brow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arch of hair above each eye.
Vietnamese Meaning
Lông mày, phần cung lông mọc phía trên mỗi mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She raised her brows in surprise."
"Cô ấy nhướn mày ngạc nhiên."
-
"He has thick, bushy brows."
"Anh ấy có hàng lông mày rậm và dày."
-
"The house is situated on the brow of the hill."
"Ngôi nhà nằm trên đỉnh đồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brow thường được dùng để chỉ toàn bộ khu vực lông mày, bao gồm cả lông và vùng da bên dưới. Nó thường liên quan đến biểu cảm trên khuôn mặt. Ví dụ, 'furrow one's brow' có nghĩa là cau mày, thể hiện sự lo lắng hoặc tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knitted knitted brow (Trán nhăn lại (biểu thị sự tập trung hoặc khó chịu))
-
furrowed furrowed brow (Trán nhăn nheo (vì lo lắng hoặc suy nghĩ sâu sắc))
-
sweaty sweaty brow (Trán đẫm mồ hôi)
-
over over the brow of the hill (Qua đỉnh/sườn dốc của ngọn đồi)
-
on on the brow of the cliff (Trên mép/bờ vực của vách đá)
-
sweat sweat of the brow (Mồ hôi nước mắt, công sức lao động vất vả)
Idioms
-
By the sweat of one's brow
Bằng công sức lao động vất vả, bằng mồ hôi nước mắt (tự lực cánh sinh)
"They earned their living by the sweat of their brow."
(Họ kiếm sống bằng chính mồ hôi nước mắt của mình.)
-
To knit one's brow
Nhíu mày, nhăn trán (thường do không hiểu hoặc đang cố gắng tập trung)
"The detective knitted his brow as he examined the evidence."
(Thám tử nhíu mày khi anh ta kiểm tra bằng chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brow
nounLông mày, phần cung lông mọc phía trên mỗi mắt.
"She raised her brows in surprise."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was furrowing her brow, clearly deep in thought. |
Cô ấy đang cau mày, rõ ràng là đang suy nghĩ sâu sắc. |
| Phủ định | He wasn't raising his brow in surprise; he already knew. |
Anh ấy đã không nhướn mày ngạc nhiên; anh ấy đã biết rồi. |
| Nghi vấn | Were you knitting your brows together because you were confused? |
Bạn có đang nhíu mày lại vì bạn bối rối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brow".
