(Top Banner Ad)
bullish sentiment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

bullish sentiment

UK: /ˈbʊlɪʃ ˈsɛntɪmənt/ • US: /ˈbʊlɪʃ ˈsɛntɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý lạc quan xu hướng tăng giá kỳ vọng tăng trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Bullish sentiment" refers to the feeling or expectation that the price of something, such as a stock or the overall market, will rise. 'Bullish' indicates optimism and confidence about future price increases, while 'sentiment' refers to the general feeling or attitude.

Vietnamese Meaning

"Bullish sentiment" đề cập đến cảm giác hoặc kỳ vọng rằng giá của một thứ gì đó, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc toàn bộ thị trường, sẽ tăng. 'Bullish' chỉ ra sự lạc quan và tin tưởng về sự tăng giá trong tương lai, trong khi 'sentiment' đề cập đến cảm giác hoặc thái độ chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market is experiencing a period of strong bullish sentiment."

    "Thị trường đang trải qua một giai đoạn tâm lý lạc quan mạnh mẽ."

  • "The bullish sentiment surrounding the tech industry has led to significant investment."

    "Tâm lý lạc quan xung quanh ngành công nghệ đã dẫn đến đầu tư đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bullish Lạc quan, tin rằng giá sẽ tăng.
Noun bullishness Sự lạc quan, khuynh hướng tin vào sự tăng giá.
Adverb bullishly Một cách lạc quan, một cách đầy tin tưởng.
Noun (Antonym) bearish sentiment Tâm lý bi quan, cho rằng thị trường sẽ đi xuống.
Adjective (Antonym) bearish Bi quan, tin rằng giá sẽ giảm.

Synonyms

optimistic outlook (triển vọng lạc quan)positive expectation (kỳ vọng tích cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire ('to feel')
Old French
sentement ('feeling, opinion')
Old English
bula ('bull')
Modern English (Finance)
bullish sentiment ('optimistic feeling about market rise')

Tại sao 'Bull' (Bò tót) lại mang nghĩa Lạc quan?

Trong thế giới tài chính, 'bull' (bò tót) tượng trưng cho sự lạc quan và thị trường đi lên. Nguồn gốc phổ biến nhất của thuật ngữ này đến từ cách con bò tót tấn công: nó húc sừng của mình lên trên. Hành động húc lên này được liên tưởng đến sự tăng giá của thị trường chứng khoán. Ngược lại, một con gấu ('bear') tấn công bằng cách cào móng vuốt của nó xuống dưới, tượng trưng cho một thị trường đi xuống.

Usage Note

Thái độ 'bullish' trong tài chính thường liên quan đến kỳ vọng lợi nhuận và sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn. Nó trái ngược với 'bearish sentiment', ám chỉ kỳ vọng giá giảm. Cần phân biệt 'bullish' với các từ như 'optimistic' hoặc 'confident' vì 'bullish' mang tính chuyên môn cao trong lĩnh vực đầu tư và tài chính, thể hiện niềm tin mạnh mẽ vào sự tăng trưởng giá trị tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bullish sentiment
  • strong bullish sentiment
    (tâm lý lạc quan mạnh mẽ)
  • widespread bullish sentiment
    (tâm lý lạc quan lan rộng)
  • overwhelming bullish sentiment
    (tâm lý lạc quan áp đảo)
Verb + bullish sentiment
  • drive bullish sentiment
    (thúc đẩy tâm lý lạc quan)
  • reflect bullish sentiment
    (phản ánh tâm lý lạc quan)
  • trigger bullish sentiment
    (châm ngòi/gây ra tâm lý lạc quan)
Noun + of + bullish sentiment
  • a wave of bullish sentiment
    (một làn sóng tâm lý lạc quan)
  • a sign of bullish sentiment
    (một dấu hiệu của tâm lý lạc quan)
  • a surge in bullish sentiment
    (sự dâng trào trong tâm lý lạc quan)

Idioms

  • Riding the wave of bullish sentiment.

    Nương theo/Tận dụng xu hướng lạc quan chung của thị trường để kiếm lời.

    "Many new investors are simply riding the wave of bullish sentiment without doing proper research."

    (Nhiều nhà đầu tư mới chỉ đơn giản là đang nương theo làn sóng tâm lý lạc quan mà không nghiên cứu kỹ lưỡng.)

  • A tide of bullish sentiment lifts all boats.

    Một cách nói phỏng theo 'A rising tide lifts all boats', có nghĩa là khi tâm lý lạc quan lan tỏa, mọi cổ phiếu/tài sản (kể cả những cái kém chất lượng) đều có xu hướng tăng giá theo.

    "In the early 2021 market, a tide of bullish sentiment lifted all boats, sending even meme stocks soaring."

    (Trong thị trường đầu năm 2021, một làn sóng tâm lý lạc quan đã nâng đỡ tất cả, khiến ngay cả những cổ phiếu meme cũng tăng vọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullish sentiment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Bullish sentiment" đề cập đến cảm giác hoặc kỳ vọng rằng giá của một thứ gì đó, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc toàn bộ thị trường, sẽ tăng. 'Bullish' chỉ ra sự lạc quan và tin tưởng về sự tăng giá trong tương lai, trong khi 'sentiment' đề cập đến cảm giác hoặc thái độ chung.

"The market is experiencing a period of strong bullish sentiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullish sentiment".

Biểu tượng Phố Wall: Chú Bò Tấn Công (Charging Bull)

Bức tượng 'Charging Bull' bằng đồng ở gần Phố Wall, New York là một biểu tượng vật chất của 'bullish sentiment'. Nó tượng trưng cho sự lạc quan tài chính mạnh mẽ và sự thịnh vượng. Được xem là một trong những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất của New York, hình ảnh con bò tót mạnh mẽ, sẵn sàng lao về phía trước đã trở thành một hình ảnh toàn cầu cho sức mạnh của thị trường.

Bò tót (Bull) vs. Gấu (Bear): Cuộc chiến Vĩnh cửu của Thị trường

Trong văn hóa tài chính phương Tây, thị trường được xem là một cuộc chiến không hồi kết giữa hai phe: 'Bulls' (những người lạc quan, tin giá sẽ tăng) và 'Bears' (những người bi quan, tin giá sẽ giảm). Sự đối đầu giữa tâm lý lạc quan (bullish sentiment) và tâm lý bi quan (bearish sentiment) này là động lực chính tạo ra các biến động của thị trường. Hầu hết các bản tin và phân tích tài chính đều xoay quanh cuộc chiến này.