(Top Banner Ad)
bum
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa

bum

UK: /bʌm/ • US: /bʌm/

Nghĩa tiếng Việt

ăn bám lười biếng đồ ăn hại mông (Anh-Anh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who avoids work; a loafer or idler.

Vietnamese Meaning

Một người tránh làm việc; kẻ lười biếng hoặc ăn bám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a lazy bum who never lifted a finger to help."

    "Anh ta là một kẻ lười biếng chẳng bao giờ động tay động chân giúp đỡ ai."

  • "He was just a bum living on the streets."

    "Anh ta chỉ là một kẻ vô gia cư sống trên đường phố."

  • "Don't be a bum and get a job!"

    "Đừng lười biếng nữa mà kiếm việc làm đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bum Mông, bàn tọa (cách nói thân mật)
Noun (US, informal) bum Kẻ lười biếng, kẻ ăn bám, người vô gia cư
Verb (informal) to bum Đi lang thang, la cà; xin xỏ (thứ gì đó miễn phí)
Noun (informal) bummer Điều gây thất vọng, chuyện bực mình
Adjective (US, informal) bum Tồi tệ, kém chất lượng (ví dụ: a bum deal)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bom / bumme
Modern English
bum

Nguồn gốc từ tượng thanh?

Một giả thuyết cho rằng 'bum' (nghĩa là 'mông') có nguồn gốc tượng thanh, bắt chước âm thanh của một cú ngã hoặc một tiếng động trầm, nặng nề. Từ này mang sắc thái thân mật và hơi trẻ con.

Từ 'Kẻ lang thang' của Đức

Nghĩa 'kẻ lười biếng, ăn bám' của từ 'bum' trong tiếng Anh-Mỹ xuất phát từ từ 'bummer' (kẻ lêu lổng), có thể bắt nguồn từ 'Bummler' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'kẻ lang thang'. Nó trở nên phổ biến ở Mỹ sau cuộc Nội chiến.

Usage Note

Từ 'bum' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, vô trách nhiệm và thường sống dựa vào người khác. Nó mạnh hơn các từ như 'loafer' hoặc 'idler' về mức độ khinh miệt hoặc không chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bum
  • sore bum
    (đau mông)
  • lazy bum
    (kẻ lười biếng, đồ lười)
  • beach bum
    (người chỉ thích lang thang ở bãi biển (không lo làm việc))
Verb + bum
  • fall on your bum
    (ngã dập mông)
  • sit on your bum
    (ngồi không, không làm gì cả)
  • kick someone's bum
    (đá vào mông ai đó, cho ai một bài học)
To bum + Noun
  • bum a ride
    (xin đi nhờ xe)
  • bum a cigarette
    (xin một điếu thuốc)
  • bum money off someone
    (xin tiền của ai đó)

Idioms

  • It's a bummer.

    Thật là một điều đáng thất vọng / chuyện xui xẻo.

    "My flight was cancelled. What a bummer!"

    (Chuyến bay của tôi bị hủy. Thật là chán đời!)

  • to get the bum's rush

    Bị tống cổ, bị đuổi đi một cách thô bạo.

    "He started a fight in the bar and got the bum's rush from the bouncer."

    (Anh ta gây sự trong quán bar và bị bảo vệ tống cổ ra ngoài.)

  • to give someone a bum steer

    Cho ai lời khuyên tồi, chỉ dẫn sai lạc.

    "The mechanic gave me a bum steer and I ended up paying for repairs I didn't need."

    (Ông thợ máy đã chỉ bậy cho tôi và kết quả là tôi phải trả tiền cho những sửa chữa không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bum

Danh từ
Lật mặt

Một người tránh làm việc; kẻ lười biếng hoặc ăn bám.

"He was a lazy bum who never lifted a finger to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was a bum, he slept on the park bench.
Bởi vì anh ta là một kẻ vô công rồi nghề, anh ta ngủ trên ghế đá công viên.
Phủ định
Even though he bums money from strangers, he is not completely dependent on it.
Mặc dù anh ta xin tiền từ người lạ, anh ta không hoàn toàn phụ thuộc vào nó.
Nghi vấn
If he bums a cigarette, will you give him one?
Nếu anh ta xin một điếu thuốc, bạn sẽ cho anh ta chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lazy man bums around the city all day.
Người đàn ông lười biếng lang thang khắp thành phố cả ngày.
Phủ định
She does not bum cigarettes from strangers.
Cô ấy không xin thuốc lá từ người lạ.
Nghi vấn
Did he bum money from you yesterday?
Hôm qua anh ấy có xin tiền bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a bum.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một kẻ vô công rỗi nghề.
Phủ định
She told me that she didn't want to bum around all day.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn đi lang thang cả ngày.
Nghi vấn
She asked if he had been bumming money off people.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có đang xin tiền người khác không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been bumming around Europe for months before they decided to settle down.
Họ đã lang thang khắp châu Âu trong nhiều tháng trước khi quyết định ổn định cuộc sống.
Phủ định
She hadn't been bumming money off her parents recently.
Gần đây cô ấy đã không xin tiền bố mẹ.
Nghi vấn
Had he been bumming cigarettes from strangers all day?
Có phải anh ta đã xin thuốc lá từ người lạ cả ngày không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bummed around Europe after college.
Anh ấy đã lang thang khắp châu Âu sau khi tốt nghiệp đại học.
Phủ định
They didn't bum any money off their parents last month.
Tháng trước họ đã không xin tiền bố mẹ.
Nghi vấn
Did she bum a cigarette from you yesterday?
Hôm qua cô ấy có xin bạn một điếu thuốc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been bumming around Europe for the last three months.
Họ đã đi lang thang khắp Châu Âu trong ba tháng qua.
Phủ định
She hasn't been bumming money off her parents lately.
Gần đây cô ấy không xin tiền bố mẹ nữa.
Nghi vấn
Have you been bumming cigarettes from strangers?
Bạn có đang xin thuốc lá từ người lạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bum".

Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ

Đây là một từ cần cẩn trọng! Ở Anh, 'bum' chủ yếu có nghĩa là 'mông' và là một từ không trang trọng nhưng khá nhẹ nhàng. Tuy nhiên, ở Mỹ, 'bum' thường dùng để chỉ một người vô gia cư hoặc một kẻ ăn bám và có thể bị coi là xúc phạm. Người Anh sẽ dùng từ 'tramp' cho nghĩa này.

Lối sống 'Bum'

Trong văn hóa phương Tây, các cụm từ như 'beach bum' (người sống ở biển) hay 'ski bum' (người sống ở khu trượt tuyết) mô tả một lối sống nơi người ta chấp nhận làm những công việc lương thấp để có thể theo đuổi đam mê (lướt sóng, trượt tuyết) thay vì sự nghiệp truyền thống. Nó mang một hàm ý lãng mạn về sự tự do.