steer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều khiển hướng đi của một phương tiện hoặc tàu thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He steered the car carefully through the crowded streets."
"Anh ấy lái xe cẩn thận qua những con phố đông đúc."
-
"She steered the conversation away from politics."
"Cô ấy đã lái câu chuyện tránh xa chính trị."
-
"We need to steer clear of that area at night."
"Chúng ta cần tránh xa khu vực đó vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steer' thường được sử dụng khi nói về việc kiểm soát hướng đi bằng cách sử dụng vô lăng, bánh lái hoặc các công cụ tương tự. Nó nhấn mạnh hành động điều chỉnh hướng để duy trì hoặc thay đổi lộ trình. Khác với 'drive' (lái xe) mang nghĩa tổng quát hơn về việc vận hành một phương tiện, 'steer' tập trung vào việc điều khiển hướng.
Prepositions
'Steer into': điều khiển xe đi vào một vị trí cụ thể. 'Steer through': điều khiển xe đi qua một khu vực có nhiều chướng ngại vật. 'Steer towards': điều khiển xe đi về phía một hướng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ship steer a ship (lái một con tàu)
-
course steer a course (định hướng, vạch ra một lộ trình)
-
conversation steer the conversation (lái cuộc trò chuyện theo hướng mong muốn)
-
carefully steer carefully (lái xe cẩn thận)
-
straight steer straight (lái thẳng)
-
towards steer towards something (hướng tới, lái về phía cái gì đó)
-
away from steer away from something (tránh xa, lái ra xa cái gì đó)
Idioms
-
steer clear of (something/someone)
Tránh xa, tránh né, giữ khoảng cách với (ai đó/cái gì đó)
"You should steer clear of that topic if you want to avoid an argument."
(Bạn nên tránh xa chủ đề đó nếu bạn muốn tránh một cuộc cãi vã.)
-
steer the ship
Điều khiển, dẫn dắt (một tổ chức, tình huống quan trọng)
"She's been chosen to steer the company through its financial difficulties."
(Cô ấy đã được chọn để dẫn dắt công ty vượt qua những khó khăn tài chính.)
-
steer a steady course
Giữ vững hướng đi, duy trì sự ổn định
"Despite the challenges, the government managed to steer a steady course."
(Mặc dù có nhiều thách thức, chính phủ vẫn cố gắng giữ vững hướng đi ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steer
Động từĐiều khiển hướng đi của một phương tiện hoặc tàu thuyền.
"He steered the car carefully through the crowded streets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steer".
