(Top Banner Ad)
rodeo
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Giải trí

rodeo

UK: /ˈrəʊ.deɪ.əʊ/ • US: /ˈroʊ.di.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hội thi cao bồi môn thể thao rodeo show rodeo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive sport originating in the American West that involves cowboys and cowgirls performing various feats of skill, such as riding bulls or broncos, roping calves, and steer wrestling.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao cạnh tranh có nguồn gốc từ miền Tây nước Mỹ, bao gồm các chàng cao bồi và cô gái cao bồi thực hiện các kỹ năng khác nhau, chẳng hạn như cưỡi bò hoặc ngựa bất kham, bắt bê bằng dây thừng và vật bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a rodeo and watched cowboys riding bucking broncos."

    "Chúng tôi đã đến một buổi rodeo và xem các chàng cao bồi cưỡi những con ngựa bất kham."

  • "The annual rodeo draws huge crowds to the town."

    "Hàng năm, buổi rodeo thu hút rất đông khán giả đến thị trấn."

  • "He's been competing in rodeos since he was a teenager."

    "Anh ấy đã thi đấu rodeo từ khi còn là một thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rodeo Hội thi cưỡi bò/ngựa, đua tài chăn gia súc
Verb rodeo Tham gia hoặc biểu diễn trong một hội thi rodeo

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota
Vulgar Latin
rotare
Spanish
rodear
Spanish
rodeo
English
rodeo

Nguồn gốc Tây Ban Nha

Từ "rodeo" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, nơi nó ban đầu có nghĩa là "cuộc lùa gia súc" hoặc "vòng vây gia súc". Từ này lại xuất phát từ động từ "rodear" (quay quanh, vây quanh), mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin "rota" (bánh xe). Đến thế kỷ 19, khi cao bồi Mỹ bắt đầu tổ chức các cuộc thi biểu diễn kỹ năng chăn gia súc, từ "rodeo" đã được mượn vào tiếng Anh để chỉ những sự kiện thể thao đó.

Usage Note

Từ 'rodeo' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ sự kiện, bao gồm nhiều màn trình diễn khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kỹ năng và tinh thần của miền Tây nước Mỹ. Không giống như các môn thể thao khác có quy tắc và sân bãi cố định, rodeo mang tính trình diễn và giải trí cao.

Prepositions

at in

‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra rodeo (e.g., at the rodeo grounds). ‘In’ có thể được dùng để chỉ sự tham gia vào rodeo (e.g., in a rodeo competition).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rodeo
  • attend attend a rodeo
    (tham dự một buổi rodeo)
  • go to go to a rodeo
    (đi xem/tham gia một buổi rodeo)
  • compete in compete in a rodeo
    (thi đấu trong một buổi rodeo)
  • win win a rodeo
    (thắng giải trong một buổi rodeo)
Adjective + rodeo
  • professional professional rodeo
    (rodeo chuyên nghiệp)
  • annual annual rodeo
    (rodeo thường niên)
  • local local rodeo
    (rodeo địa phương)
  • wild west wild west rodeo
    (rodeo miền Viễn Tây)
Noun + rodeo
  • rodeo clown rodeo clown
    (hề rodeo)
  • rodeo champion rodeo champion
    (nhà vô địch rodeo)
  • rodeo arena rodeo arena
    (đấu trường rodeo)

Idioms

  • This ain't my first rodeo.

    Đây không phải lần đầu tôi làm việc này/gặp chuyện này (ám chỉ có kinh nghiệm)

    "Don't worry, I know how to handle this project. This ain't my first rodeo."

    (Đừng lo, tôi biết cách xử lý dự án này. Đây không phải là lần đầu tiên tôi làm việc này đâu.)

  • A real rodeo.

    Một tình huống khó khăn, hỗn loạn hoặc đầy thử thách.

    "Managing that many restless kids in one room was a real rodeo."

    (Quản lý nhiều đứa trẻ hiếu động như vậy trong một căn phòng đúng là một thử thách khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rodeo

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao cạnh tranh có nguồn gốc từ miền Tây nước Mỹ, bao gồm các chàng cao bồi và cô gái cao bồi thực hiện các kỹ năng khác nhau, chẳng hạn như cưỡi bò hoặc ngựa bất kham, bắt bê bằng dây thừng và vật bò.

"We went to a rodeo and watched cowboys riding bucking broncos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodeo".

Nguồn gốc văn hóa cao bồi

Rodeo là một phần không thể thiếu của văn hóa cao bồi miền Tây nước Mỹ, phản ánh cuộc sống và kỹ năng của những người chăn gia súc. Ban đầu, đây là cách để các cao bồi kiểm tra kỹ năng và thể hiện sự khéo léo của mình trong việc xử lý gia súc, từ việc lùa bò đến cưỡi ngựa.

Môn thể thao và lễ hội

Ngày nay, rodeo đã phát triển thành một môn thể thao chuyên nghiệp với các giải đấu và quy tắc rõ ràng, thu hút hàng triệu khán giả ở Mỹ, Canada và một số quốc gia khác. Nó cũng thường đi kèm với các lễ hội lớn, mang đậm bản sắc văn hóa Mỹ với âm nhạc đồng quê, ẩm thực và trang phục truyền thống.