bungled
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bungled'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được thực hiện một cách vụng về hoặc thiếu năng lực, tạo ra một kết quả kém hoặc không mong muốn.
Definition (English Meaning)
Carried out clumsily or incompetently, producing a poor or unwanted result.
Ví dụ Thực tế với 'Bungled'
-
"The investigation was bungled from the start."
"Cuộc điều tra đã bị làm hỏng ngay từ đầu."
-
"The rescue attempt was badly bungled."
"Nỗ lực giải cứu đã bị làm hỏng một cách tồi tệ."
-
"A bungled robbery."
"Một vụ cướp bị làm hỏng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bungled'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: bungle
- Adjective: bungled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bungled'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'bungled' thường được dùng để mô tả những hành động hoặc nhiệm vụ được thực hiện một cách tồi tệ do thiếu kỹ năng hoặc sự cẩn thận. Nó nhấn mạnh vào sự thất bại và kết quả không đạt yêu cầu. So với 'botched', 'bungled' có thể ám chỉ mức độ nghiêm trọng ít hơn, trong khi 'botched' thường liên quan đến những sai lầm nghiêm trọng hơn và gây ra hậu quả lớn hơn. 'Muffed' có thể là một từ đồng nghĩa khác, đặc biệt khi nói về những cơ hội bị bỏ lỡ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bungled'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.