microvilli
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Minute, finger-like projections of the cell membrane that increase the surface area of cells and are involved in a wide variety of functions, including absorption, secretion, cellular adhesion, and mechanotransduction.
Vietnamese Meaning
Những hình chiếu nhỏ, giống ngón tay của màng tế bào, làm tăng diện tích bề mặt của tế bào và tham gia vào nhiều chức năng khác nhau, bao gồm hấp thụ, bài tiết, kết dính tế bào và chuyển đổi cơ học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The microvilli of the intestinal cells greatly increase the surface area for nutrient absorption."
"Các vi nhung mao của tế bào ruột làm tăng đáng kể diện tích bề mặt để hấp thụ chất dinh dưỡng."
-
"Electron microscopy revealed the presence of numerous microvilli on the surface of the cancer cells."
"Kính hiển vi điện tử cho thấy sự hiện diện của nhiều vi nhung mao trên bề mặt tế bào ung thư."
-
"Damage to the microvilli can impair nutrient absorption in the digestive system."
"Tổn thương vi nhung mao có thể làm suy giảm sự hấp thụ chất dinh dưỡng trong hệ tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | microvillus | nhung mao siêu nhỏ (dạng số ít) |
| Noun (plural) | microvilli | nhung mao siêu nhỏ (dạng số nhiều) |
| Adjective | microvillar | thuộc về nhung mao siêu nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Microvilli thường được tìm thấy ở các tế bào biểu mô lót ruột non và ống lượn gần của thận, nơi diện tích bề mặt lớn rất quan trọng để hấp thụ các chất dinh dưỡng và tái hấp thụ các chất.
Prepositions
'Microvilli of the small intestine' chỉ vị trí của microvilli. 'Microvilli on a cell' chỉ microvilli bao phủ tế bào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absorptive absorptive microvilli (nhung mao siêu nhỏ hấp thụ)
-
apical apical microvilli (nhung mao siêu nhỏ ở đỉnh (tế bào))
-
intestinal intestinal microvilli (nhung mao siêu nhỏ ở ruột)
-
brush border brush border microvilli (nhung mao siêu nhỏ tạo bờ bàn chải)
-
surface surface microvilli (nhung mao siêu nhỏ bề mặt)
-
contain cells contain microvilli (các tế bào chứa nhung mao siêu nhỏ)
-
form cells form microvilli (các tế bào hình thành nhung mao siêu nhỏ)
Idioms
-
brush border microvilli
nhung mao siêu nhỏ tạo bờ bàn chải (cấu trúc quan trọng trong ruột non giúp hấp thụ chất dinh dưỡng)
"The enterocytes of the small intestine have brush border microvilli to maximize nutrient absorption."
(Các tế bào ruột non có nhung mao siêu nhỏ tạo bờ bàn chải để tối đa hóa sự hấp thụ chất dinh dưỡng.)
-
increase surface area with microvilli
tăng diện tích bề mặt nhờ nhung mao siêu nhỏ (chức năng chính của chúng)
"One primary function of microvilli is to greatly increase the cell's surface area for absorption."
(Một chức năng chính của nhung mao siêu nhỏ là làm tăng đáng kể diện tích bề mặt của tế bào để hấp thụ.)
-
apical microvilli
nhung mao siêu nhỏ ở đỉnh (phần trên cùng của tế bào, nơi chúng tiếp xúc với môi trường bên ngoài)
"The apical microvilli are responsible for filtering substances entering the cell."
(Các nhung mao siêu nhỏ ở đỉnh chịu trách nhiệm lọc các chất đi vào tế bào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microvilli
danh từNhững hình chiếu nhỏ, giống ngón tay của màng tế bào, làm tăng diện tích bề mặt của tế bào và tham gia vào nhiều chức năng khác nhau, bao gồm hấp thụ, bài tiết, kết dính tế bào và chuyển đổi cơ học.
"The microvilli of the intestinal cells greatly increase the surface area for nutrient absorption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microvilli".
