bromochlorodifluoromethane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A halomethane with the chemical formula CHBrClF2. It is used as a solvent and refrigerant.
Vietnamese Meaning
Một halomethane có công thức hóa học CHBrClF2. Nó được sử dụng như một dung môi và chất làm lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bromochlorodifluoromethane was once used as a fire extinguishant but has been phased out due to environmental concerns."
"Bromochlorodifluoromethane đã từng được sử dụng như một chất chữa cháy nhưng đã bị loại bỏ dần do lo ngại về môi trường."
-
"The research team analyzed the properties of bromochlorodifluoromethane."
"Nhóm nghiên cứu đã phân tích các đặc tính của bromochlorodifluoromethane."
-
"Regulations restrict the use of bromochlorodifluoromethane due to its ozone-depleting potential."
"Các quy định hạn chế việc sử dụng bromochlorodifluoromethane do tiềm năng gây suy giảm tầng ozone của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Halon 1211 | Tên thương mại của bromochlorodifluoromethane, thường dùng trong hệ thống chữa cháy. |
| Noun | Halocarbon | Một nhóm các hợp chất hóa học trong đó một hoặc nhiều nguyên tử cacbon liên kết với một hoặc nhiều nguyên tử halogen (flo, clo, brom, iot). |
| Noun | Ozone-depleting substance | Chất làm suy giảm tầng ôzôn, một loại hóa chất phá hủy tầng ôzôn bảo vệ Trái Đất. |
| Noun | Methane | Hydrocacbon đơn giản nhất (CH4), là phân tử nền cho hợp chất này. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bromochlorodifluoromethane là một hợp chất hữu cơ halogenated, cụ thể là một halomethane. Tên gọi của nó cho biết sự hiện diện của các nguyên tử brom, clo và flo gắn vào một phân tử methane. Do tính chất hóa học của nó, nó được sử dụng trong các ứng dụng cụ thể như dung môi và chất làm lạnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các halomethane có thể có tác động tiêu cực đến môi trường và tầng ozone, vì vậy việc sử dụng chúng thường được quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
release bromochlorodifluoromethane into the atmosphere (thải khí bromochlorodifluoromethane vào khí quyển)
-
contain a high concentration of bromochlorodifluoromethane (chứa nồng độ cao bromochlorodifluoromethane)
-
phase out the production of bromochlorodifluoromethane (ngừng sản xuất bromochlorodifluoromethane theo từng giai đoạn)
-
bromochlorodifluoromethane emissions (khí thải bromochlorodifluoromethane)
-
bromochlorodifluoromethane molecule (phân tử bromochlorodifluoromethane)
-
bromochlorodifluoromethane-based fire extinguishers (bình chữa cháy gốc bromochlorodifluoromethane)
Idioms
-
Không có thành ngữ thông dụng (No common idioms)
Do là một thuật ngữ hóa học rất chuyên ngành, 'bromochlorodifluoromethane' không xuất hiện trong bất kỳ thành ngữ hay cụm từ giao tiếp thông thường nào trong tiếng Anh.
"Bromochlorodifluoromethane is a compound regulated by the Montreal Protocol."
(Bromochlorodifluoromethane là một hợp chất được kiểm soát bởi Nghị định thư Montreal.)
-
Chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (Only used in technical contexts)
Bạn sẽ chỉ gặp từ này trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật hoặc môi trường, đặc biệt là khi thảo luận về hóa học, an toàn phòng cháy chữa cháy hoặc các quy định về môi trường.
"The chemical formula for bromochlorodifluoromethane is CBrClF₂."
(Công thức hóa học của bromochlorodifluoromethane là CBrClF₂.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bromochlorodifluoromethane
Danh từMột halomethane có công thức hóa học CHBrClF2. Nó được sử dụng như một dung môi và chất làm lạnh.
"Bromochlorodifluoromethane was once used as a fire extinguishant but has been phased out due to environmental concerns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromochlorodifluoromethane".
