buttocks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the body on which a person sits.
Vietnamese Meaning
Phần cơ thể mà một người ngồi lên; mông, bàn tọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She slipped and fell on her buttocks."
"Cô ấy trượt chân và ngã xuống mông."
-
"Exercises to strengthen your buttocks."
"Các bài tập để tăng cường cơ mông."
-
"The chair was molded to fit the contours of the buttocks."
"Chiếc ghế được đúc để phù hợp với đường cong của mông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | butt | mông (cách gọi thông tục, ngắn gọn) |
| Noun | buttock | một bên mông (số ít) |
| Adjective | gluteal | thuộc về cơ mông (thuật ngữ giải phẫu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'buttocks' là một danh từ số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một bên mông. Nó thường được coi là một từ trang trọng hoặc khoa học hơn so với các từ như 'bottom', 'bum', hoặc 'ass'. 'Buttocks' nhấn mạnh đến hình dáng và chức năng của phần cơ thể này. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái thô tục, nhưng nhìn chung, nó được xem là trung tính hơn so với các từ lóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm firm buttocks (mông săn chắc)
-
fleshy fleshy buttocks (mông đầy đặn)
-
muscular muscular buttocks (mông có cơ bắp)
-
slap slap someone on the buttocks (vỗ vào mông ai đó)
-
land on land on one's buttocks (ngã bệt mông xuống đất)
-
clench clench the buttocks (gồng cơ mông)
Idioms
-
A smack on the buttocks
Một cái phát mông (hình phạt nhẹ cho trẻ em)
"The toddler got a small smack on the buttocks for drawing on the wall."
(Đứa bé bị phát nhẹ vào mông vì vẽ bậy lên tường.)
-
To sit on one's buttocks
Ngồi không, lười biếng không làm gì
"You can't just sit on your buttocks all day and expect to get rich."
(Bạn không thể cứ ngồi không cả ngày mà mong giàu có được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buttocks
nounPhần cơ thể mà một người ngồi lên; mông, bàn tọa.
"She slipped and fell on her buttocks."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, I landed right on my buttocks! |
Ôi, tôi vừa ngã trúng mông! |
| Phủ định | Well, the chair didn't support my buttocks properly. |
Chà, cái ghế không đỡ mông tôi đúng cách. |
| Nghi vấn | Hey, are those padded to protect your buttocks? |
Này, cái đó có được độn để bảo vệ mông của bạn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer swayed her buttocks rhythmically to the music. |
Vũ công lắc hông theo nhịp điệu của âm nhạc. |
| Phủ định | He doesn't exercise enough, so his buttocks aren't as firm as he'd like. |
Anh ấy không tập thể dục đủ, vì vậy vòng ba của anh ấy không được săn chắc như anh ấy mong muốn. |
| Nghi vấn | Are her buttocks considered her best feature? |
Vòng ba của cô ấy có được coi là đặc điểm nổi bật nhất của cô ấy không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her buttocks are quite toned, aren't they? |
Mông của cô ấy khá săn chắc, phải không? |
| Phủ định | His buttocks aren't as large as they appear, are they? |
Mông của anh ấy không to như vẻ ngoài của chúng, phải không? |
| Nghi vấn | Those are impressive buttocks, aren't they? |
Đó là một cặp mông ấn tượng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttocks".
