(Top Banner Ad)
idler
B2
Noun B2 Tổng quát

idler

UK: /ˈaɪdlər/ • US: /ˈaɪdlər/

Nghĩa tiếng Việt

người lười biếng kẻ ăn không ngồi rồi ròng rọc dẫn hướng bánh răng trung gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who avoids work or spends time doing nothing.

Vietnamese Meaning

Một người tránh làm việc hoặc dành thời gian không làm gì cả, người lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was regarded as an idler by his hardworking colleagues."

    "Anh ta bị các đồng nghiệp chăm chỉ coi là một kẻ lười biếng."

  • "Don't be an idler; get out there and find a job."

    "Đừng là một kẻ lười biếng; hãy ra ngoài kia và tìm một công việc."

  • "The idler gear reverses the direction of rotation."

    "Bánh răng trung gian đảo ngược hướng quay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idleness Sự lười biếng, sự nhàn rỗi
Adjective idle Lười biếng, nhàn rỗi
Verb idle Ăn không ngồi rồi, lười biếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
idel
Old English
īdel
Proto-Germanic
*īdalaz

Nguồn gốc của 'Idler'

Từ 'idler' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'īdel', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'vô dụng'. Theo thời gian, nó dần mang ý nghĩa là một người lười biếng, không làm gì cả. Hãy tưởng tượng một người ngồi không, không có mục đích – đó chính là hình ảnh của một 'idler'!

Usage Note

Từ 'idler' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, vô công rồi nghề, thường không đóng góp gì cho xã hội hoặc cộng đồng. Nó mạnh hơn một chút so với 'lazy person' và nhấn mạnh sự không hoạt động, không có mục đích. So sánh với 'slacker', 'idler' ít ám chỉ việc cố tình trốn tránh trách nhiệm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idler
  • complete a complete idler
    (một kẻ lười biếng hoàn toàn)
  • confirmed a confirmed idler
    (một kẻ lười biếng cố hữu)
Verb + idler
  • shun shun the idler
    (tránh xa kẻ lười biếng)
  • despise despise the idler
    (khinh thường kẻ lười biếng)

Idioms

  • an idle brain is the devil's workshop

    nhàn cư vi bất thiện

    "He should find a hobby. An idle brain is the devil's workshop."

    (Anh ta nên tìm một thú vui nào đó. Nhàn cư vi bất thiện mà.)

  • idle away time

    lãng phí thời gian

    "They idled away the afternoon at the cafe."

    (Họ lãng phí cả buổi chiều ở quán cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idler

Noun
Lật mặt

Một người tránh làm việc hoặc dành thời gian không làm gì cả, người lười biếng.

"He was regarded as an idler by his hardworking colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is an idler, he wastes his time.
Nếu anh ta là một kẻ ăn không ngồi rồi, anh ta lãng phí thời gian của mình.
Phủ định
If you are an idler, you don't achieve much.
Nếu bạn là một kẻ lười biếng, bạn không đạt được nhiều.
Nghi vấn
If someone is an idler, does the community suffer?
Nếu ai đó là một kẻ ăn bám, cộng đồng có phải chịu thiệt hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idler".

Giá trị của sự siêng năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự siêng năng và làm việc chăm chỉ được đánh giá cao. 'Idler' thường mang ý nghĩa tiêu cực, trái ngược với những giá trị này. Thái độ này có thể bắt nguồn từ đạo đức Tin Lành, nơi làm việc được coi là một hình thức phục vụ Chúa.