roll
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roll'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách quay tròn nhiều lần.
Definition (English Meaning)
To move in a particular direction by turning over and over.
Ví dụ Thực tế với 'Roll'
-
"The ball rolled down the hill."
"Quả bóng lăn xuống đồi."
-
"The car rolled over after the accident."
"Chiếc xe bị lật sau tai nạn."
-
"The company is on a roll this year."
"Công ty đang gặp vận may trong năm nay."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roll'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roll'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'roll' thường được dùng để miêu tả sự di chuyển tròn trịa, liên tục. Khác với 'slide' (trượt) là một chuyển động tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mà không quay.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Roll along: lăn dọc theo; Roll down: lăn xuống; Roll into: lăn vào
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roll'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.