(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gave birth to
B1

gave birth to

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

sinh con đẻ con hạ sinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gave birth to'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sinh con, đẻ con (chỉ hành động sinh nở).

Definition (English Meaning)

To produce a baby or young animal from the body.

Ví dụ Thực tế với 'Gave birth to'

  • "She gave birth to twins last night."

    "Cô ấy đã sinh đôi vào tối qua."

  • "The dog gave birth to five puppies."

    "Con chó đã sinh năm chú chó con."

  • "The country gave birth to many great artists."

    "Đất nước đó đã sản sinh ra nhiều nghệ sĩ vĩ đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gave birth to'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: give birth to (quá khứ: gave birth to)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Sinh học/Gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Gave birth to'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mang ý nghĩa về quá trình sinh nở tự nhiên. Nó thường được dùng để chỉ hành động của người mẹ hoặc động vật cái. Nó trang trọng hơn các cách nói suồng sã như 'have a baby'. Cần phân biệt với 'bear' (mang thai, chịu đựng) mặc dù đôi khi 'bear' được sử dụng thay thế cho 'give birth to' nhưng không phổ biến bằng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Giới từ 'to' liên kết hành động sinh nở với đứa con được sinh ra. Ví dụ: 'She gave birth to a healthy baby boy.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gave birth to'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)