(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bunny
A2

bunny

noun

Nghĩa tiếng Việt

thỏ con thỏ (nói chung)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bunny'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thỏ, đặc biệt là thỏ con.

Definition (English Meaning)

A rabbit, especially a young one.

Ví dụ Thực tế với 'Bunny'

  • "The little girl cuddled her bunny."

    "Cô bé ôm con thỏ bông của mình."

  • "My son loves to play with his bunny."

    "Con trai tôi thích chơi với con thỏ của nó."

  • "The bunny hopped across the field."

    "Con thỏ nhảy qua cánh đồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bunny'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bunny
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rabbit(thỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật

Ghi chú Cách dùng 'Bunny'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bunny' thường được sử dụng để chỉ thỏ con hoặc thỏ một cách trìu mến, đáng yêu. Khác với 'rabbit' là từ thông thường để chỉ thỏ nói chung, 'bunny' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ em hoặc về đồ chơi hình thỏ. Nó cũng có thể được dùng như một tên gọi thân mật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bunny'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children giggled with delight when they saw the bunny hopping in the garden.
Những đứa trẻ cười khúc khích vui sướng khi chúng nhìn thấy chú thỏ đang nhảy nhót trong vườn.
Phủ định
Although it looked like a bunny, the farmer knew it was actually a hare that was damaging his crops.
Mặc dù trông giống một chú thỏ, người nông dân biết đó thực ra là một con thỏ rừng đang phá hoại mùa màng của mình.
Nghi vấn
Since you love animals, did you know that a baby bunny is called a kit?
Vì bạn yêu động vật, bạn có biết rằng một chú thỏ con được gọi là kit không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)