(Top Banner Ad)
buttocks
B1
noun B1 Giải phẫu học

buttocks

UK: /ˈbʌt.əks/ • US: /ˈbʌt.əks/

Nghĩa tiếng Việt

mông bàn tọa hậu môn (tùy ngữ cảnh) cặp mông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the body on which a person sits.

Vietnamese Meaning

Phần cơ thể mà một người ngồi lên; mông, bàn tọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She slipped and fell on her buttocks."

    "Cô ấy trượt chân và ngã xuống mông."

  • "Exercises to strengthen your buttocks."

    "Các bài tập để tăng cường cơ mông."

  • "The chair was molded to fit the contours of the buttocks."

    "Chiếc ghế được đúc để phù hợp với đường cong của mông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butt mông (cách gọi thông tục, ngắn gọn)
Noun buttock một bên mông (số ít)
Adjective gluteal thuộc về cơ mông (thuật ngữ giải phẫu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhau-
Proto-Germanic
*but-
Middle English
buttock

Hậu tố giảm nhẹ

Từ 'buttock' được hình thành từ 'butt' (nghĩa là phần dày hoặc đầu cuối) kết hợp với hậu tố '-ock'. Trong tiếng Anh cổ, '-ock' là một hậu tố dùng để tạo ra các từ chỉ sự nhỏ nhắn hoặc tròn trịa (diminutive), tương tự như cách gọi âu yếm các bộ phận cơ thể.

Usage Note

Từ 'buttocks' là một danh từ số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một bên mông. Nó thường được coi là một từ trang trọng hoặc khoa học hơn so với các từ như 'bottom', 'bum', hoặc 'ass'. 'Buttocks' nhấn mạnh đến hình dáng và chức năng của phần cơ thể này. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái thô tục, nhưng nhìn chung, nó được xem là trung tính hơn so với các từ lóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buttocks
  • firm firm buttocks
    (mông săn chắc)
  • fleshy fleshy buttocks
    (mông đầy đặn)
  • muscular muscular buttocks
    (mông có cơ bắp)
Verb + buttocks
  • slap slap someone on the buttocks
    (vỗ vào mông ai đó)
  • land on land on one's buttocks
    (ngã bệt mông xuống đất)
  • clench clench the buttocks
    (gồng cơ mông)

Idioms

  • A smack on the buttocks

    Một cái phát mông (hình phạt nhẹ cho trẻ em)

    "The toddler got a small smack on the buttocks for drawing on the wall."

    (Đứa bé bị phát nhẹ vào mông vì vẽ bậy lên tường.)

  • To sit on one's buttocks

    Ngồi không, lười biếng không làm gì

    "You can't just sit on your buttocks all day and expect to get rich."

    (Bạn không thể cứ ngồi không cả ngày mà mong giàu có được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttocks

noun
Lật mặt

Phần cơ thể mà một người ngồi lên; mông, bàn tọa.

"She slipped and fell on her buttocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ouch, I landed right on my buttocks!
Ôi, tôi vừa ngã trúng mông!
Phủ định
Well, the chair didn't support my buttocks properly.
Chà, cái ghế không đỡ mông tôi đúng cách.
Nghi vấn
Hey, are those padded to protect your buttocks?
Này, cái đó có được độn để bảo vệ mông của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer swayed her buttocks rhythmically to the music.
Vũ công lắc hông theo nhịp điệu của âm nhạc.
Phủ định
He doesn't exercise enough, so his buttocks aren't as firm as he'd like.
Anh ấy không tập thể dục đủ, vì vậy vòng ba của anh ấy không được săn chắc như anh ấy mong muốn.
Nghi vấn
Are her buttocks considered her best feature?
Vòng ba của cô ấy có được coi là đặc điểm nổi bật nhất của cô ấy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her buttocks are quite toned, aren't they?
Mông của cô ấy khá săn chắc, phải không?
Phủ định
His buttocks aren't as large as they appear, are they?
Mông của anh ấy không to như vẻ ngoài của chúng, phải không?
Nghi vấn
Those are impressive buttocks, aren't they?
Đó là một cặp mông ấn tượng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttocks".

Sự trang trọng trong ngôn ngữ

Trong tiếng Anh, 'buttocks' là thuật ngữ giải phẫu học mang tính trang trọng và lịch sự. Trong khi đó, 'butt' là cách gọi thông thường, 'bottom' là cách gọi tránh né của người Anh, và 'ass' bị coi là thô tục (slang) trong nhiều ngữ cảnh.

Văn hóa thể hình phương Tây

Trong những thập kỷ gần đây, việc tập luyện để có 'firm buttocks' (mông săn chắc) đã trở thành một xu hướng làm đẹp chủ đạo tại phương Tây, dẫn đến sự phổ biến của các bài tập như 'squats' và thuật ngữ y khoa 'glutes' trong đời sống hàng ngày.