bum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who avoids work; a loafer or idler.
Vietnamese Meaning
Một người tránh làm việc; kẻ lười biếng hoặc ăn bám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a lazy bum who never lifted a finger to help."
"Anh ta là một kẻ lười biếng chẳng bao giờ động tay động chân giúp đỡ ai."
-
"He was just a bum living on the streets."
"Anh ta chỉ là một kẻ vô gia cư sống trên đường phố."
-
"Don't be a bum and get a job!"
"Đừng lười biếng nữa mà kiếm việc làm đi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bum | Mông, bàn tọa (cách nói thân mật) |
| Noun (US, informal) | bum | Kẻ lười biếng, kẻ ăn bám, người vô gia cư |
| Verb (informal) | to bum | Đi lang thang, la cà; xin xỏ (thứ gì đó miễn phí) |
| Noun (informal) | bummer | Điều gây thất vọng, chuyện bực mình |
| Adjective (US, informal) | bum | Tồi tệ, kém chất lượng (ví dụ: a bum deal) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bum' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, vô trách nhiệm và thường sống dựa vào người khác. Nó mạnh hơn các từ như 'loafer' hoặc 'idler' về mức độ khinh miệt hoặc không chấp nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sore bum (đau mông)
-
lazy bum (kẻ lười biếng, đồ lười)
-
beach bum (người chỉ thích lang thang ở bãi biển (không lo làm việc))
-
fall on your bum (ngã dập mông)
-
sit on your bum (ngồi không, không làm gì cả)
-
kick someone's bum (đá vào mông ai đó, cho ai một bài học)
-
bum a ride (xin đi nhờ xe)
-
bum a cigarette (xin một điếu thuốc)
-
bum money off someone (xin tiền của ai đó)
Idioms
-
It's a bummer.
Thật là một điều đáng thất vọng / chuyện xui xẻo.
"My flight was cancelled. What a bummer!"
(Chuyến bay của tôi bị hủy. Thật là chán đời!)
-
to get the bum's rush
Bị tống cổ, bị đuổi đi một cách thô bạo.
"He started a fight in the bar and got the bum's rush from the bouncer."
(Anh ta gây sự trong quán bar và bị bảo vệ tống cổ ra ngoài.)
-
to give someone a bum steer
Cho ai lời khuyên tồi, chỉ dẫn sai lạc.
"The mechanic gave me a bum steer and I ended up paying for repairs I didn't need."
(Ông thợ máy đã chỉ bậy cho tôi và kết quả là tôi phải trả tiền cho những sửa chữa không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bum
Danh từMột người tránh làm việc; kẻ lười biếng hoặc ăn bám.
"He was a lazy bum who never lifted a finger to help."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was a bum, he slept on the park bench. |
Bởi vì anh ta là một kẻ vô công rồi nghề, anh ta ngủ trên ghế đá công viên. |
| Phủ định | Even though he bums money from strangers, he is not completely dependent on it. |
Mặc dù anh ta xin tiền từ người lạ, anh ta không hoàn toàn phụ thuộc vào nó. |
| Nghi vấn | If he bums a cigarette, will you give him one? |
Nếu anh ta xin một điếu thuốc, bạn sẽ cho anh ta chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lazy man bums around the city all day. |
Người đàn ông lười biếng lang thang khắp thành phố cả ngày. |
| Phủ định | She does not bum cigarettes from strangers. |
Cô ấy không xin thuốc lá từ người lạ. |
| Nghi vấn | Did he bum money from you yesterday? |
Hôm qua anh ấy có xin tiền bạn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was a bum. |
Anh ấy nói rằng anh ấy là một kẻ vô công rỗi nghề. |
| Phủ định | She told me that she didn't want to bum around all day. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn đi lang thang cả ngày. |
| Nghi vấn | She asked if he had been bumming money off people. |
Cô ấy hỏi liệu anh ta có đang xin tiền người khác không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been bumming around Europe for months before they decided to settle down. |
Họ đã lang thang khắp châu Âu trong nhiều tháng trước khi quyết định ổn định cuộc sống. |
| Phủ định | She hadn't been bumming money off her parents recently. |
Gần đây cô ấy đã không xin tiền bố mẹ. |
| Nghi vấn | Had he been bumming cigarettes from strangers all day? |
Có phải anh ta đã xin thuốc lá từ người lạ cả ngày không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bummed around Europe after college. |
Anh ấy đã lang thang khắp châu Âu sau khi tốt nghiệp đại học. |
| Phủ định | They didn't bum any money off their parents last month. |
Tháng trước họ đã không xin tiền bố mẹ. |
| Nghi vấn | Did she bum a cigarette from you yesterday? |
Hôm qua cô ấy có xin bạn một điếu thuốc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been bumming around Europe for the last three months. |
Họ đã đi lang thang khắp Châu Âu trong ba tháng qua. |
| Phủ định | She hasn't been bumming money off her parents lately. |
Gần đây cô ấy không xin tiền bố mẹ nữa. |
| Nghi vấn | Have you been bumming cigarettes from strangers? |
Bạn có đang xin thuốc lá từ người lạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bum".
