(Top Banner Ad)
gave birth to
B1
Động từ B1 Y học/Sinh học/Gia đình

gave birth to

UK: /ˈɡeɪv ˈbɜːθ tuː/ • US: /ˈɡeɪv ˈbɝːθ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

sinh con đẻ con hạ sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce a baby or young animal from the body.

Vietnamese Meaning

Sinh con, đẻ con (chỉ hành động sinh nở).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave birth to twins last night."

    "Cô ấy đã sinh đôi vào tối qua."

  • "The dog gave birth to five puppies."

    "Con chó đã sinh năm chú chó con."

  • "The country gave birth to many great artists."

    "Đất nước đó đã sản sinh ra nhiều nghệ sĩ vĩ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, ca sinh
Verb bear sinh, đẻ (quá khứ: bore, phân từ: born)
Noun newborn trẻ sơ sinh
Noun birthday ngày sinh nhật
Noun birthright quyền thừa kế theo huyết thống
Noun birth certificate giấy khai sinh
Noun birthing quá trình sinh nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học/Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*burþiz
Old English
byrþ
Middle English
birth
Modern English
birth

Nguồn gốc của 'birth' và 'gave birth to'

Cụm từ 'gave birth to' (sinh ra, khai sinh) tập trung vào danh từ 'birth'. 'Birth' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*bʰer-) có nghĩa là 'mang, gánh vác' hoặc 'sinh con'. Qua tiếng German cổ (*burþiz) và tiếng Anh cổ (byrþ), từ này đã phát triển để mô tả hành động sinh nở và sự ra đời của một sinh linh. Động từ 'give' (cho, tặng) kết hợp với 'birth' để tạo thành một cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh để chỉ việc ai đó đã sinh con hoặc tạo ra một điều gì đó mới mẻ (theo nghĩa bóng).

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về quá trình sinh nở tự nhiên. Nó thường được dùng để chỉ hành động của người mẹ hoặc động vật cái. Nó trang trọng hơn các cách nói suồng sã như 'have a baby'. Cần phân biệt với 'bear' (mang thai, chịu đựng) mặc dù đôi khi 'bear' được sử dụng thay thế cho 'give birth to' nhưng không phổ biến bằng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết hành động sinh nở với đứa con được sinh ra. Ví dụ: 'She gave birth to a healthy baby boy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gave birth to
  • successfully successfully gave birth to
    (sinh con thành công)
  • prematurely prematurely gave birth to
    (sinh non)
  • eventually eventually gave birth to
    (cuối cùng đã sinh con)
  • naturally naturally gave birth to
    (sinh thường, sinh tự nhiên)
gave birth to + Noun (metaphorical)
  • gave birth to a new idea gave birth to a new idea
    (sản sinh ra một ý tưởng mới)
  • gave birth to a movement gave birth to a movement
    (khởi xướng một phong trào)
  • gave birth to a masterpiece gave birth to a masterpiece
    (tạo ra một kiệt tác)

Idioms

  • to give birth to (an idea/project/movement)

    sinh ra, tạo ra, khởi xướng (một ý tưởng, dự án, phong trào)

    "Her innovative research gave birth to a new field of study."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã khai sinh ra một lĩnh vực nghiên cứu mới.)

  • to give birth to a healthy baby

    sinh một em bé khỏe mạnh

    "After hours of labor, she finally gave birth to a healthy baby boy."

    (Sau nhiều giờ chuyển dạ, cuối cùng cô ấy đã sinh ra một bé trai khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gave birth to

Động từ
Lật mặt

Sinh con, đẻ con (chỉ hành động sinh nở).

"She gave birth to twins last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandmother hadn't moved to the countryside, my mother would give birth to me in the city.
Nếu bà tôi không chuyển về quê, mẹ tôi đã sinh ra tôi ở thành phố.
Phủ định
If she weren't so young, she would have given birth to her child already.
Nếu cô ấy không còn quá trẻ, cô ấy hẳn đã sinh con rồi.
Nghi vấn
If they had taken better care of the mother, would she give birth to a healthy baby now?
Nếu họ chăm sóc người mẹ tốt hơn, liệu cô ấy có sinh ra một đứa bé khỏe mạnh bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gave birth to".

Baby Shower (Tiệc mừng em bé)

Ở các nước phương Tây, 'baby shower' là một bữa tiệc được tổ chức để chúc mừng người mẹ sắp sinh và tặng quà cho em bé. Bạn bè và gia đình sẽ mang quà như quần áo, tã lót, đồ chơi để giúp cha mẹ chuẩn bị cho sự ra đời của em bé. Đây là một cách để chia sẻ niềm vui và hỗ trợ tài chính cho gia đình tương lai.

Nghỉ thai sản (Maternity Leave)

Nghỉ thai sản là một quyền lợi quan trọng ở nhiều quốc gia, cho phép người mẹ được nghỉ làm một khoảng thời gian nhất định trước và sau khi sinh để chăm sóc bản thân và em bé mà vẫn được hưởng lương hoặc trợ cấp. Điều này thể hiện sự coi trọng vai trò của người mẹ và sự phát triển ban đầu của trẻ trong xã hội hiện đại, đồng thời hỗ trợ gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn này.