bunny
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bunny'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thỏ, đặc biệt là thỏ con.
Definition (English Meaning)
A rabbit, especially a young one.
Ví dụ Thực tế với 'Bunny'
-
"The little girl cuddled her bunny."
"Cô bé ôm con thỏ bông của mình."
-
"My son loves to play with his bunny."
"Con trai tôi thích chơi với con thỏ của nó."
-
"The bunny hopped across the field."
"Con thỏ nhảy qua cánh đồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bunny'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bunny
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bunny'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bunny' thường được sử dụng để chỉ thỏ con hoặc thỏ một cách trìu mến, đáng yêu. Khác với 'rabbit' là từ thông thường để chỉ thỏ nói chung, 'bunny' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ em hoặc về đồ chơi hình thỏ. Nó cũng có thể được dùng như một tên gọi thân mật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bunny'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The children giggled with delight when they saw the bunny hopping in the garden.
|
Những đứa trẻ cười khúc khích vui sướng khi chúng nhìn thấy chú thỏ đang nhảy nhót trong vườn. |
| Phủ định |
Although it looked like a bunny, the farmer knew it was actually a hare that was damaging his crops.
|
Mặc dù trông giống một chú thỏ, người nông dân biết đó thực ra là một con thỏ rừng đang phá hoại mùa màng của mình. |
| Nghi vấn |
Since you love animals, did you know that a baby bunny is called a kit?
|
Vì bạn yêu động vật, bạn có biết rằng một chú thỏ con được gọi là kit không? |