(Top Banner Ad)
microvilli
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

microvilli

UK: /ˌmaɪkrəʊˈvɪlaɪ/ • US: /ˌmaɪkroʊˈvɪlaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vi nhung mao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Minute, finger-like projections of the cell membrane that increase the surface area of cells and are involved in a wide variety of functions, including absorption, secretion, cellular adhesion, and mechanotransduction.

Vietnamese Meaning

Những hình chiếu nhỏ, giống ngón tay của màng tế bào, làm tăng diện tích bề mặt của tế bào và tham gia vào nhiều chức năng khác nhau, bao gồm hấp thụ, bài tiết, kết dính tế bào và chuyển đổi cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The microvilli of the intestinal cells greatly increase the surface area for nutrient absorption."

    "Các vi nhung mao của tế bào ruột làm tăng đáng kể diện tích bề mặt để hấp thụ chất dinh dưỡng."

  • "Electron microscopy revealed the presence of numerous microvilli on the surface of the cancer cells."

    "Kính hiển vi điện tử cho thấy sự hiện diện của nhiều vi nhung mao trên bề mặt tế bào ung thư."

  • "Damage to the microvilli can impair nutrient absorption in the digestive system."

    "Tổn thương vi nhung mao có thể làm suy giảm sự hấp thụ chất dinh dưỡng trong hệ tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) microvillus nhung mao siêu nhỏ (dạng số ít)
Noun (plural) microvilli nhung mao siêu nhỏ (dạng số nhiều)
Adjective microvillar thuộc về nhung mao siêu nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mikros
Latin
villus
English
microvilli

Nguồn gốc từ 'Nhỏ' và 'Lông'

Từ 'microvilli' là sự kết hợp của hai gốc từ. 'Micro-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ'. Phần 'villi' là dạng số nhiều của 'villus', một từ tiếng Latin có nghĩa là 'sợi lông thô' hoặc 'chùm lông'. Do đó, 'microvilli' mô tả chính xác những cấu trúc giống như sợi lông nhỏ xíu, được tìm thấy trên bề mặt tế bào.

Usage Note

Microvilli thường được tìm thấy ở các tế bào biểu mô lót ruột non và ống lượn gần của thận, nơi diện tích bề mặt lớn rất quan trọng để hấp thụ các chất dinh dưỡng và tái hấp thụ các chất.

Prepositions

of on

'Microvilli of the small intestine' chỉ vị trí của microvilli. 'Microvilli on a cell' chỉ microvilli bao phủ tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microvilli
  • absorptive absorptive microvilli
    (nhung mao siêu nhỏ hấp thụ)
  • apical apical microvilli
    (nhung mao siêu nhỏ ở đỉnh (tế bào))
  • intestinal intestinal microvilli
    (nhung mao siêu nhỏ ở ruột)
Noun + microvilli
  • brush border brush border microvilli
    (nhung mao siêu nhỏ tạo bờ bàn chải)
  • surface surface microvilli
    (nhung mao siêu nhỏ bề mặt)
Verb + microvilli
  • contain cells contain microvilli
    (các tế bào chứa nhung mao siêu nhỏ)
  • form cells form microvilli
    (các tế bào hình thành nhung mao siêu nhỏ)

Idioms

  • brush border microvilli

    nhung mao siêu nhỏ tạo bờ bàn chải (cấu trúc quan trọng trong ruột non giúp hấp thụ chất dinh dưỡng)

    "The enterocytes of the small intestine have brush border microvilli to maximize nutrient absorption."

    (Các tế bào ruột non có nhung mao siêu nhỏ tạo bờ bàn chải để tối đa hóa sự hấp thụ chất dinh dưỡng.)

  • increase surface area with microvilli

    tăng diện tích bề mặt nhờ nhung mao siêu nhỏ (chức năng chính của chúng)

    "One primary function of microvilli is to greatly increase the cell's surface area for absorption."

    (Một chức năng chính của nhung mao siêu nhỏ là làm tăng đáng kể diện tích bề mặt của tế bào để hấp thụ.)

  • apical microvilli

    nhung mao siêu nhỏ ở đỉnh (phần trên cùng của tế bào, nơi chúng tiếp xúc với môi trường bên ngoài)

    "The apical microvilli are responsible for filtering substances entering the cell."

    (Các nhung mao siêu nhỏ ở đỉnh chịu trách nhiệm lọc các chất đi vào tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microvilli

danh từ
Lật mặt

Những hình chiếu nhỏ, giống ngón tay của màng tế bào, làm tăng diện tích bề mặt của tế bào và tham gia vào nhiều chức năng khác nhau, bao gồm hấp thụ, bài tiết, kết dính tế bào và chuyển đổi cơ học.

"The microvilli of the intestinal cells greatly increase the surface area for nutrient absorption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microvilli".

Chìa khóa cho sự hấp thụ dinh dưỡng

Microvilli không phải là một thuật ngữ phổ biến trong văn hóa đại chúng, nhưng chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sức khỏe con người. Chúng là những cấu trúc siêu nhỏ giúp tăng diện tích bề mặt của tế bào, đặc biệt là trong ruột non, cho phép cơ thể hấp thụ hiệu quả các chất dinh dưỡng từ thức ăn. Không có microvilli khỏe mạnh, chúng ta sẽ khó có được năng lượng và dưỡng chất cần thiết để duy trì sự sống.

Liên quan đến các bệnh tiêu hóa

Sự suy giảm hoặc tổn thương microvilli có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ví dụ, trong bệnh celiac (bệnh không dung nạp gluten), gluten gây tổn thương và làm phẳng microvilli ở ruột non, dẫn đến kém hấp thụ dinh dưỡng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc chẩn đoán và điều trị nhiều rối loạn tiêu hóa.