(Top Banner Ad)
incompetently
C1
Adverb C1 Chung

incompetently

UK: /ɪnˈkɒmpɪtəntli/ • US: /ɪnˈkɑːmpɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu năng lực một cách bất tài một cách vụng về thiếu khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an incompetent manner; without the necessary skills or ability to do something successfully.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu năng lực; không có các kỹ năng hoặc khả năng cần thiết để làm điều gì đó thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The task was incompetently handled, resulting in significant losses."

    "Nhiệm vụ đã được xử lý một cách thiếu năng lực, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "He incompetently managed the project, leading to its failure."

    "Anh ta đã quản lý dự án một cách thiếu năng lực, dẫn đến thất bại."

  • "The repair was done incompetently and had to be redone."

    "Việc sửa chữa đã được thực hiện một cách thiếu năng lực và phải làm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incompetence sự thiếu năng lực, sự bất tài
Noun competence năng lực, khả năng
Adjective incompetent thiếu năng lực, bất tài
Adjective competent có năng lực, thành thạo
Adverb competently một cách có năng lực, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
petere
Latin
competere
Latin
competent-
Latin
in- + competent-
English
incompetent
English
incompetently

Từ 'Không Đủ Năng Lực' Đến 'Một Cách Thiếu Năng Lực'

Từ 'incompetently' xuất phát từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'competent' (có nghĩa là 'có năng lực, phù hợp'). 'Competent' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'competere', mang ý nghĩa 'hội tụ, phù hợp' hoặc 'tìm kiếm cùng nhau'. Do đó, 'incompetently' mang nghĩa là làm điều gì đó 'một cách thiếu năng lực, không đủ khả năng', thể hiện sự thiếu sót trong kỹ năng hoặc hiệu quả.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách vụng về, thiếu hiệu quả, hoặc không đạt tiêu chuẩn mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu khả năng của người thực hiện hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incompetently
  • managed The project was managed incompetently.
    (Dự án đã được quản lý một cách thiếu năng lực.)
  • handled They handled the crisis incompetently.
    (Họ đã xử lý khủng hoảng một cách bất tài.)
  • performed The task was performed incompetently.
    (Nhiệm vụ đã được thực hiện một cách kém cỏi.)
  • acted He acted incompetently in his role.
    (Anh ta đã hành động thiếu năng lực trong vai trò của mình.)
  • run The department was run incompetently.
    (Phòng ban đã được điều hành một cách thiếu chuyên nghiệp.)
Adverb + incompetently
  • utterly The whole operation was utterly incompetently planned.
    (Toàn bộ chiến dịch đã được lên kế hoạch một cách hoàn toàn thiếu năng lực.)
  • completely He completely incompetently messed up the presentation.
    (Anh ta đã hoàn toàn phá hỏng bài thuyết trình một cách kém cỏi.)

Idioms

  • to be incompetently managed

    bị quản lý yếu kém/thiếu năng lực

    "Many public services are seen to be incompetently managed."

    (Nhiều dịch vụ công bị coi là được quản lý yếu kém.)

  • to perform a task incompetently

    thực hiện một nhiệm vụ một cách kém cỏi/thiếu năng lực

    "She was fired for performing her duties incompetently."

    (Cô ấy bị sa thải vì thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thiếu năng lực.)

  • to handle a situation incompetently

    xử lý một tình huống một cách bất tài/thiếu năng lực

    "The government was criticized for handling the crisis incompetently."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì xử lý cuộc khủng hoảng một cách bất tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incompetently

Adverb
Lật mặt

Một cách thiếu năng lực; không có các kỹ năng hoặc khả năng cần thiết để làm điều gì đó thành công.

"The task was incompetently handled, resulting in significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incompetently".

Tầm quan trọng của Năng lực trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, năng lực và hiệu quả công việc được đánh giá rất cao. Hành động 'incompetently' (thiếu năng lực) thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất việc làm, mất uy tín hoặc thất bại trong kinh doanh. Các công ty và tổ chức thường có các quy trình đánh giá nghiêm ngặt để đảm bảo nhân viên và lãnh đạo luôn duy trì được năng lực cần thiết.

Ảnh hưởng của sự Thiếu Năng lực trong Chính trị và Dịch vụ Công

Trong lĩnh vực chính trị và dịch vụ công, sự thiếu năng lực (incompetence) của các nhà lãnh đạo hoặc quan chức có thể gây ra những tác động tiêu cực lan rộng đến toàn xã hội. Ví dụ, việc 'incompetently' (một cách thiếu năng lực) quản lý tài nguyên hoặc ứng phó với thiên tai có thể dẫn đến thiệt hại lớn về kinh tế và con người, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào chính phủ.