roll
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move in a particular direction by turning over and over.
Vietnamese Meaning
Di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách quay tròn nhiều lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball rolled down the hill."
"Quả bóng lăn xuống đồi."
-
"The car rolled over after the accident."
"Chiếc xe bị lật sau tai nạn."
-
"The company is on a roll this year."
"Công ty đang gặp vận may trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'roll' thường được dùng để miêu tả sự di chuyển tròn trịa, liên tục. Khác với 'slide' (trượt) là một chuyển động tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mà không quay.
Prepositions
Roll along: lăn dọc theo; Roll down: lăn xuống; Roll into: lăn vào
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight a tight roll (một cuộn chặt)
-
soft a soft roll (một chiếc bánh mì mềm)
-
cinnamon a cinnamon roll (một chiếc bánh cuộn quế)
-
toilet a toilet roll (cuộn giấy vệ sinh)
-
roll out roll out the red carpet (trải thảm đỏ (nghĩa bóng: chào đón nồng nhiệt))
-
roll up roll up your sleeves (xắn tay áo lên (nghĩa bóng: chuẩn bị làm việc chăm chỉ))
-
roll over roll over and go to sleep (lăn mình sang một bên và ngủ)
-
drum a drum roll (tiếng trống liên hồi (thường trước một sự kiện quan trọng))
-
sausage a sausage roll (bánh cuộn xúc xích)
-
spring a spring roll (chả giò/nem rán (cuộn mùa xuân))
Idioms
-
roll with the punches
linh hoạt, thích nghi với khó khăn; ứng phó với tình thế khó khăn
"You have to learn to roll with the punches in this job."
(Bạn phải học cách linh hoạt ứng phó với khó khăn trong công việc này.)
-
on a roll
đang gặp vận may; đang trên đà thành công
"The team has won five games in a row; they're really on a roll."
(Đội đã thắng năm trận liên tiếp; họ thực sự đang trên đà thành công.)
-
roll your eyes
đảo mắt (thể hiện sự khó chịu, không tin tưởng hoặc coi thường)
"She rolled her eyes when her brother started telling his boring story again."
(Cô ấy đảo mắt khi anh trai cô lại bắt đầu kể câu chuyện nhàm chán của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roll
động từDi chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách quay tròn nhiều lần.
"The ball rolled down the hill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roll".
