(Top Banner Ad)
roll
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

roll

UK: /rəʊl/ • US: /roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

lăn cuộn danh sách ổ bánh mì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in a particular direction by turning over and over.

Vietnamese Meaning

Di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách quay tròn nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball rolled down the hill."

    "Quả bóng lăn xuống đồi."

  • "The car rolled over after the accident."

    "Chiếc xe bị lật sau tai nạn."

  • "The company is on a roll this year."

    "Công ty đang gặp vận may trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roll sự lăn, cuộn; bánh cuộn; danh sách
Verb roll lăn, cuộn, xoay tròn
Noun roller con lăn; trục lăn
Adjective rolling đang lăn; nhấp nhô (địa hình); liên tục
Verb unroll mở ra, trải ra (cuộn tròn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ret(h)-
Latin
rotulare
Old French
roler
Middle English
rollen
Modern English
roll

Từ Bánh Xe Đến Hành Động Quay Tròn

Từ 'roll' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'rotulare', có nghĩa là 'làm cho quay như bánh xe'. Bản thân 'rotulare' lại xuất phát từ 'rota' (có nghĩa là 'bánh xe'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'roll' gắn liền với chuyển động tròn, lăn hoặc quay tròn.

Usage Note

Động từ 'roll' thường được dùng để miêu tả sự di chuyển tròn trịa, liên tục. Khác với 'slide' (trượt) là một chuyển động tiếp xúc trực tiếp với bề mặt mà không quay.

Prepositions

along down into

Roll along: lăn dọc theo; Roll down: lăn xuống; Roll into: lăn vào

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roll
  • tight a tight roll
    (một cuộn chặt)
  • soft a soft roll
    (một chiếc bánh mì mềm)
  • cinnamon a cinnamon roll
    (một chiếc bánh cuộn quế)
  • toilet a toilet roll
    (cuộn giấy vệ sinh)
Verb + roll
  • roll out roll out the red carpet
    (trải thảm đỏ (nghĩa bóng: chào đón nồng nhiệt))
  • roll up roll up your sleeves
    (xắn tay áo lên (nghĩa bóng: chuẩn bị làm việc chăm chỉ))
  • roll over roll over and go to sleep
    (lăn mình sang một bên và ngủ)
Noun + roll
  • drum a drum roll
    (tiếng trống liên hồi (thường trước một sự kiện quan trọng))
  • sausage a sausage roll
    (bánh cuộn xúc xích)
  • spring a spring roll
    (chả giò/nem rán (cuộn mùa xuân))

Idioms

  • roll with the punches

    linh hoạt, thích nghi với khó khăn; ứng phó với tình thế khó khăn

    "You have to learn to roll with the punches in this job."

    (Bạn phải học cách linh hoạt ứng phó với khó khăn trong công việc này.)

  • on a roll

    đang gặp vận may; đang trên đà thành công

    "The team has won five games in a row; they're really on a roll."

    (Đội đã thắng năm trận liên tiếp; họ thực sự đang trên đà thành công.)

  • roll your eyes

    đảo mắt (thể hiện sự khó chịu, không tin tưởng hoặc coi thường)

    "She rolled her eyes when her brother started telling his boring story again."

    (Cô ấy đảo mắt khi anh trai cô lại bắt đầu kể câu chuyện nhàm chán của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roll

động từ
Lật mặt

Di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách quay tròn nhiều lần.

"The ball rolled down the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roll".

Xúc Xắc và May Rủi

'Roll' thường được dùng khi chơi các trò chơi với xúc xắc (dice), như 'roll the dice' (đổ xúc xắc). Hành động này gắn liền với may mắn, cơ hội và việc chấp nhận rủi ro, ví dụ 'take a roll of the dice' (chấp nhận rủi ro/đánh cược) ám chỉ việc đưa ra một quyết định mạo hiểm.

Rock and Roll: Biểu Tượng Âm Nhạc

'Rock and Roll' là một thể loại âm nhạc nổi tiếng có nguồn gốc từ những năm 1940-1950, kết hợp các yếu tố blues, gospel và country. Từ 'rock and roll' ban đầu là tiếng lóng mô tả hành động lắc lư, nhịp nhàng và sau đó trở thành tên của cả một dòng nhạc mang tính biểu tượng, đại diện cho sự nổi loạn và tự do.