(Top Banner Ad)
forehead
B1
noun B1 Giải phẫu học

forehead

UK: /ˈfɒrɪd/ • US: /ˈfɔːrhed/

Nghĩa tiếng Việt

trán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the face above the eyes and below the hair.

Vietnamese Meaning

Trán, phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wiped the sweat from his forehead."

    "Anh ấy lau mồ hôi trên trán."

  • "She has a high forehead."

    "Cô ấy có một vầng trán cao."

  • "Wrinkles started appearing on his forehead."

    "Những nếp nhăn bắt đầu xuất hiện trên trán của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad-foreheaded Có vầng trán rộng
Adjective narrow-foreheaded Có vầng trán hẹp
Adjective high-foreheaded Có vầng trán cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- + *kaput-
Proto-Germanic
*fura- + *haubudan
Old English
forheafod
Modern English
forehead

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'forehead' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forheafod', được ghép bởi 'for-' (nghĩa là 'trước, phía trước') và 'heafod' (nghĩa là 'đầu'). Do đó, 'forehead' theo nghĩa đen có nghĩa là 'phần phía trước của đầu', mô tả chính xác vị trí của nó trên khuôn mặt con người.

Usage Note

Từ 'forehead' chỉ bộ phận cơ thể. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào, mà là một từ ngữ trung tính để chỉ trán.

Prepositions

on across

'On' được dùng để chỉ vị trí trên trán (ví dụ: 'a scar on his forehead'). 'Across' được dùng để diễn tả một thứ gì đó trải dài qua trán (ví dụ: 'sweat running across his forehead').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forehead
  • broad a broad forehead
    (một vầng trán rộng)
  • high a high forehead
    (một vầng trán cao)
  • wrinkled a wrinkled forehead
    (một vầng trán nhăn nheo)
  • smooth a smooth forehead
    (một vầng trán nhẵn nhụi)
  • furrowed a furrowed forehead
    (một vầng trán cau lại (biểu hiện lo lắng, suy nghĩ))
Verb + forehead
  • knit to knit one's forehead
    (cau trán, nhăn trán (vì tập trung, lo lắng))
  • wipe to wipe one's forehead
    (lau trán)
  • kiss to kiss someone's forehead
    (hôn trán ai đó)
Noun + on/across forehead
  • lines lines on the forehead
    (các nếp nhăn trên trán)

Idioms

  • To knit one's forehead

    Cau mày, nhăn trán (thường biểu hiện sự tập trung, lo lắng hoặc bối rối)

    "He knitted his forehead in concentration as he tried to solve the puzzle."

    (Anh ấy cau mày tập trung khi cố gắng giải câu đố.)

  • To furrow one's forehead

    Cau mày, nhăn trán (biểu hiện sự khó chịu, lo lắng hoặc suy nghĩ sâu sắc)

    "She furrowed her forehead, trying to understand the complex instructions."

    (Cô ấy nhăn trán, cố gắng hiểu các hướng dẫn phức tạp.)

  • A kiss on the forehead

    Một nụ hôn lên trán (biểu hiện sự trìu mến, bảo vệ, an ủi hoặc tôn trọng sâu sắc)

    "He gave his daughter a gentle kiss on the forehead before she went to bed."

    (Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên trán con gái trước khi con đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forehead

noun
Lật mặt

Trán, phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.

"He wiped the sweat from his forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her forehead was sweaty indicated her nervousness.
Việc trán cô ấy đẫm mồ hôi cho thấy sự lo lắng của cô ấy.
Phủ định
What he did not realize was that a large vein was throbbing on his forehead.
Điều anh ấy không nhận ra là một tĩnh mạch lớn đang rung lên trên trán anh ấy.
Nghi vấn
Whether the doctor examined her forehead carefully remained a question.
Việc bác sĩ có kiểm tra cẩn thận trán của cô ấy hay không vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, I bumped my forehead!
Ôi, tôi va phải trán của mình!
Phủ định
Well, he doesn't have a large forehead.
Chà, anh ấy không có một cái trán lớn.
Nghi vấn
Hey, is that a scar on your forehead?
Này, đó có phải là một vết sẹo trên trán của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had kissed his forehead before he left for the war.
Cô ấy đã hôn lên trán anh ấy trước khi anh ấy lên đường ra trận.
Phủ định
I had not noticed the scar on his forehead until he pointed it out.
Tôi đã không nhận thấy vết sẹo trên trán anh ấy cho đến khi anh ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Had she frowned, creasing her forehead, before he realized she was upset?
Cô ấy đã cau mày, nhăn trán, trước khi anh ấy nhận ra cô ấy đang buồn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forehead".

Nụ hôn lên trán: Biểu tượng của tình yêu thương và sự bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một nụ hôn lên trán không mang ý nghĩa lãng mạn mà là biểu hiện của tình yêu thương sâu sắc, sự quan tâm, bảo vệ hoặc sự an ủi. Nó thường thấy giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa những người có mối quan hệ thân thiết và tin cậy.

Biểu cảm trán và ý nghĩa xã hội

Trán là một phần quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc không lời. Một vầng trán nhăn nheo (furrowed forehead) thường báo hiệu sự lo lắng, căng thẳng, tập trung cao độ hoặc suy nghĩ sâu sắc. Ngược lại, một vầng trán phẳng lặng, thư giãn cho thấy sự bình tĩnh hoặc thoải mái. Trong một số bối cảnh, nếp nhăn trên trán cũng có thể được xem là dấu hiệu của tuổi tác và kinh nghiệm sống.