(Top Banner Ad)
epithelium
C1
danh từ C1 Y học

epithelium

UK: /ˌepɪˈθiːliəm/ • US: /ˌepəˈθiːliəm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thin tissue forming the outer layer of a body's surface and lining the alimentary canal and other hollow structures.

Vietnamese Meaning

Lớp mô mỏng tạo thành lớp ngoài của bề mặt cơ thể và lót ống tiêu hóa và các cấu trúc rỗng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The epithelium protects the body from the external environment."

    "Biểu mô bảo vệ cơ thể khỏi môi trường bên ngoài."

  • "The respiratory epithelium contains cilia that help remove mucus."

    "Biểu mô hô hấp chứa lông mao giúp loại bỏ chất nhầy."

  • "Skin epithelium is composed of multiple layers of cells."

    "Biểu mô da được cấu tạo từ nhiều lớp tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective epithelial Thuộc về biểu mô; liên quan đến biểu mô
Noun epithelioma U biểu mô (một khối u phát triển từ tế bào biểu mô)
Verb epithelialize Biểu mô hóa; tạo thành hoặc phủ bằng biểu mô

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπί (epi-)
Ancient Greek
θηλή (thēlē)
New Latin
epithelium

Nguồn gốc tên gọi 'biểu mô'

Từ 'epithelium' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Epi-' có nghĩa là 'trên, bên ngoài', và 'thēlē' có nghĩa là 'núm vú' hoặc 'bất cứ thứ gì mọc lên'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ lớp màng mỏng bao phủ núm vú. Sau đó, nó được mở rộng để mô tả bất kỳ lớp mô nào bao phủ bề mặt hoặc lót khoang trong cơ thể, thể hiện đúng chức năng của nó là 'lớp nằm trên'.

Usage Note

Epithelium là một thuật ngữ chuyên môn trong sinh học và y học. Nó đề cập đến một loại mô bao phủ bề mặt cơ thể, lót các khoang và ống dẫn. Chức năng chính của nó bao gồm bảo vệ, bài tiết, hấp thụ, bài tiết, lọc, khuếch tán và cảm giác. Có nhiều loại biểu mô khác nhau, mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng biệt phù hợp với vị trí của nó trong cơ thể.

Prepositions

of in on

- "of": dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần, ví dụ: "epithelium of the skin" (biểu mô của da).
- "in": dùng để chỉ vị trí bên trong một cấu trúc, ví dụ: "epithelium in the lungs" (biểu mô trong phổi).
- "on": dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, ví dụ: "damage on the epithelium" (tổn thương trên biểu mô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epithelium
  • simple simple epithelium
    (biểu mô đơn)
  • stratified stratified epithelium
    (biểu mô tầng)
  • squamous squamous epithelium
    (biểu mô vảy)
  • columnar columnar epithelium
    (biểu mô trụ)
  • damaged damaged epithelium
    (biểu mô bị tổn thương)
  • intact intact epithelium
    (biểu mô nguyên vẹn)
Verb + epithelium
  • cover cover the epithelium
    (bao phủ biểu mô)
  • protect protect the epithelium
    (bảo vệ biểu mô)
  • regenerate regenerate epithelium
    (tái tạo biểu mô)
Noun + epithelium (compound)
  • retinal pigment retinal pigment epithelium (RPE)
    (biểu mô sắc tố võng mạc)

Idioms

  • epithelial cells

    Các tế bào biểu mô

    "Epithelial cells form the outer layer of the skin."

    (Các tế bào biểu mô tạo thành lớp ngoài của da.)

  • epithelial tissue

    Mô biểu mô

    "Epithelial tissue lines the digestive tract."

    (Mô biểu mô lót đường tiêu hóa.)

  • epithelial layer

    Lớp biểu mô

    "The epithelial layer provides a protective barrier."

    (Lớp biểu mô cung cấp một hàng rào bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epithelium

danh từ
Lật mặt

Lớp mô mỏng tạo thành lớp ngoài của bề mặt cơ thể và lót ống tiêu hóa và các cấu trúc rỗng khác.

"The epithelium protects the body from the external environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The respiratory tract, lined with epithelium, filters air, humidifies it, and warms it before it reaches the lungs.
Đường hô hấp, được lót bằng biểu mô, lọc không khí, làm ẩm và làm ấm nó trước khi nó đến phổi.
Phủ định
Unlike simple squamous epithelium, which is only one cell layer thick, stratified squamous epithelium does not allow for easy diffusion, and instead offers protection.
Không giống như biểu mô vảy đơn, chỉ dày một lớp tế bào, biểu mô vảy phân tầng không cho phép khuếch tán dễ dàng mà thay vào đó cung cấp sự bảo vệ.
Nghi vấn
Knowing that the epithelial cells are tightly packed, does this arrangement, in fact, prevent pathogens from easily entering the body?
Biết rằng các tế bào biểu mô được xếp chặt chẽ, sự sắp xếp này, trên thực tế, có ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể một cách dễ dàng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the epithelial cells are damaged, the skin will be more susceptible to infection.
Nếu các tế bào biểu mô bị tổn thương, da sẽ dễ bị nhiễm trùng hơn.
Phủ định
If you don't protect your skin, the epithelium won't be able to function properly.
Nếu bạn không bảo vệ da, lớp biểu mô sẽ không thể hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Will the epithelium regenerate quickly if the wound is treated properly?
Lớp biểu mô có tái tạo nhanh chóng nếu vết thương được điều trị đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epithelium".

Lớp Bảo Vệ Đầu Tiên Của Cơ Thể

Biểu mô (đặc biệt là biểu mô da) là tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể chúng ta, bảo vệ chúng ta khỏi vi khuẩn, virus, hóa chất và các yếu tố môi trường có hại. Trong nhiều nền văn hóa, việc giữ gìn sức khỏe và vẻ đẹp của làn da không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn được coi là biểu tượng của sức khỏe tổng thể và sự sạch sẽ.

Khả Năng Tự Tái Tạo Kỳ Diệu

Một khía cạnh thú vị và thường được nghiên cứu về biểu mô là khả năng tự tái tạo và phục hồi nhanh chóng. Ví dụ, các tế bào biểu mô lót đường tiêu hóa được thay thế hoàn toàn sau mỗi vài ngày, và biểu mô da cũng liên tục đổi mới. Khả năng này minh họa sự thích nghi và sức sống mạnh mẽ của cơ thể sống, một chủ đề thu hút sự quan tâm trong y học và khoa học sức khỏe.