(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bulldogging
B2

bulldogging

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

môn vật bò vật bò
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bulldogging'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Môn thể thao vật ngã một con bò đực xuống đất từ trên lưng ngựa.

Definition (English Meaning)

The sport of wrestling a steer to the ground from horseback.

Ví dụ Thực tế với 'Bulldogging'

  • "Bulldogging is one of the most dangerous events in rodeo."

    "Bulldogging là một trong những sự kiện nguy hiểm nhất trong rodeo."

  • "Bulldogging requires a lot of skill and strength."

    "Bulldogging đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sức mạnh."

  • "He is known for his expertise in bulldogging."

    "Anh ấy được biết đến với chuyên môn của mình trong môn bulldogging."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bulldogging'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bulldogging
  • Verb: bulldog
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

rodeo(rodeo (môn thể thao cao bồi))
steer(bò đực)
wrestling(vật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Rodeo)

Ghi chú Cách dùng 'Bulldogging'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bulldogging là một thuật ngữ đặc biệt trong rodeo, chỉ một kỹ năng đòi hỏi sự nhanh nhẹn, sức mạnh và sự phối hợp giữa người và ngựa. Nó còn được gọi là 'steer wrestling'. Bulldogging nhấn mạnh vào hành động vật con bò xuống đất một cách nhanh chóng và chính xác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

Ví dụ: 'He excels in bulldogging.' (Anh ấy xuất sắc trong môn bulldogging.) 'He is skilled at bulldogging.' (Anh ấy giỏi bulldogging.) Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc kỹ năng chung, còn 'at' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện một hành động cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bulldogging'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)