brood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family of young birds or other animals produced at one hatching or birth.
Vietnamese Meaning
Một lứa chim non hoặc động vật con khác được sinh ra cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hen led her brood across the yard."
"Gà mẹ dẫn đàn con băng qua sân."
-
"Don't brood over your mistakes; learn from them."
"Đừng nghiền ngẫm về những sai lầm của bạn; hãy học hỏi từ chúng."
-
"The mother bird fiercely protected her brood."
"Chim mẹ hung dữ bảo vệ đàn con của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brood' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ một nhóm các con non (chim, gà, etc.) được sinh ra hoặc nở ra cùng một lúc. Nó nhấn mạnh sự liên kết và sự chăm sóc của mẹ đối với các con non này. Khác với 'litter' (lứa đẻ) thường dùng cho động vật có vú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brood over She continued to brood over her mistake. (Cô ấy tiếp tục nghiền ngẫm về sai lầm của mình.)
-
brood on There is no point in brooding on past failures. (Không có ích gì khi cứ ủ rũ về những thất bại trong quá khứ.)
-
silently He silently brooded in the corner. (Anh ấy âm thầm ủ rũ ở góc phòng.)
-
continually Why do you continually brood? (Tại sao bạn cứ liên tục suy nghĩ tiêu cực/ủ rũ vậy?)
-
large The mother had a large brood of ducklings. (Chim mẹ có một đàn vịt con đông đúc.)
-
entire The entire brood left the nest. (Cả đàn con đã rời khỏi tổ.)
Idioms
-
Brood over the past
Mải mê suy nghĩ hoặc dằn vặt về những chuyện đã qua.
"You need to stop brooding over the past and move on."
(Bạn cần phải ngừng dằn vặt về quá khứ và tiến về phía trước.)
-
The whole brood
Tất cả lũ trẻ/các con (của một gia đình), toàn bộ bầy con.
"She brought the whole brood to the picnic."
(Cô ấy dẫn cả bầy con của mình đến buổi dã ngoại.)
-
Brood of vipers (figurative)
Một nhóm người độc ác, xấu xa (thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo).
"He warned them against the hypocrisy of the local brood of vipers."
(Anh ấy cảnh báo họ về sự đạo đức giả của nhóm người độc ác địa phương đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brood
NounMột lứa chim non hoặc động vật con khác được sinh ra cùng một lúc.
"The hen led her brood across the yard."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I avoid brooding over past mistakes. |
Tôi tránh việc suy nghĩ mãi về những lỗi lầm trong quá khứ. |
| Phủ định | She doesn't enjoy brooding about her problems. |
Cô ấy không thích suy nghĩ triền miên về những vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | Is brooding over such minor issues really necessary? |
Có thực sự cần thiết phải suy nghĩ quá nhiều về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, she would brood over her misfortunes for hours. |
Than ôi, cô ấy sẽ nghiền ngẫm về những bất hạnh của mình hàng giờ liền. |
| Phủ định | Oh, he did not brood over the lost opportunity for long. |
Ồ, anh ấy đã không suy nghĩ quá lâu về cơ hội đã mất. |
| Nghi vấn | Well, did she brood about what I told her? |
Chà, cô ấy có suy nghĩ nhiều về những gì tôi đã nói với cô ấy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hen protected her brood of chicks from the rain. |
Gà mái bảo vệ đàn gà con của nó khỏi cơn mưa. |
| Phủ định | She doesn't brood over past mistakes; she learns from them. |
Cô ấy không gặm nhấm những sai lầm trong quá khứ; cô ấy học hỏi từ chúng. |
| Nghi vấn | Why do you always brood about things you cannot change? |
Tại sao bạn luôn suy nghĩ vẩn vơ về những điều bạn không thể thay đổi? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not received the scholarship, she would have continued to brood over her financial situation. |
Nếu cô ấy đã không nhận được học bổng, cô ấy đã tiếp tục suy ngẫm về tình hình tài chính của mình. |
| Phủ định | If the hen had not successfully hatched her brood, the farmer would not have been disappointed. |
Nếu gà mái đã không ấp thành công đàn con của nó, người nông dân sẽ không thất vọng. |
| Nghi vấn | Would he have ceased to brood if he had apologized for his mistake? |
Anh ấy có ngừng suy nghĩ tiêu cực nếu anh ấy xin lỗi vì lỗi của mình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a hen sits on eggs, the eggs brood. |
Nếu một con gà mái ấp trứng, trứng sẽ nở. |
| Phủ định | If you brood over problems, they don't disappear. |
Nếu bạn suy nghĩ mãi về các vấn đề, chúng không biến mất. |
| Nghi vấn | If a bird is protecting its eggs, does it brood? |
Nếu một con chim đang bảo vệ trứng của nó, nó có ấp trứng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been brooding over the argument since yesterday. |
Cô ấy đã suy nghĩ ủ rũ về cuộc tranh cãi từ ngày hôm qua. |
| Phủ định | They haven't been brooding about their financial problems all day. |
Họ đã không ủ rũ về những vấn đề tài chính của họ cả ngày. |
| Nghi vấn | Has he been brooding on the past for too long? |
Anh ấy đã suy nghĩ ủ rũ về quá khứ quá lâu rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brood".
