(Top Banner Ad)
brush border
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

brush border

UK: /brʌʃ ˈbɔːdə/ • US: /brʌʃ ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

bờ bàn chải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The microvilli-covered surface of simple cuboidal and simple columnar epithelium found in certain locations of the body. It is especially prominent in the small intestine where it serves to increase the surface area for absorption.

Vietnamese Meaning

Bờ bàn chải là bề mặt được bao phủ bởi các vi nhung mao của biểu mô hình vuông đơn giản và biểu mô hình trụ đơn giản, được tìm thấy ở một số vị trí nhất định trong cơ thể. Nó đặc biệt nổi bật ở ruột non, nơi nó có tác dụng làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brush border of the small intestine is crucial for nutrient absorption."

    "Bờ bàn chải của ruột non rất quan trọng cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng."

  • "Damage to the brush border can impair nutrient uptake."

    "Tổn thương bờ bàn chải có thể làm suy giảm sự hấp thụ chất dinh dưỡng."

  • "The brush border enzymes aid in the digestion of carbohydrates and proteins."

    "Các enzyme bờ bàn chải hỗ trợ tiêu hóa carbohydrate và protein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microvillus Vi nhung mao (cấu trúc nhỏ bé tạo nên bờ bàn chải)
Noun epithelium Biểu mô (Lớp tế bào lót mà bờ bàn chải thuộc về)
Adjective microvillar Thuộc về vi nhung mao
Adjective epithelial Thuộc về biểu mô

Synonyms

striated border (bờ vân)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brustiz
Old English
byrst (bristle)
Modern English
brush
Scientific Latin/English (c. 1950s)
brush border

Nguồn Gốc Thị Giác

Thuật ngữ 'brush border' (bờ bàn chải) là một mô tả trực quan trong giải phẫu học. Khi các nhà khoa học quan sát bề mặt của một số tế bào biểu mô (như ở ruột hoặc thận) dưới kính hiển vi điện tử, họ thấy rằng hàng ngàn cấu trúc nhỏ bé giống như ngón tay (gọi là vi nhung mao) nhô ra dày đặc. Sự sắp xếp này tạo nên một hình ảnh giống hệt như lông của một chiếc bàn chải cọ rửa hoặc bàn chải sơn.

Usage Note

Bờ bàn chải không phải là một cấu trúc riêng biệt mà là một đặc điểm bề mặt của các tế bào biểu mô. Nó được gọi là 'brush border' vì khi nhìn dưới kính hiển vi, nó trông giống như lông của một chiếc bàn chải.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'brush border of the small intestine' (bờ bàn chải của ruột non), 'brush border in the kidney' (bờ bàn chải ở thận). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thành phần, trong khi 'in' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brush border
  • dense dense brush border
    (bờ bàn chải dày đặc)
  • intestinal intestinal brush border
    (bờ bàn chải ruột (non))
  • renal renal brush border
    (bờ bàn chải thận (ở ống lượn gần))
Verb + brush border (Object)
  • damaging damaging the brush border
    (gây tổn thương bờ bàn chải)
  • restoring restoring the brush border structure
    (khôi phục cấu trúc bờ bàn chải)
brush border + Function
  • increases The brush border increases surface area.
    (Bờ bàn chải làm tăng diện tích bề mặt (hấp thu).)

Idioms

  • Brush border membrane (BBM)

    Màng bờ bàn chải (Phần màng tế bào có vi nhung mao)

    "Nutrients must cross the BBM to enter the cell."

    (Chất dinh dưỡng phải đi qua Màng bờ bàn chải để vào tế bào.)

  • Brush border enzymes

    Các enzyme bờ bàn chải (Các enzyme tiêu hóa gắn trên vi nhung mao)

    "Lactase deficiency means the brush border enzymes are inactive."

    (Thiếu men Lactase có nghĩa là các enzyme bờ bàn chải không hoạt động.)

  • Integrity of the brush border

    Tính toàn vẹn của bờ bàn chải (Tình trạng sức khỏe cấu trúc)

    "Celiac disease compromises the integrity of the brush border."

    (Bệnh Celiac làm suy giảm tính toàn vẹn của bờ bàn chải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brush border

danh từ
Lật mặt

Bờ bàn chải là bề mặt được bao phủ bởi các vi nhung mao của biểu mô hình vuông đơn giản và biểu mô hình trụ đơn giản, được tìm thấy ở một số vị trí nhất định trong cơ thể. Nó đặc biệt nổi bật ở ruột non, nơi nó có tác dụng làm tăng diện tích bề mặt để hấp thụ.

"The brush border of the small intestine is crucial for nutrient absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the brush border of those cells is incredibly well-defined!
Ồ, viền bàn chải của những tế bào đó được xác định rõ một cách đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the damage to the brush border is more extensive than we initially thought.
Ôi không, tổn thương ở viền bàn chải nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Hey, is that a healthy brush border I see under the microscope?
Này, có phải tôi đang thấy một viền bàn chải khỏe mạnh dưới kính hiển vi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the small intestine is damaged, the brush border's surface area decreases.
Nếu ruột non bị tổn thương, diện tích bề mặt của bờ bàn chải giảm.
Phủ định
When the brush border enzymes are not functioning properly, the digestion of certain nutrients does not occur efficiently.
Khi các enzyme bờ bàn chải không hoạt động đúng cách, sự tiêu hóa một số chất dinh dưỡng không diễn ra hiệu quả.
Nghi vấn
If the patient has celiac disease, does the inflammation damage the brush border?
Nếu bệnh nhân bị bệnh celiac, liệu tình trạng viêm có làm tổn thương bờ bàn chải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brush border".

Kỳ Quan Hấp Thụ Dinh Dưỡng

Bờ bàn chải là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong sinh học người, đặc biệt là ở ruột non. Nó có nhiệm vụ làm tăng diện tích bề mặt ruột lên hàng trăm lần (tương đương kích thước sân tennis), cho phép cơ thể hấp thụ hiệu quả gần như toàn bộ lượng đường, chất béo và protein cần thiết từ thức ăn. Nếu bờ bàn chải bị tổn thương, hội chứng kém hấp thu sẽ xảy ra.

Liên Quan Đến Bệnh Celiac

Trong các bệnh tự miễn dịch như Bệnh Celiac (dị ứng gluten), hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công và làm phẳng các vi nhung mao. Sự phá hủy bờ bàn chải này ngăn cản việc tiêu hóa và hấp thụ bình thường, gây ra suy dinh dưỡng dù người bệnh ăn uống đầy đủ. Việc chẩn đoán và hiểu rõ về bờ bàn chải là rất quan trọng trong y học tiêu hóa.