(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ roll
A2

roll

động từ

Nghĩa tiếng Việt

lăn cuộn danh sách ổ bánh mì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roll'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách quay tròn nhiều lần.

Definition (English Meaning)

To move in a particular direction by turning over and over.

Ví dụ Thực tế với 'Roll'

  • "The ball rolled down the hill."

    "Quả bóng lăn xuống đồi."

  • "The car rolled over after the accident."

    "Chiếc xe bị lật sau tai nạn."

  • "The company is on a roll this year."

    "Công ty đang gặp vận may trong năm nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Roll'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

stop(dừng lại)
still(tĩnh lặng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Roll'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'roll' thường được dùng để miêu tả sự di chuyển tròn trịa, liên tục. Khác với 'slide' (trượt) là một chuyển động tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mà không quay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

along down into

Roll along: lăn dọc theo; Roll down: lăn xuống; Roll into: lăn vào

Ngữ pháp ứng dụng với 'Roll'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)