(Top Banner Ad)
brought into the world
B1
Động từ (dạng bị động) B1 Đời sống, Y học

brought into the world

Nghĩa tiếng Việt

sinh ra chào đời đem đến thế giới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be born; to give birth to someone.

Vietnamese Meaning

Được sinh ra; sinh ra ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought a healthy baby boy into the world."

    "Cô ấy đã sinh ra một bé trai khỏe mạnh."

  • "My grandmother brought five children into the world."

    "Bà tôi đã sinh ra năm người con."

  • "The doctor helped bring the baby into the world safely."

    "Bác sĩ đã giúp đưa em bé đến thế giới một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bring mang đến, đưa đến; (trong cụm từ này) sinh ra.
Verb bear (mang nghĩa trang trọng) sinh ra, hạ sinh. Ví dụ: She bore three children.
Noun birth sự ra đời, sự sinh nở.
Noun upbringing sự nuôi nấng, giáo dục (từ nhỏ đến lớn), liên quan đến quá trình sau khi được sinh ra.
Noun newborn trẻ sơ sinh, em bé mới được sinh ra.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brenganan (to carry, to bring)
Old English
bringan
Proto-Germanic
*weraldiz (age of man)
Old English
weorold (world, human existence)
Modern English
brought into the world (phrase)

Nguồn gốc của 'Bring'

Từ 'bring' (quá khứ là 'brought') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bringan', mang ý nghĩa cốt lõi là 'mang theo' hoặc 'dẫn đến'. Khi kết hợp với 'world', nó tạo ra hình ảnh đẹp đẽ về việc đưa một sinh mệnh mới đến với thế giới loài người.

Thế giới ('World') là gì?

Từ 'world' trong tiếng Anh cổ là 'weorold', được ghép từ 'wer' (con người) và 'ald' (thời đại). Vì vậy, ban đầu nó có nghĩa là 'thời đại của con người' hay 'cõi nhân gian'. 'Brought into the world' không chỉ có nghĩa là sinh ra trên Trái Đất, mà còn là gia nhập vào cộng đồng loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nói về sự chào đời của một đứa trẻ hoặc hành động sinh nở. Nó mang tính trang trọng và đôi khi có yếu tố cảm xúc. Thay vì chỉ đơn thuần nói ai đó 'sinh ra', cụm từ này nhấn mạnh sự kiện trọng đại và sự khởi đầu của một cuộc đời mới. So sánh với 'born' đơn giản, 'brought into the world' mang tính chủ động hơn (ai đó *đã* đưa đứa trẻ vào thế giới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brought into the world
  • safely brought into the world
    (được sinh ra một cách an toàn.)
  • prematurely brought into the world
    (được sinh ra sớm (sinh non).)
  • miraculously brought into the world
    (được sinh ra một cách kỳ diệu (sau một ca sinh khó).)
Context (Prepositional Phrase)
  • by a loving mother, he was brought into the world.
    (anh ấy được một người mẹ yêu thương sinh ra.)
  • in a small village where she was brought into the world.
    (trong một ngôi làng nhỏ nơi cô ấy được sinh ra.)
  • at exactly midnight, the baby was brought into the world.
    (đứa bé được sinh ra đúng vào lúc nửa đêm.)

Idioms

  • bring a child into the world

    Sinh con; có con. Cụm từ này thường nhấn mạnh trách nhiệm lớn lao đi kèm với việc nuôi dạy một đứa trẻ.

    "They wanted to be financially stable before bringing a child into the world."

    (Họ muốn ổn định về tài chính trước khi có con.)

  • the day I was brought into this world

    Ngày tôi được sinh ra. Đây là một cách nói khác về ngày sinh của một người, thường mang tính trang trọng, thi vị hoặc hơi cường điệu.

    "From the day I was brought into this world, my grandmother has showered me with love."

    (Kể từ ngày tôi chào đời, bà tôi đã luôn dành cho tôi rất nhiều tình yêu thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brought into the world

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Được sinh ra; sinh ra ai đó.

"She brought a healthy baby boy into the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brought into the world".

Tiệc 'Baby Shower' - Mừng Em Bé Sắp Chào Đời

Ở nhiều nước phương Tây, bạn bè và gia đình thường tổ chức một bữa tiệc gọi là 'baby shower' cho người mẹ sắp sinh. Đây là dịp để mọi người tặng quà (quần áo, đồ chơi) cho em bé sắp được 'brought into the world', thể hiện sự ủng hộ và chia sẻ niềm vui với cha mẹ.

Tầm Quan Trọng của Lễ Sinh Nhật (Birthday)

Ngày một người được 'brought into the world' là một dịp kỷ niệm rất quan trọng ở phương Tây, gọi là 'birthday'. Người ta thường tổ chức tiệc, tặng quà, và ăn bánh kem có nến để đánh dấu một năm tuổi mới và chúc mừng sự hiện diện của người đó trên đời.