(Top Banner Ad)
brow
B1
noun B1 Giải phẫu học

brow

UK: /braʊ/ • US: /braʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lông mày đỉnh đồi bờ vực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arch of hair above each eye.

Vietnamese Meaning

Lông mày, phần cung lông mọc phía trên mỗi mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She raised her brows in surprise."

    "Cô ấy nhướn mày ngạc nhiên."

  • "He has thick, bushy brows."

    "Anh ấy có hàng lông mày rậm và dày."

  • "The house is situated on the brow of the hill."

    "Ngôi nhà nằm trên đỉnh đồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyebrow Lông mày
Verb browbeat Áp đảo, hăm dọa (ai đó bằng thái độ hống hách)
Adjective highbrow Thuộc về hoặc có gu thưởng thức nghệ thuật, văn hóa cao cấp, hàn lâm
Adjective lowbrow Thuộc về hoặc có gu thưởng thức văn hóa đại chúng, bình dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrū-
Proto-Germanic
*brūwō
Old English
brū
Middle English
brou

Nguồn Gốc Liên Quan đến Mắt

Từ 'brow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brū,' ban đầu nó chỉ phần lông mi, lông mày, hoặc mí mắt. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ toàn bộ phần trán (forehead) và cả phần rìa hoặc mép của một vật thể, do lông mày là phần 'rìa' nằm phía trên mắt.

Sự Kết Nối với Cảnh Quan

Nghĩa hiện đại của 'brow' khi dùng để chỉ đỉnh hoặc mép của một ngọn đồi (như 'the brow of a hill') được phát triển từ thế kỷ 16, dựa trên sự tương đồng hình ảnh giữa phần trán nhô ra của con người và phần nhô ra, cao nhất của địa hình.

Usage Note

Brow thường được dùng để chỉ toàn bộ khu vực lông mày, bao gồm cả lông và vùng da bên dưới. Nó thường liên quan đến biểu cảm trên khuôn mặt. Ví dụ, 'furrow one's brow' có nghĩa là cau mày, thể hiện sự lo lắng hoặc tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brow (Biểu cảm)
  • knitted knitted brow
    (Trán nhăn lại (biểu thị sự tập trung hoặc khó chịu))
  • furrowed furrowed brow
    (Trán nhăn nheo (vì lo lắng hoặc suy nghĩ sâu sắc))
  • sweaty sweaty brow
    (Trán đẫm mồ hôi)
Prepositional Phrases (Địa hình)
  • over over the brow of the hill
    (Qua đỉnh/sườn dốc của ngọn đồi)
  • on on the brow of the cliff
    (Trên mép/bờ vực của vách đá)
Noun + of the brow (Lao động)
  • sweat sweat of the brow
    (Mồ hôi nước mắt, công sức lao động vất vả)

Idioms

  • By the sweat of one's brow

    Bằng công sức lao động vất vả, bằng mồ hôi nước mắt (tự lực cánh sinh)

    "They earned their living by the sweat of their brow."

    (Họ kiếm sống bằng chính mồ hôi nước mắt của mình.)

  • To knit one's brow

    Nhíu mày, nhăn trán (thường do không hiểu hoặc đang cố gắng tập trung)

    "The detective knitted his brow as he examined the evidence."

    (Thám tử nhíu mày khi anh ta kiểm tra bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brow

noun
Lật mặt

Lông mày, phần cung lông mọc phía trên mỗi mắt.

"She raised her brows in surprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was furrowing her brow, clearly deep in thought.
Cô ấy đang cau mày, rõ ràng là đang suy nghĩ sâu sắc.
Phủ định
He wasn't raising his brow in surprise; he already knew.
Anh ấy đã không nhướn mày ngạc nhiên; anh ấy đã biết rồi.
Nghi vấn
Were you knitting your brows together because you were confused?
Bạn có đang nhíu mày lại vì bạn bối rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brow".

Nguồn Gốc Kinh Thánh của Lao Động

Cụm từ 'sweat of the brow' có nguồn gốc sâu xa từ Sáng Thế Ký trong Kinh Thánh, nơi sau khi Adam và Eva phạm tội, Chúa đã nguyền rủa rằng Adam phải kiếm sống bằng 'mồ hôi trên mặt' (in the sweat of thy face). Cụm từ này đại diện cho sự trừng phạt và sự cần thiết của lao động chân tay, khổ nhọc.

Phân Chia Gu Thưởng Thức Văn Hóa

Trong văn hóa phương Tây, sự phân biệt giữa 'highbrow' (gu cao cấp, tinh hoa, hàn lâm như opera, văn học cổ điển) và 'lowbrow' (gu bình dân, giải trí đơn thuần) là một khái niệm xã hội quan trọng. 'Brow' được dùng ở đây để ngụ ý về độ cao thấp của trán, tượng trưng cho mức độ trí tuệ hoặc tinh tế được cho là cần thiết để thưởng thức.