(Top Banner Ad)
bulldogging
B2
Danh từ B2 Thể thao (Rodeo)

bulldogging

UK: /ˈbʊlˌdɒɡɪŋ/ • US: /ˈbʊlˌdɔːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn vật bò vật bò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of wrestling a steer to the ground from horseback.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao vật ngã một con bò đực xuống đất từ trên lưng ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bulldogging is one of the most dangerous events in rodeo."

    "Bulldogging là một trong những sự kiện nguy hiểm nhất trong rodeo."

  • "Bulldogging requires a lot of skill and strength."

    "Bulldogging đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sức mạnh."

  • "He is known for his expertise in bulldogging."

    "Anh ấy được biết đến với chuyên môn của mình trong môn bulldogging."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bulldog Chó bun; người/vật rất ngoan cố, kiên trì
Verb To bulldog Vật ngã bò bằng cách nắm sừng và vặn cổ; theo đuổi hoặc gây áp lực dai dẳng
Noun (Agent) Bulldogger Vận động viên đô vật bò (rodeo)
Adjective Bulldogged Kiên trì, dai dẳng; bị đô vật bò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Rodeo)

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1630s)
Bull Dog
English (19th Century)
Bulldog (Verb: Meaning to hold fast)
English (Early 20th Century)
Bulldogging (Rodeo technique)

Nguồn Gốc Của Giống Chó

Từ 'bulldog' ban đầu chỉ là một danh từ, dùng để chỉ giống chó được nuôi và huấn luyện để giữ chặt hoặc chiến đấu với bò (bull-baiting). Những con chó này nổi tiếng vì sức mạnh hàm và tính ngoan cố.

Kỹ Thuật Rodeo

Động từ 'to bulldog' và danh động từ 'bulldogging' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, mô tả kỹ thuật đô vật bò (steer wrestling) trong môn rodeo. Kỹ thuật này được cho là do cao bồi người Mỹ gốc Phi tên là Bill Pickett phổ biến, người đã dùng kỹ thuật cắn môi bò (gợi nhớ đến hành động cắn chặt của chó bulldog) để quật ngã con vật.

Usage Note

Bulldogging là một thuật ngữ đặc biệt trong rodeo, chỉ một kỹ năng đòi hỏi sự nhanh nhẹn, sức mạnh và sự phối hợp giữa người và ngựa. Nó còn được gọi là 'steer wrestling'. Bulldogging nhấn mạnh vào hành động vật con bò xuống đất một cách nhanh chóng và chính xác.
Khi được sử dụng như một động từ, 'to bulldog' mô tả hành động cụ thể của việc vật ngã một con bò đực. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các cuộc thi rodeo. Động tác này đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh để khống chế con vật.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'He excels in bulldogging.' (Anh ấy xuất sắc trong môn bulldogging.) 'He is skilled at bulldogging.' (Anh ấy giỏi bulldogging.) Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc kỹ năng chung, còn 'at' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Bulldogging
  • Relentless Relentless bulldogging
    (Sự theo đuổi/gây áp lực kiên trì không ngừng nghỉ)
  • Aggressive Aggressive bulldogging tactics
    (Các chiến thuật gây áp lực hung hăng)
Verb + Bulldogging
  • Master Master the art of bulldogging
    (Làm chủ nghệ thuật đô vật bò)
  • Practice Practice bulldogging daily
    (Thực hành đô vật bò hàng ngày)
Context Noun + Bulldogging
  • Steer Steer bulldogging
    (Môn đô vật bò tót (tên chính thức của môn rodeo))
  • Political Political bulldogging
    (Việc gây áp lực chính trị dai dẳng/ngoan cố)

Idioms

  • The art of bulldogging

    Nghệ thuật theo đuổi mục tiêu một cách ngoan cường (hoặc kỹ thuật đô vật bò)

    "He employed the art of bulldogging to secure the difficult contract."

    (Anh ấy đã sử dụng nghệ thuật theo đuổi ngoan cường để giành được hợp đồng khó khăn đó.)

  • Bulldogging a decision

    Ép buộc hoặc đẩy mạnh một quyết định bằng sự kiên trì

    "The CEO was known for bulldogging a decision through the resistant board."

    (Vị CEO này nổi tiếng vì việc thúc đẩy quyết định thông qua hội đồng quản trị đang phản kháng bằng sự kiên trì mạnh mẽ.)

  • A bulldogging attitude

    Thái độ ngoan cố, quyết tâm, không lùi bước

    "Success requires a bulldogging attitude, especially in sales."

    (Thành công đòi hỏi một thái độ quyết tâm không lùi bước, đặc biệt là trong lĩnh vực bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulldogging

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao vật ngã một con bò đực xuống đất từ trên lưng ngựa.

"Bulldogging is one of the most dangerous events in rodeo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bulldogged the steer in record time at the rodeo last year.
Anh ấy đã quật ngã con bò đực trong thời gian kỷ lục tại hội chợ rodeo năm ngoái.
Phủ định
They didn't bulldog the competition; they relied on strategy instead.
Họ đã không sử dụng chiến thuật 'bulldogging' để cạnh tranh; thay vào đó họ dựa vào chiến lược.
Nghi vấn
Did she bulldog her way to the top, or did she earn her success through hard work?
Cô ấy đã dùng mọi thủ đoạn để lên đỉnh cao, hay cô ấy đã đạt được thành công bằng sự chăm chỉ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulldogging".

Môn Thể Thao Rodeo

Bulldogging, hay chính xác hơn là Steer Wrestling (Đô vật bò), là một trong những sự kiện quan trọng và ngoạn mục nhất của môn thể thao rodeo ở Mỹ và Canada. Mục tiêu là vật ngã con bò đực non bằng tay không từ lưng ngựa trong thời gian ngắn nhất.

Biểu Tượng Của Sự Kiên Trì

Trong văn hóa Mỹ, 'bulldogging' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho hành động kiên quyết, dai dẳng và không chịu bỏ cuộc trước khó khăn. Nó gợi lên hình ảnh sự bám chặt và không buông tha, tương tự như tính cách của giống chó bulldog.