bromochlorodifluoromethane' không phải là ngẫu nhiên. Nó là một bản mô tả chính xác cấu trúc phân tử của chất này. 'Bromo-', 'chloro-', 'fluoro-' chỉ các nguyên tử halogen (brom, clo, flo). 'Di-' có nghĩa là 'hai', cho biết có hai nguyên tử flo. 'Methane' là gốc hydrocacbon có một nguyên tử cacbon. Vì vậy, tên gọi này cho chúng ta biết đây là một phân tử metan có một nguyên tử brom, một nguyên tử clo và hai nguyên tử flo gắn vào.

Usage Note

Bromochlorodifluoromethane là một hợp chất hữu cơ halogenated, cụ thể là một halomethane. Tên gọi của nó cho biết sự hiện diện của các nguyên tử brom, clo và flo gắn vào một phân tử methane. Do tính chất hóa học của nó, nó được sử dụng trong các ứng dụng cụ thể như dung môi và chất làm lạnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các halomethane có thể có tác động tiêu cực đến môi trường và tầng ozone, vì vậy việc sử dụng chúng thường được quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bromochlorodifluoromethane
  • release bromochlorodifluoromethane into the atmosphere
    (thải khí bromochlorodifluoromethane vào khí quyển)
  • contain a high concentration of bromochlorodifluoromethane
    (chứa nồng độ cao bromochlorodifluoromethane)
  • phase out the production of bromochlorodifluoromethane
    (ngừng sản xuất bromochlorodifluoromethane theo từng giai đoạn)
Noun + bromochlorodifluoromethane
  • bromochlorodifluoromethane emissions
    (khí thải bromochlorodifluoromethane)
  • bromochlorodifluoromethane molecule
    (phân tử bromochlorodifluoromethane)
  • bromochlorodifluoromethane-based fire extinguishers
    (bình chữa cháy gốc bromochlorodifluoromethane)

Idioms

  • Không có thành ngữ thông dụng (No common idioms)

    Do là một thuật ngữ hóa học rất chuyên ngành, 'bromochlorodifluoromethane' không xuất hiện trong bất kỳ thành ngữ hay cụm từ giao tiếp thông thường nào trong tiếng Anh.

    "Bromochlorodifluoromethane is a compound regulated by the Montreal Protocol."

    (Bromochlorodifluoromethane là một hợp chất được kiểm soát bởi Nghị định thư Montreal.)

  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (Only used in technical contexts)

    Bạn sẽ chỉ gặp từ này trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật hoặc môi trường, đặc biệt là khi thảo luận về hóa học, an toàn phòng cháy chữa cháy hoặc các quy định về môi trường.

    "The chemical formula for bromochlorodifluoromethane is CBrClF₂."

    (Công thức hóa học của bromochlorodifluoromethane là CBrClF₂.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bromochlorodifluoromethane

Danh từ
Lật mặt

Một halomethane có công thức hóa học CHBrClF2. Nó được sử dụng như một dung môi và chất làm lạnh.

"Bromochlorodifluoromethane was once used as a fire extinguishant but has been phased out due to environmental concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromochlorodifluoromethane".

Nghị định thư Montreal và Lỗ thủng tầng Ôzôn

Bromochlorodifluoromethane, hay Halon 1211, là một chất làm suy giảm tầng ôzôn mạnh. Vào những năm 1980, các nhà khoa học phát hiện ra rằng các chất như thế này đang tạo ra một 'lỗ thủng' trong tầng ôzôn, làm tăng nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác. Điều này đã dẫn đến Nghị định thư Montreal năm 1987, một hiệp ước quốc tế lịch sử nhằm loại bỏ dần việc sản xuất và sử dụng các chất này. Đây là một trong những câu chuyện thành công nhất về hợp tác môi trường toàn cầu.

Chất chữa cháy 'thần kỳ' trong quá khứ

Trước khi tác hại của nó đối với tầng ôzôn được biết đến, Halon 1211 được coi là một chất chữa cháy cực kỳ hiệu quả. Nó có thể dập tắt đám cháy nhanh chóng, không để lại cặn bẩn và không dẫn điện, nên rất lý tưởng cho các thiết bị điện tử đắt tiền, máy bay và trung tâm dữ liệu. Mặc dù việc sản xuất mới đã bị cấm, các hệ thống chữa cháy bằng Halon tái chế vẫn được phép sử dụng trong các ứng dụng quan trọng như hàng không cho đến khi có giải pháp thay thế hiệu quả tương đương.