(Top Banner Ad)
bun
A2
danh từ A2 Ẩm thực

bun

UK: /bʌn/ • US: /bʌn/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì tròn bánh bao (tùy loại) mông (lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, sweet cake or bread roll.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt nhỏ hoặc bánh mì tròn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a cinnamon bun with her coffee."

    "Cô ấy ăn một chiếc bánh mì quế với cà phê."

  • "I'm having a burger in a bun for lunch."

    "Tôi ăn bánh mì kẹp thịt trong một cái bánh mì tròn cho bữa trưa."

  • "He fell on his buns."

    "Anh ấy ngã xuống mông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bun Bánh mì tròn nhỏ; búi tóc
Noun (Compound) hamburger bun Vỏ bánh (kẹp) hamburger
Noun (Compound) hair bun Búi tóc (kiểu tóc)
Noun (Compound) hot cross bun Bánh mì ngọt truyền thống Lễ Phục Sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1375)
bunne
Possible source (Scots Gaelic)
bonnach/bonn (a cake)
Possible source (Old French)
bigne (a swelling/lump)

Nguồn Gốc Hình Dáng Tròn Trịa

Tên gọi 'bun' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 tại Anh, mô tả một loại bánh mì nhỏ, tròn. Nguồn gốc chính xác vẫn còn tranh cãi, nhưng nhiều khả năng liên quan đến từ 'bonn' (bánh) trong tiếng Gaelic Scotland hoặc 'bigne' (vết sưng, cục u) trong tiếng Pháp cổ. Cả hai đều ám chỉ hình dáng tròn trịa, nhỏ gọn, lý tưởng cho cả bánh mì và búi tóc.

Usage Note

Từ 'bun' thường được dùng để chỉ các loại bánh mì nhỏ, mềm, có thể ngọt hoặc mặn. Nó có thể là một phần của bữa sáng, bữa trưa, hoặc dùng như một món ăn nhẹ. So với 'bread', 'bun' nhỏ hơn và thường mềm hơn. 'Roll' có thể dùng thay thế, nhưng 'bun' thường mang ý nghĩa ngọt ngào hoặc có nhân hơn.

Prepositions

with on

Bun *with* cream: bánh mì với kem. I put butter *on* my bun: Tôi phết bơ lên bánh mì của tôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bun (Food)
  • fresh fresh bun
    (bánh mì mới nướng)
  • sweet sweet bun
    (bánh ngọt)
  • wholemeal wholemeal bun
    (bánh mì làm từ bột nguyên cám)
Verb + bun (Action)
  • slice slice the bun
    (xẻ đôi bánh mì)
  • tie tie your hair in a bun
    (buộc tóc thành búi)
  • bake bake the buns
    (nướng bánh mì)
Adjective + bun (Hair)
  • messy a messy bun
    (búi tóc rối tự nhiên)
  • high a high bun
    (búi tóc cao (trên đỉnh đầu))

Idioms

  • a bun in the oven

    Mang thai, có bầu (Thành ngữ thân mật, thường mang tính hài hước)

    "She’s not drinking coffee because she’s got a bun in the oven."

    (Cô ấy không uống cà phê vì cô ấy đang có tin vui (đang mang thai).)

  • to wear one's hair in a bun

    Buộc tóc thành búi

    "The librarian always wears her hair neatly in a bun."

    (Cô thủ thư luôn búi tóc gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bun

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt nhỏ hoặc bánh mì tròn nhỏ.

"She ate a cinnamon bun with her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she ate a bun for breakfast is obvious.
Việc cô ấy ăn một chiếc bánh bao vào bữa sáng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he likes the bun or not is not clear.
Việc anh ấy có thích bánh bao hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she bought that many buns remains a mystery.
Tại sao cô ấy mua nhiều bánh bao như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate a delicious bun for breakfast.
Tôi đã ăn một chiếc bánh bao ngon cho bữa sáng.
Phủ định
There aren't any buns left in the bakery.
Không còn bánh bao nào trong tiệm bánh nữa.
Nghi vấn
Would you like a bun with your coffee?
Bạn có muốn một chiếc bánh bao với cà phê không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats a bun every morning.
Cô ấy ăn một cái bánh bao mỗi sáng.
Phủ định
They do not sell buns at that bakery anymore.
Họ không còn bán bánh bao ở tiệm bánh đó nữa.
Nghi vấn
Did he buy a bun for breakfast?
Anh ấy đã mua một cái bánh bao cho bữa sáng phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a bun for breakfast tomorrow.
Tôi sẽ mua một chiếc bánh mì cho bữa sáng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat that bun because it looks stale.
Cô ấy sẽ không ăn chiếc bánh mì đó vì nó trông cũ.
Nghi vấn
Will you eat the bun with butter?
Bạn sẽ ăn bánh mì với bơ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bun".