(Top Banner Ad)
bunny
A2
noun A2 Động vật

bunny

UK: /ˈbʌni/ • US: /ˈbʌni/

Nghĩa tiếng Việt

thỏ con thỏ (nói chung)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rabbit, especially a young one.

Vietnamese Meaning

Thỏ, đặc biệt là thỏ con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl cuddled her bunny."

    "Cô bé ôm con thỏ bông của mình."

  • "My son loves to play with his bunny."

    "Con trai tôi thích chơi với con thỏ của nó."

  • "The bunny hopped across the field."

    "Con thỏ nhảy qua cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rabbit Con thỏ (từ chung, trang trọng hơn)
Noun bunny rabbit Con thỏ nhỏ, thỏ cưng
Adjective bunny-like Giống thỏ, có tính chất của thỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Archaic/Dialectal)
bun
Modern English (18th Century Diminutive)
bunny

Nguồn Gốc Dễ Thương

Từ “bunny” là một từ thân mật, yêu thương dành cho “rabbit” (thỏ). Nó bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ hơn là “bun” (nghĩa là con thỏ), sau đó được thêm hậu tố “-y” (hoặc “-ie”) vào khoảng thế kỷ 18. Hậu tố này có tác dụng tạo ra từ mang tính chất dễ thương, nhỏ bé hoặc thường được sử dụng trong ngôn ngữ của trẻ em.

Usage Note

Từ 'bunny' thường được sử dụng để chỉ thỏ con hoặc thỏ một cách trìu mến, đáng yêu. Khác với 'rabbit' là từ thông thường để chỉ thỏ nói chung, 'bunny' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói chuyện với trẻ em hoặc về đồ chơi hình thỏ. Nó cũng có thể được dùng như một tên gọi thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bunny
  • fluffy fluffy bunny
    (thỏ bông xù)
  • cute cute bunny
    (thỏ dễ thương)
  • Easter Easter Bunny
    (Thỏ Phục Sinh)
Noun (Compound) + bunny
  • dust dust bunny
    (bụi cuộn (các cục bụi nhỏ kết lại trong nhà))
  • snow snow bunny
    (người phụ nữ/cô gái trẻ đi trượt tuyết hoặc trượt ván tuyết (thường là du khách))
Verb + bunny
  • feed feed the bunny
    (cho thỏ ăn)
  • hop hop like a bunny
    (nhảy lò cò/nhảy tưng tưng như thỏ)

Idioms

  • dust bunny

    Cục bụi cuộn; Bụi bẩn bám cục

    "I need to clean under the bed; there are so many dust bunnies."

    (Tôi cần dọn dẹp dưới gầm giường; có quá nhiều bụi cuộn thành cục rồi.)

  • The Energizer Bunny

    Người/vật không biết mệt mỏi; Biểu tượng của sự bền bỉ, không ngừng nghỉ (theo tên thương hiệu pin)

    "She never stops working. She’s like the Energizer Bunny."

    (Cô ấy không bao giờ ngừng làm việc. Cô ấy cứ như là Thỏ Energizer vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bunny

noun
Lật mặt

Thỏ, đặc biệt là thỏ con.

"The little girl cuddled her bunny."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children giggled with delight when they saw the bunny hopping in the garden.
Những đứa trẻ cười khúc khích vui sướng khi chúng nhìn thấy chú thỏ đang nhảy nhót trong vườn.
Phủ định
Although it looked like a bunny, the farmer knew it was actually a hare that was damaging his crops.
Mặc dù trông giống một chú thỏ, người nông dân biết đó thực ra là một con thỏ rừng đang phá hoại mùa màng của mình.
Nghi vấn
Since you love animals, did you know that a baby bunny is called a kit?
Vì bạn yêu động vật, bạn có biết rằng một chú thỏ con được gọi là kit không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bunny".

Easter Bunny (Thỏ Phục Sinh)

Thỏ Phục Sinh là một nhân vật dân gian quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ và Châu Âu. Theo truyền thống, Thỏ Phục Sinh mang trứng Phục Sinh (eggs) và kẹo đến cho trẻ em vào đêm trước ngày lễ Phục Sinh, tượng trưng cho sự sống mới và mùa xuân.

Biểu Tượng Của Sự Dễ Thương

Vì ‘bunny’ là từ ngữ dễ thương và nhỏ bé dùng cho thỏ, nó thường được sử dụng rộng rãi làm biểu tượng cho sự ngây thơ, mềm mại, đặc biệt trong các sản phẩm dành cho trẻ em, phim hoạt hình và đồ chơi nhồi bông.