(Top Banner Ad)
birth
B1
danh từ B1 Sinh học, Xã hội học, Y học

birth

UK: /bɜːθ/ • US: /bɝːθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự sinh sự ra đời nguồn gốc xuất thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of being born; the emergence of a baby or other young from the mother's body.

Vietnamese Meaning

Sự ra đời; hành động sinh ra; sự xuất hiện của một em bé hoặc con non khác từ cơ thể mẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby weighed 3.5 kg at birth."

    "Em bé nặng 3.5 kg lúc mới sinh."

  • "She gave birth to a healthy baby boy."

    "Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh."

  • "The company had its birth during the tech boom."

    "Công ty đã được thành lập trong thời kỳ bùng nổ công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birthday sinh nhật, ngày sinh
Noun birthplace nơi sinh, quê quán
Noun birthright quyền lợi bẩm sinh, quyền thừa kế
Noun birthrate tỷ lệ sinh
Noun rebirth sự tái sinh, sự phục hưng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*gaburthiz
Old Norse
byrðr
Middle English
birthe

Nguồn gốc từ 'Mang vác'

Từ 'birth' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu cổ '*bher-', có nghĩa là 'mang, vác'. Gốc từ này cũng chính là tổ tiên của động từ 'to bear' (mang, chịu đựng, sinh ra). Vì vậy, 'birth' (sự ra đời) có mối liên hệ trực tiếp với hành động 'bearing a child' (mang thai một đứa trẻ). Đây là một cách diễn tả rất hình ảnh về quá trình sinh nở.

Usage Note

Từ 'birth' thường được sử dụng để chỉ sự kiện một cá thể mới xuất hiện. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen để chỉ quá trình sinh nở, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ sự khởi đầu của một cái gì đó mới.

Prepositions

at from

'at birth': chỉ thời điểm khi sinh ra. 'from birth': chỉ khoảng thời gian bắt đầu từ khi sinh ra. Ví dụ: 'She was blind from birth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birth
  • difficult birth
    (ca sinh khó)
  • natural birth
    (sinh thường (không can thiệp y tế))
  • premature birth
    (sự sinh non)
  • noble birth
    (dòng dõi quý tộc, xuất thân cao quý)
Verb + birth
  • give birth to
    (sinh ra (em bé))
  • assist at a birth
    (hỗ trợ một ca sinh, đỡ đẻ)
  • announce the birth of
    (thông báo sự ra đời của)
Noun + of + birth
  • date of birth
    (ngày tháng năm sinh)
  • place of birth
    (nơi sinh)
  • certificate of birth
    (giấy khai sinh)

Idioms

  • give birth to something

    khai sinh ra, tạo ra (một ý tưởng, một phong trào, một dự án)

    "Her frustration with the system gave birth to an innovative new company."

    (Sự thất vọng của cô với hệ thống đã khai sinh ra một công ty mới đầy sáng tạo.)

  • from birth

    từ khi mới sinh ra, bẩm sinh

    "She has been a talented musician from birth."

    (Cô ấy đã là một nhạc sĩ tài năng bẩm sinh.)

  • the birth of something

    sự ra đời của một cái gì đó quan trọng

    "We are witnessing the birth of a new era in technology."

    (Chúng ta đang chứng kiến sự ra đời của một kỷ nguyên công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth

danh từ
Lật mặt

Sự ra đời; hành động sinh ra; sự xuất hiện của một em bé hoặc con non khác từ cơ thể mẹ.

"The baby weighed 3.5 kg at birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her birth was a joyous occasion for the whole family.
Sự ra đời của cô ấy là một dịp vui mừng cho cả gia đình.
Phủ định
There was no record of his birth in the official archives.
Không có hồ sơ về sự ra đời của anh ấy trong kho lưu trữ chính thức.
Nghi vấn
When was the birth of the modern nation-state?
Sự ra đời của nhà nước quốc gia hiện đại là khi nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth".

Tiệc Mừng Em Bé Sắp Chào Đời (Baby Shower)

Ở nhiều nước phương Tây, bạn bè và gia đình thường tổ chức một bữa tiệc gọi là 'baby shower' cho người mẹ sắp sinh. Đây là dịp để mọi người tặng quà (quần áo, đồ chơi, v.v.) chuẩn bị cho em bé sắp chào đời và cùng nhau chia sẻ niềm vui.

Thông Báo Khai Sinh (Birth Announcement)

Khi một em bé ra đời, cha mẹ thường có truyền thống gửi thiệp hoặc đăng bài trực tuyến để thông báo tin vui. Thông báo này thường bao gồm tên em bé, ngày sinh, cân nặng, và một bức ảnh đáng yêu cho người thân và bạn bè.