ponder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think about something carefully, especially for a noticeable amount of time.
Vietnamese Meaning
Suy ngẫm, nghiền ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat back for a minute to ponder her next move."
"Cô ấy ngồi tựa lưng lại một lát để suy ngẫm về bước đi tiếp theo của mình."
-
"He pondered the question for a long time before answering."
"Anh ấy đã suy ngẫm về câu hỏi rất lâu trước khi trả lời."
-
"They are still pondering whether to build the new bridge."
"Họ vẫn đang cân nhắc xem có nên xây cây cầu mới hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ponder | suy nghĩ sâu sắc, trầm tư, cân nhắc |
| Noun | ponderer | người suy nghĩ sâu sắc, người trầm tư |
| Adjective | ponderable | có thể cân nhắc, có thể xem xét; có ý nghĩa |
| Adverb | ponderingly | một cách trầm tư, một cách suy nghĩ sâu sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ponder' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'think' hay 'consider'. Nó thường được dùng khi cân nhắc những vấn đề phức tạp, quan trọng hoặc mang tính triết học. So với 'contemplate', 'ponder' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ có mục đích để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ hơn vấn đề. 'Meditate' thiên về thiền định, tập trung vào một ý nghĩ, trong khi 'ponder' thường liên quan đến việc xem xét nhiều khía cạnh.
Prepositions
- 'Ponder on/over/about': Cả ba giới từ đều có nghĩa là suy ngẫm, cân nhắc về điều gì đó. 'On' và 'over' có thể nhấn mạnh việc suy nghĩ kỹ lưỡng và lâu dài hơn. 'About' mang tính tổng quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply ponder (suy nghĩ sâu sắc)
-
seriously seriously ponder (suy nghĩ nghiêm túc)
-
quietly quietly ponder (lặng lẽ suy tư)
-
ponder ponder a question (suy ngẫm một câu hỏi)
-
ponder ponder a decision (cân nhắc một quyết định)
-
ponder ponder the future (suy nghĩ về tương lai)
-
ponder over ponder over something (suy nghĩ kỹ về điều gì đó)
-
ponder on ponder on an idea (ngẫm nghĩ về một ý tưởng)
Idioms
-
ponder over something
suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc cẩn thận về điều gì đó
"She spent hours pondering over the complex problem."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để suy nghĩ kỹ lưỡng về vấn đề phức tạp đó.)
-
take time to ponder
dành thời gian để suy ngẫm, cân nhắc
"It's important to take time to ponder before making a major life decision."
(Điều quan trọng là phải dành thời gian để suy ngẫm trước khi đưa ra một quyết định lớn trong đời.)
-
ponder the meaning of life
suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời (thường mang tính triết học)
"Many philosophers have pondered the meaning of life for centuries."
(Nhiều triết gia đã suy ngẫm về ý nghĩa cuộc đời trong hàng thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ponder
động từSuy ngẫm, nghiền ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì đó, đặc biệt trong một khoảng thời gian đáng kể.
"She sat back for a minute to ponder her next move."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponder".
