rodeo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competitive sport originating in the American West that involves cowboys and cowgirls performing various feats of skill, such as riding bulls or broncos, roping calves, and steer wrestling.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao cạnh tranh có nguồn gốc từ miền Tây nước Mỹ, bao gồm các chàng cao bồi và cô gái cao bồi thực hiện các kỹ năng khác nhau, chẳng hạn như cưỡi bò hoặc ngựa bất kham, bắt bê bằng dây thừng và vật bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a rodeo and watched cowboys riding bucking broncos."
"Chúng tôi đã đến một buổi rodeo và xem các chàng cao bồi cưỡi những con ngựa bất kham."
-
"The annual rodeo draws huge crowds to the town."
"Hàng năm, buổi rodeo thu hút rất đông khán giả đến thị trấn."
-
"He's been competing in rodeos since he was a teenager."
"Anh ấy đã thi đấu rodeo từ khi còn là một thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rodeo' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ sự kiện, bao gồm nhiều màn trình diễn khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kỹ năng và tinh thần của miền Tây nước Mỹ. Không giống như các môn thể thao khác có quy tắc và sân bãi cố định, rodeo mang tính trình diễn và giải trí cao.
Prepositions
‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra rodeo (e.g., at the rodeo grounds). ‘In’ có thể được dùng để chỉ sự tham gia vào rodeo (e.g., in a rodeo competition).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend a rodeo (tham dự một buổi rodeo)
-
go to go to a rodeo (đi xem/tham gia một buổi rodeo)
-
compete in compete in a rodeo (thi đấu trong một buổi rodeo)
-
win win a rodeo (thắng giải trong một buổi rodeo)
-
professional professional rodeo (rodeo chuyên nghiệp)
-
annual annual rodeo (rodeo thường niên)
-
local local rodeo (rodeo địa phương)
-
wild west wild west rodeo (rodeo miền Viễn Tây)
-
rodeo clown rodeo clown (hề rodeo)
-
rodeo champion rodeo champion (nhà vô địch rodeo)
-
rodeo arena rodeo arena (đấu trường rodeo)
Idioms
-
This ain't my first rodeo.
Đây không phải lần đầu tôi làm việc này/gặp chuyện này (ám chỉ có kinh nghiệm)
"Don't worry, I know how to handle this project. This ain't my first rodeo."
(Đừng lo, tôi biết cách xử lý dự án này. Đây không phải là lần đầu tiên tôi làm việc này đâu.)
-
A real rodeo.
Một tình huống khó khăn, hỗn loạn hoặc đầy thử thách.
"Managing that many restless kids in one room was a real rodeo."
(Quản lý nhiều đứa trẻ hiếu động như vậy trong một căn phòng đúng là một thử thách khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rodeo
Danh từMột môn thể thao cạnh tranh có nguồn gốc từ miền Tây nước Mỹ, bao gồm các chàng cao bồi và cô gái cao bồi thực hiện các kỹ năng khác nhau, chẳng hạn như cưỡi bò hoặc ngựa bất kham, bắt bê bằng dây thừng và vật bò.
"We went to a rodeo and watched cowboys riding bucking broncos."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodeo".
