bulldogging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of wrestling a steer to the ground from horseback.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao vật ngã một con bò đực xuống đất từ trên lưng ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bulldogging is one of the most dangerous events in rodeo."
"Bulldogging là một trong những sự kiện nguy hiểm nhất trong rodeo."
-
"Bulldogging requires a lot of skill and strength."
"Bulldogging đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sức mạnh."
-
"He is known for his expertise in bulldogging."
"Anh ấy được biết đến với chuyên môn của mình trong môn bulldogging."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bulldog | Chó bun; người/vật rất ngoan cố, kiên trì |
| Verb | To bulldog | Vật ngã bò bằng cách nắm sừng và vặn cổ; theo đuổi hoặc gây áp lực dai dẳng |
| Noun (Agent) | Bulldogger | Vận động viên đô vật bò (rodeo) |
| Adjective | Bulldogged | Kiên trì, dai dẳng; bị đô vật bò |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bulldogging là một thuật ngữ đặc biệt trong rodeo, chỉ một kỹ năng đòi hỏi sự nhanh nhẹn, sức mạnh và sự phối hợp giữa người và ngựa. Nó còn được gọi là 'steer wrestling'. Bulldogging nhấn mạnh vào hành động vật con bò xuống đất một cách nhanh chóng và chính xác.
Khi được sử dụng như một động từ, 'to bulldog' mô tả hành động cụ thể của việc vật ngã một con bò đực. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các cuộc thi rodeo. Động tác này đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh để khống chế con vật.
Prepositions
Ví dụ: 'He excels in bulldogging.' (Anh ấy xuất sắc trong môn bulldogging.) 'He is skilled at bulldogging.' (Anh ấy giỏi bulldogging.) Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc kỹ năng chung, còn 'at' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện một hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relentless Relentless bulldogging (Sự theo đuổi/gây áp lực kiên trì không ngừng nghỉ)
-
Aggressive Aggressive bulldogging tactics (Các chiến thuật gây áp lực hung hăng)
-
Master Master the art of bulldogging (Làm chủ nghệ thuật đô vật bò)
-
Practice Practice bulldogging daily (Thực hành đô vật bò hàng ngày)
-
Steer Steer bulldogging (Môn đô vật bò tót (tên chính thức của môn rodeo))
-
Political Political bulldogging (Việc gây áp lực chính trị dai dẳng/ngoan cố)
Idioms
-
The art of bulldogging
Nghệ thuật theo đuổi mục tiêu một cách ngoan cường (hoặc kỹ thuật đô vật bò)
"He employed the art of bulldogging to secure the difficult contract."
(Anh ấy đã sử dụng nghệ thuật theo đuổi ngoan cường để giành được hợp đồng khó khăn đó.)
-
Bulldogging a decision
Ép buộc hoặc đẩy mạnh một quyết định bằng sự kiên trì
"The CEO was known for bulldogging a decision through the resistant board."
(Vị CEO này nổi tiếng vì việc thúc đẩy quyết định thông qua hội đồng quản trị đang phản kháng bằng sự kiên trì mạnh mẽ.)
-
A bulldogging attitude
Thái độ ngoan cố, quyết tâm, không lùi bước
"Success requires a bulldogging attitude, especially in sales."
(Thành công đòi hỏi một thái độ quyết tâm không lùi bước, đặc biệt là trong lĩnh vực bán hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulldogging
Danh từMôn thể thao vật ngã một con bò đực xuống đất từ trên lưng ngựa.
"Bulldogging is one of the most dangerous events in rodeo."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bulldogged the steer in record time at the rodeo last year. |
Anh ấy đã quật ngã con bò đực trong thời gian kỷ lục tại hội chợ rodeo năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't bulldog the competition; they relied on strategy instead. |
Họ đã không sử dụng chiến thuật 'bulldogging' để cạnh tranh; thay vào đó họ dựa vào chiến lược. |
| Nghi vấn | Did she bulldog her way to the top, or did she earn her success through hard work? |
Cô ấy đã dùng mọi thủ đoạn để lên đỉnh cao, hay cô ấy đã đạt được thành công bằng sự chăm chỉ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulldogging".
