(Top Banner Ad)
offspring
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Sinh học

offspring

UK: /ˈɒfsprɪŋ/ • US: /ˈɔːfsprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

con cái thế hệ sau hậu duệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's child or children.

Vietnamese Meaning

Con cái của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer carefully monitors the offspring of his prize-winning cow."

    "Người nông dân cẩn thận theo dõi con cái của con bò đạt giải thưởng của mình."

  • "The study focused on the health of the offspring of women who smoked during pregnancy."

    "Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của con cái những người phụ nữ hút thuốc khi mang thai."

  • "Many animals protect their offspring fiercely."

    "Nhiều loài động vật bảo vệ con cái của chúng một cách dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offspringless Không có con cái, vô tự
Verb spring Nảy mầm, mọc lên, bắt nguồn (là gốc động từ trong 'offspring')
Noun spring Mùa xuân, suối, nguồn, lò xo (là gốc danh từ trong 'offspring')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofspring
Middle English
offspring
Modern English
offspring

Nguồn Gốc Từ 'Offspring'

Từ 'offspring' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ofspring', được tạo thành từ tiền tố 'off-' (có nghĩa là 'ra khỏi, từ') và động từ 'spring' (có nghĩa là 'nhảy vọt, nảy mầm, xuất hiện'). Do đó, ý nghĩa đen của từ này là 'thứ gì đó nảy ra hoặc xuất hiện từ một nguồn gốc', ám chỉ con cái như là kết quả tự nhiên của cha mẹ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ con cái nói chung, không nhất thiết phải đề cập đến số lượng cụ thể. Có thể dùng cho người và động vật. So với 'child' hay 'children', 'offspring' mang tính trang trọng và khoa học hơn.

Prepositions

of

'Offspring of' dùng để chỉ con của ai đó hoặc con của loài vật nào đó. Ví dụ: 'the offspring of wealthy parents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offspring
  • numerous numerous offspring
    (nhiều con cái)
  • young young offspring
    (con cái non nớt, con nhỏ)
  • royal royal offspring
    (con cái hoàng gia)
  • healthy healthy offspring
    (con cái khỏe mạnh)
  • only only offspring
    (con cái duy nhất)
Verb + offspring
  • bear bear offspring
    (sinh con, đẻ con)
  • produce produce offspring
    (sinh sản, tạo ra con cái)
  • raise raise offspring
    (nuôi dạy con cái)
  • protect protect offspring
    (bảo vệ con cái)
  • have have offspring
    (có con cái)

Idioms

  • bear offspring

    Sinh con, đẻ con (thường dùng trong bối cảnh tự nhiên, động vật hoặc trang trọng)

    "Many species bear offspring only once a year."

    (Nhiều loài chỉ sinh con một lần mỗi năm.)

  • produce offspring

    Tạo ra con cái, sinh sản (thường dùng trong bối cảnh sinh học, khoa học)

    "Healthy adults are more likely to produce healthy offspring."

    (Những người trưởng thành khỏe mạnh có nhiều khả năng sinh ra con cái khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offspring

Danh từ
Lật mặt

Con cái của một người.

"The farmer carefully monitors the offspring of his prize-winning cow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offspring".

Dòng Dõi và Kế Thừa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quá khứ, việc có con cái (offspring) rất quan trọng để duy trì dòng dõi gia đình, đảm bảo sự kế thừa tài sản và danh tiếng, cũng như tiếp nối tên họ qua các thế hệ.

Bản Năng Duy Trì Nòi Giống

Mong muốn có con cái là một bản năng tự nhiên và phổ biến ở nhiều loài động vật, bao gồm cả con người, nhằm mục đích đảm bảo sự tiếp nối và phát triển của giống loài.