(Top Banner Ad)
easter bunny
A2
noun A2 Văn hóa, Tôn giáo (Kitô giáo)

easter bunny

UK: /ˈiːstə ˈbʌni/ • US: /ˈiːstər ˈbʌni/

Nghĩa tiếng Việt

Thỏ Phục Sinh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical rabbit said to bring eggs and other gifts to children at Easter.

Vietnamese Meaning

Một con thỏ thần thoại được cho là mang trứng và những món quà khác cho trẻ em vào lễ Phục Sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to see if the Easter Bunny had visited."

    "Bọn trẻ rất hào hứng xem Thỏ Phục Sinh đã đến thăm chưa."

  • "Many children believe the Easter Bunny hides eggs in the garden."

    "Nhiều trẻ em tin rằng Thỏ Phục Sinh giấu trứng trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Easter Lễ Phục Sinh
Noun bunny Thỏ con
Noun Easter egg Trứng Phục Sinh
Noun Easter basket Giỏ quà Phục Sinh
Noun Easter hunt Săn trứng Phục Sinh

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo (Kitô giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*austrō
Old English
Ēostre/Ēastre
Modern English
Easter
Scots/English Dialect
bun/bunn
Modern English
bunny
German (influence)
Osterhase
Modern English (compound)
Easter Bunny

Nguồn gốc Lễ Phục Sinh

Từ 'Easter' được cho là có nguồn gốc từ 'Ēostre' hoặc 'Ostara', tên của một nữ thần mùa xuân và bình minh trong tín ngưỡng của người German cổ. Các biểu tượng liên quan đến bà bao gồm thỏ rừng và trứng, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở và sự sống mới.

Thỏ Phục Sinh xuất hiện

Ý tưởng về một 'Thỏ Phục Sinh' (Osterhase trong tiếng Đức) mang trứng bắt nguồn từ văn hóa dân gian Đức vào cuối thế kỷ 17. Những người nhập cư Đức đã mang truyền thống này đến Mỹ vào thế kỷ 18, và dần dần, con thỏ rừng (hare) đã biến thành con thỏ con (bunny) dễ thương, trở nên phổ biến rộng rãi như một biểu tượng của Lễ Phục Sinh.

Usage Note

Cụm từ 'Easter Bunny' ám chỉ một nhân vật tưởng tượng, tương tự như ông già Noel (Santa Claus) trong dịp Giáng Sinh. Thỏ Phục Sinh được cho là sẽ mang trứng Phục Sinh (thường là trứng gà được trang trí) và các món quà nhỏ đến nhà trẻ em vào đêm trước lễ Phục Sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Thỏ Phục Sinh
  • see see the Easter Bunny
    (nhìn thấy Thỏ Phục Sinh)
  • believe in believe in the Easter Bunny
    (tin vào Thỏ Phục Sinh)
  • visit the Easter Bunny visits
    (Thỏ Phục Sinh ghé thăm)
  • hide the Easter Bunny hides eggs
    (Thỏ Phục Sinh giấu trứng)
  • bring the Easter Bunny brings treats
    (Thỏ Phục Sinh mang quà)
Tính từ + Thỏ Phục Sinh
  • cute a cute Easter Bunny
    (một chú Thỏ Phục Sinh dễ thương)
  • fluffy a fluffy Easter Bunny
    (một chú Thỏ Phục Sinh nhiều lông mềm mại)
  • legendary the legendary Easter Bunny
    (Thỏ Phục Sinh huyền thoại)

Idioms

  • believe in the Easter Bunny

    Tin vào Thỏ Phục Sinh (ám chỉ sự ngây thơ, tin vào điều không có thật, hoặc là trẻ con)

    "My little sister still believes in the Easter Bunny, it's so sweet."

    (Em gái nhỏ của tôi vẫn tin vào Thỏ Phục Sinh, thật đáng yêu.)

  • the Easter Bunny is coming

    Thỏ Phục Sinh sắp đến (ám chỉ Lễ Phục Sinh sắp đến, thường dùng để tạo sự háo hức cho trẻ em)

    "Be good, kids! The Easter Bunny is coming to hide eggs this weekend!"

    (Ngoan nhé các con! Thỏ Phục Sinh sẽ đến giấu trứng vào cuối tuần này!)

  • waiting for the Easter Bunny

    Chờ đợi Thỏ Phục Sinh (ám chỉ sự mong chờ, háo hức vào dịp Lễ Phục Sinh)

    "The children were excitedly waiting for the Easter Bunny on Sunday morning."

    (Các bạn nhỏ đã háo hức chờ đợi Thỏ Phục Sinh vào sáng Chủ Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easter bunny

noun
Lật mặt

Một con thỏ thần thoại được cho là mang trứng và những món quà khác cho trẻ em vào lễ Phục Sinh.

"The children were excited to see if the Easter Bunny had visited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Easter Bunny had hidden the eggs in the garden.
Cô ấy nói rằng Thỏ Phục Sinh đã giấu trứng trong vườn.
Phủ định
He told me that the Easter Bunny did not visit his house last year.
Anh ấy nói với tôi rằng Thỏ Phục Sinh đã không đến thăm nhà anh ấy năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if the children believed in the Easter Bunny.
Cô ấy hỏi liệu bọn trẻ có tin vào Thỏ Phục Sinh không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easter bunny".

Biểu tượng của sự sinh sôi nảy nở

Thỏ và trứng từ lâu đã là biểu tượng của sự sinh sản, khả năng sinh sôi và sự sống mới trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt liên quan đến mùa xuân và các lễ hội mừng sự trở lại của sự sống. Thỏ, với khả năng sinh sản nhanh chóng, trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự phong phú.

Truyền thống giấu trứng Phục Sinh

Ở nhiều nước phương Tây, Thỏ Phục Sinh được cho là nhân vật hư cấu mang đến và giấu những quả trứng màu sắc cùng kẹo ngọt quanh nhà hoặc sân vườn để trẻ em đi tìm. Đây là một hoạt động vui nhộn và phổ biến trong ngày Lễ Phục Sinh, được gọi là 'săn trứng Phục Sinh' (Easter egg hunt).