(Top Banner Ad)
bearish sentiment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

bearish sentiment

UK: /ˈbeərɪʃ ˈsentɪmənt/ • US: /ˈberɪʃ ˈsentɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý bi quan xu hướng giảm giá thái độ tiêu cực đối với thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Bearish sentiment" refers to a prevailing negative attitude or outlook regarding the future performance of a financial market or specific asset, anticipating a decline in prices.

Vietnamese Meaning

"Bearish sentiment" đề cập đến một thái độ hoặc quan điểm tiêu cực phổ biến về hiệu suất tương lai của một thị trường tài chính hoặc tài sản cụ thể, dự đoán sự sụt giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bearish sentiment in the market is fueled by concerns over rising interest rates."

    "Tâm lý bi quan trên thị trường bị thúc đẩy bởi những lo ngại về việc lãi suất tăng."

  • "Despite positive economic data, bearish sentiment persisted due to geopolitical uncertainties."

    "Mặc dù có dữ liệu kinh tế tích cực, tâm lý bi quan vẫn tồn tại do những bất ổn địa chính trị."

  • "Analysts noted a growing bearish sentiment among investors ahead of the earnings announcement."

    "Các nhà phân tích ghi nhận sự gia tăng tâm lý bi quan trong giới đầu tư trước thông báo thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bear
Adjective bearish
Noun sentiment
Noun (Antonym) bull
Adjective (Antonym) bullish

Synonyms

negative outlook (quan điểm tiêu cực)pessimistic sentiment (tâm lý bi quan)

Antonyms

bullish sentiment (tâm lý lạc quan)positive outlook (quan điểm tích cực)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (bearish)
bear (noun) + -ish (suffix)
Old English (bear)
bera
Proto-Germanic (bear)
*beron ('the brown one')
English (sentiment)
sentiment
Old French (sentiment)
sentement
Latin (sentiment)
sentire ('to feel, perceive')

Nguồn gốc của 'Bearish' (xu hướng giảm)

Trong tài chính, 'bearish' (bi quan, giảm giá) bắt nguồn từ một câu ngạn ngữ cũ từ thế kỷ 18: 'to sell the bear's skin before one has caught the bear' (bán da gấu trước khi bắt được gấu). Điều này ám chỉ những người bán khống – họ bán cổ phiếu mà họ chưa sở hữu, hy vọng sẽ mua lại chúng với giá thấp hơn trong tương lai. Hành động này thể hiện sự bi quan về giá trị của cổ phiếu, giống như một con gấu tấn công bằng cách cào móng vuốt xuống dưới, tượng trưng cho một thị trường đi xuống.

Nguồn gốc của 'Sentiment' (tâm lý)

'Sentiment' có gốc từ chữ Latin 'sentire', nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Ban đầu, nó chỉ cảm giác vật lý. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ cảm xúc và sau đó là quan điểm hoặc thái độ được hình thành dựa trên cảm xúc. Trong tài chính, 'sentiment' không chỉ là một ý kiến logic, mà còn là tâm trạng và cảm tính chung của các nhà đầu tư trên thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đầu tư và tài chính. "Bearish" ám chỉ việc thị trường hoặc một tài sản nào đó được dự đoán sẽ giảm giá trị. "Sentiment" chỉ cảm xúc hoặc thái độ chung của các nhà đầu tư. Sự khác biệt với 'pessimistic outlook' nằm ở việc 'bearish sentiment' đặc biệt liên quan đến thị trường tài chính, trong khi 'pessimistic outlook' có thể áp dụng rộng rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bearish sentiment
  • widespread bearish sentiment
    (tâm lý bi quan lan rộng)
  • growing bearish sentiment
    (tâm lý bi quan ngày càng tăng)
  • overwhelming bearish sentiment
    (tâm lý bi quan áp đảo)
  • prevailing bearish sentiment
    (tâm lý bi quan đang chiếm ưu thế)
Verb + bearish sentiment
  • fuel bearish sentiment
    (thúc đẩy/làm tăng tâm lý bi quan)
  • reflect bearish sentiment
    (phản ánh tâm lý bi quan)
  • trigger bearish sentiment
    (châm ngòi/gây ra tâm lý bi quan)
  • combat bearish sentiment
    (chống lại tâm lý bi quan)
Noun + of + bearish sentiment
  • a wave of bearish sentiment
    (một làn sóng tâm lý bi quan)
  • an indicator of bearish sentiment
    (một chỉ báo của tâm lý bi quan)
  • a sign of bearish sentiment
    (một dấu hiệu của tâm lý bi quan)

Idioms

  • The bears are out in full force.

    Phe bán đang hoàn toàn chiếm ưu thế; tâm lý bi quan bao trùm thị trường.

    "With the latest inflation report, the bears are out in full force, driving stock prices down."

    (Với báo cáo lạm phát mới nhất, phe bán đang hoàn toàn chiếm ưu thế, đẩy giá cổ phiếu đi xuống.)

  • To be in the grip of bearish sentiment.

    Bị chi phối hoặc kìm kẹp bởi tâm lý bi quan.

    "The stock market is in the grip of bearish sentiment following the central bank's rate hike."

    (Thị trường chứng khoán đang bị kìm kẹp bởi tâm lý bi quan sau đợt tăng lãi suất của ngân hàng trung ương.)

  • A shift towards bearish sentiment.

    Sự chuyển dịch sang tâm lý bi quan.

    "Poor corporate earnings caused a clear shift towards bearish sentiment among investors."

    (Lợi nhuận doanh nghiệp kém đã gây ra một sự chuyển dịch rõ rệt sang tâm lý bi quan trong giới đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bearish sentiment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Bearish sentiment" đề cập đến một thái độ hoặc quan điểm tiêu cực phổ biến về hiệu suất tương lai của một thị trường tài chính hoặc tài sản cụ thể, dự đoán sự sụt giảm giá.

"The bearish sentiment in the market is fueled by concerns over rising interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market is showing bearish sentiment.
Thị trường đang cho thấy tâm lý bi quan.
Phủ định
There isn't bearish sentiment among investors currently.
Hiện tại không có tâm lý bi quan trong giới đầu tư.
Nghi vấn
Is there a lot of bearish sentiment surrounding tech stocks?
Có nhiều tâm lý bi quan xung quanh cổ phiếu công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bearish sentiment".

Gấu và Bò: Cuộc chiến trên Phố Wall

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'gấu' (bear) và 'bò' (bull) là biểu tượng cho hai xu hướng đối lập của thị trường. Hình ảnh này xuất phát từ cách chúng tấn công: gấu dùng móng vuốt cào xuống (thị trường đi xuống), trong khi bò dùng sừng húc lên (thị trường đi lên). Biểu tượng 'Charging Bull' (Bò Tót Tấn Công) gần Phố Wall ở New York là một minh chứng nổi tiếng cho hình ảnh văn hóa này.

Sự Bi Quan Có Thể Tự Trở Thành Hiện Thực

Khái niệm 'bearish sentiment' không chỉ là một thuật ngữ kinh tế, mà còn liên quan đến tâm lý học đám đông. Khi tâm lý bi quan lan rộng, các nhà đầu tư có xu hướng bán tháo vì sợ hãi, ngay cả khi các yếu tố cơ bản của nền kinh tế không quá tệ. Hành động bán tháo này lại càng đẩy giá xuống thấp hơn, biến sự bi quan ban đầu thành hiện thực. Đây được gọi là 'lời tiên tri tự ứng nghiệm' (self-fulfilling prophecy).