(Top Banner Ad)
steer wrestling
B2
Danh từ B2 Thể thao (Rodeo)

steer wrestling

UK: /ˈstɪə ˌreslɪŋ/ • US: /ˈstɪr ˌreslɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật bò vật bò rodeo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rodeo event in which a mounted cowboy chases a steer, drops from his horse to wrestle the steer to the ground by twisting its horns.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao rodeo, trong đó một cao bồi cưỡi ngựa đuổi theo một con bò đực, nhảy khỏi ngựa để vật con bò đực xuống đất bằng cách vặn sừng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steer wrestling is a popular event at rodeos across North America."

    "Vật bò là một sự kiện phổ biến tại các cuộc rodeo trên khắp Bắc Mỹ."

  • "He's been practicing steer wrestling all summer."

    "Anh ấy đã luyện tập vật bò cả mùa hè."

  • "The steer wrestling event was the highlight of the rodeo."

    "Sự kiện vật bò là điểm nhấn của cuộc rodeo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steer Bò đực non (chưa bị thiến), bò tơ
Verb wrestle Đấu vật; vật lộn (với ai/cái gì)
Noun wrestling Môn đấu vật; sự vật lộn
Noun wrestler Vận động viên đấu vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Rodeo)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steu-
Proto-Germanic
*steuraz
Old English
steor
Middle English
steer
Proto-Germanic
*wraistijan
Old English
wræstlian
Middle English
wrestle
Modern English
steer wrestling

Nguồn gốc đấu vật bò

Từ "steer wrestling" là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 trong các lễ hội rodeo ở Mỹ. "Steer" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "steor" chỉ con bò đực non, còn "wrestling" có nghĩa là đấu vật, vật lộn. Cả hai từ này đều có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, nhưng khi ghép lại, chúng tạo nên tên gọi cho một môn thể thao đặc trưng của văn hóa cao bồi, nơi người đấu vật phải vật ngã con bò đực non bằng tay không.

Usage Note

Đây là một môn thể thao đòi hỏi sự nhanh nhẹn, sức mạnh và kỹ năng cao. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh của rodeo và các sự kiện thể thao cao bồi.

Prepositions

in at

"in steer wrestling": đề cập đến hành động tham gia hoặc kỹ năng trong môn thể thao này. Ví dụ: He is skilled in steer wrestling. "at steer wrestling": đề cập đến việc tham gia một sự kiện hoặc cuộc thi. Ví dụ: He competes at steer wrestling events nationwide.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steer wrestling
  • professional professional steer wrestling
    (đấu vật bò chuyên nghiệp)
  • dangerous dangerous steer wrestling
    (đấu vật bò nguy hiểm)
  • exciting exciting steer wrestling
    (đấu vật bò kịch tính)
Verb + steer wrestling
  • compete in compete in steer wrestling
    (thi đấu vật bò)
  • practice practice steer wrestling
    (luyện tập đấu vật bò)
  • win win a steer wrestling event
    (thắng một sự kiện đấu vật bò)
Noun + steer wrestling
  • event steer wrestling event
    (sự kiện đấu vật bò)
  • champion steer wrestling champion
    (nhà vô địch đấu vật bò)
  • contestant steer wrestling contestant
    (thí sinh đấu vật bò)

Idioms

  • the sport of steer wrestling

    Môn thể thao đấu vật bò (mô tả chung về môn thể thao này)

    "Steer wrestling is one of the most popular events at the rodeo."

    (Đấu vật bò là một trong những sự kiện phổ biến nhất tại lễ hội rodeo.)

  • the art of steer wrestling

    Nghệ thuật đấu vật bò (nhấn mạnh kỹ năng và chiến thuật cần có)

    "It takes strength, agility, and quick thinking to master the art of steer wrestling."

    (Cần sức mạnh, sự nhanh nhẹn và tư duy nhanh nhạy để thành thạo nghệ thuật đấu vật bò.)

  • a steer wrestling competition

    Một cuộc thi đấu vật bò

    "She trained hard for the regional steer wrestling competition."

    (Cô ấy đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi đấu vật bò cấp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steer wrestling

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao rodeo, trong đó một cao bồi cưỡi ngựa đuổi theo một con bò đực, nhảy khỏi ngựa để vật con bò đực xuống đất bằng cách vặn sừng của nó.

"Steer wrestling is a popular event at rodeos across North America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Steer wrestling is a popular event at many rodeos in the United States.
Vật bò là một sự kiện phổ biến tại nhiều hội chợ rodeo ở Hoa Kỳ.
Phủ định
Steer wrestling is not allowed for young children due to safety concerns.
Vật bò không được phép cho trẻ nhỏ vì lý do an toàn.
Nghi vấn
Is steer wrestling a physically demanding sport?
Vật bò có phải là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steer wrestling".

Nguồn gốc từ Rodeo và Văn hóa Cao bồi

Steer wrestling (đấu vật bò) là một trong những môn thể thao cốt lõi của rodeo – lễ hội cưỡi ngựa và chăn nuôi gia súc truyền thống của miền Tây nước Mỹ và Canada. Nó gắn liền với hình ảnh cao bồi dũng cảm, thể hiện sức mạnh, kỹ năng và sự nhanh nhẹn khi đối đầu với những con bò đực non nặng hàng trăm cân.

Thử thách của Sức mạnh và Kỹ năng

Đây là môn thể thao đòi hỏi người chơi (còn gọi là "bulldogger") phải nhảy từ trên lưng ngựa đang phi nước đại xuống và vật ngã con bò đực non bằng cách túm sừng, vặn cổ nó xuống đất cho đến khi cả bốn chân của bò đều hướng lên trời. Nó cực kỳ nguy hiểm và đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh thể chất, phản xạ nhanh và kỹ thuật khéo léo.