forehead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the face above the eyes and below the hair.
Vietnamese Meaning
Trán, phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wiped the sweat from his forehead."
"Anh ấy lau mồ hôi trên trán."
-
"She has a high forehead."
"Cô ấy có một vầng trán cao."
-
"Wrinkles started appearing on his forehead."
"Những nếp nhăn bắt đầu xuất hiện trên trán của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | broad-foreheaded | Có vầng trán rộng |
| Adjective | narrow-foreheaded | Có vầng trán hẹp |
| Adjective | high-foreheaded | Có vầng trán cao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forehead' chỉ bộ phận cơ thể. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào, mà là một từ ngữ trung tính để chỉ trán.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí trên trán (ví dụ: 'a scar on his forehead'). 'Across' được dùng để diễn tả một thứ gì đó trải dài qua trán (ví dụ: 'sweat running across his forehead').
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad a broad forehead (một vầng trán rộng)
-
high a high forehead (một vầng trán cao)
-
wrinkled a wrinkled forehead (một vầng trán nhăn nheo)
-
smooth a smooth forehead (một vầng trán nhẵn nhụi)
-
furrowed a furrowed forehead (một vầng trán cau lại (biểu hiện lo lắng, suy nghĩ))
-
knit to knit one's forehead (cau trán, nhăn trán (vì tập trung, lo lắng))
-
wipe to wipe one's forehead (lau trán)
-
kiss to kiss someone's forehead (hôn trán ai đó)
-
lines lines on the forehead (các nếp nhăn trên trán)
Idioms
-
To knit one's forehead
Cau mày, nhăn trán (thường biểu hiện sự tập trung, lo lắng hoặc bối rối)
"He knitted his forehead in concentration as he tried to solve the puzzle."
(Anh ấy cau mày tập trung khi cố gắng giải câu đố.)
-
To furrow one's forehead
Cau mày, nhăn trán (biểu hiện sự khó chịu, lo lắng hoặc suy nghĩ sâu sắc)
"She furrowed her forehead, trying to understand the complex instructions."
(Cô ấy nhăn trán, cố gắng hiểu các hướng dẫn phức tạp.)
-
A kiss on the forehead
Một nụ hôn lên trán (biểu hiện sự trìu mến, bảo vệ, an ủi hoặc tôn trọng sâu sắc)
"He gave his daughter a gentle kiss on the forehead before she went to bed."
(Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên trán con gái trước khi con đi ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forehead
nounTrán, phần trên khuôn mặt, phía trên mắt và dưới chân tóc.
"He wiped the sweat from his forehead."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her forehead was sweaty indicated her nervousness. |
Việc trán cô ấy đẫm mồ hôi cho thấy sự lo lắng của cô ấy. |
| Phủ định | What he did not realize was that a large vein was throbbing on his forehead. |
Điều anh ấy không nhận ra là một tĩnh mạch lớn đang rung lên trên trán anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether the doctor examined her forehead carefully remained a question. |
Việc bác sĩ có kiểm tra cẩn thận trán của cô ấy hay không vẫn còn là một câu hỏi. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, I bumped my forehead! |
Ôi, tôi va phải trán của mình! |
| Phủ định | Well, he doesn't have a large forehead. |
Chà, anh ấy không có một cái trán lớn. |
| Nghi vấn | Hey, is that a scar on your forehead? |
Này, đó có phải là một vết sẹo trên trán của bạn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had kissed his forehead before he left for the war. |
Cô ấy đã hôn lên trán anh ấy trước khi anh ấy lên đường ra trận. |
| Phủ định | I had not noticed the scar on his forehead until he pointed it out. |
Tôi đã không nhận thấy vết sẹo trên trán anh ấy cho đến khi anh ấy chỉ ra. |
| Nghi vấn | Had she frowned, creasing her forehead, before he realized she was upset? |
Cô ấy đã cau mày, nhăn trán, trước khi anh ấy nhận ra cô ấy đang buồn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forehead".
