(Top Banner Ad)
ponder
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

ponder

UK: /ˈpɒndə(r)/ • US: /ˈpɑːndər/

Nghĩa tiếng Việt

suy ngẫm nghiền ngẫm cân nhắc trầm tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think about something carefully, especially for a noticeable amount of time.

Vietnamese Meaning

Suy ngẫm, nghiền ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat back for a minute to ponder her next move."

    "Cô ấy ngồi tựa lưng lại một lát để suy ngẫm về bước đi tiếp theo của mình."

  • "He pondered the question for a long time before answering."

    "Anh ấy đã suy ngẫm về câu hỏi rất lâu trước khi trả lời."

  • "They are still pondering whether to build the new bridge."

    "Họ vẫn đang cân nhắc xem có nên xây cây cầu mới hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ponder suy nghĩ sâu sắc, trầm tư, cân nhắc
Noun ponderer người suy nghĩ sâu sắc, người trầm tư
Adjective ponderable có thể cân nhắc, có thể xem xét; có ý nghĩa
Adverb ponderingly một cách trầm tư, một cách suy nghĩ sâu sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spend- / pend-
Latin
ponderare
Old French
ponderer
Middle English
ponderen
English
ponder

Cân Nhắc Từng Suy Nghĩ

Từ 'ponder' có gốc từ tiếng Latin 'ponderare', nghĩa là 'cân, đo trọng lượng'. Giống như việc bạn cân một vật để biết giá trị của nó, khi 'ponder', bạn đang 'cân nhắc' các ý tưởng, suy nghĩ để đánh giá chúng một cách kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Từ 'ponder' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'think' hay 'consider'. Nó thường được dùng khi cân nhắc những vấn đề phức tạp, quan trọng hoặc mang tính triết học. So với 'contemplate', 'ponder' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ có mục đích để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ hơn vấn đề. 'Meditate' thiên về thiền định, tập trung vào một ý nghĩ, trong khi 'ponder' thường liên quan đến việc xem xét nhiều khía cạnh.

Prepositions

on over about

- 'Ponder on/over/about': Cả ba giới từ đều có nghĩa là suy ngẫm, cân nhắc về điều gì đó. 'On' và 'over' có thể nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ lưỡng và lâu dài hơn. 'About' mang tính tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ponder
  • deeply deeply ponder
    (suy nghĩ sâu sắc)
  • seriously seriously ponder
    (suy nghĩ nghiêm túc)
  • quietly quietly ponder
    (lặng lẽ suy tư)
Ponder + Noun/Clause
  • ponder ponder a question
    (suy ngẫm một câu hỏi)
  • ponder ponder a decision
    (cân nhắc một quyết định)
  • ponder ponder the future
    (suy nghĩ về tương lai)
Ponder + Preposition
  • ponder over ponder over something
    (suy nghĩ kỹ về điều gì đó)
  • ponder on ponder on an idea
    (ngẫm nghĩ về một ý tưởng)

Idioms

  • ponder over something

    suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc cẩn thận về điều gì đó

    "She spent hours pondering over the complex problem."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để suy nghĩ kỹ lưỡng về vấn đề phức tạp đó.)

  • take time to ponder

    dành thời gian để suy ngẫm, cân nhắc

    "It's important to take time to ponder before making a major life decision."

    (Điều quan trọng là phải dành thời gian để suy ngẫm trước khi đưa ra một quyết định lớn trong đời.)

  • ponder the meaning of life

    suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời (thường mang tính triết học)

    "Many philosophers have pondered the meaning of life for centuries."

    (Nhiều triết gia đã suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời trong hàng thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ponder

động từ
Lật mặt

Suy ngẫm, nghiền ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian đáng kể.

"She sat back for a minute to ponder her next move."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponder".

Nghệ Thuật Suy Tư

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'ponder' thường được liên kết với tư duy phản biện, triết học và việc ra quyết định quan trọng. Nó được xem là một bước cần thiết để hiểu sâu sắc vấn đề, không chỉ dừng lại ở bề nổi. Tượng 'Người Suy Tư' (The Thinker) của Rodin là một biểu tượng nổi tiếng cho trạng thái này.

Tầm Quan Trọng Của Sự Phản Tư

Việc 'ponder' (phản tư) được khuyến khích trong giáo dục và phát triển cá nhân. Nó giúp học sinh, sinh viên và người đi làm không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn xử lý, phân tích và áp dụng chúng một cách hiệu quả, từ đó phát triển tư duy sâu sắc và khả năng giải quyết vấn đề.