easter bunny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con thỏ thần thoại được cho là mang trứng và những món quà khác cho trẻ em vào lễ Phục Sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were excited to see if the Easter Bunny had visited."
"Bọn trẻ rất hào hứng xem Thỏ Phục Sinh đã đến thăm chưa."
-
"Many children believe the Easter Bunny hides eggs in the garden."
"Nhiều trẻ em tin rằng Thỏ Phục Sinh giấu trứng trong vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Easter | Lễ Phục Sinh |
| Noun | bunny | Thỏ con |
| Noun | Easter egg | Trứng Phục Sinh |
| Noun | Easter basket | Giỏ quà Phục Sinh |
| Noun | Easter hunt | Săn trứng Phục Sinh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Easter Bunny' ám chỉ một nhân vật tưởng tượng, tương tự như ông già Noel (Santa Claus) trong dịp Giáng Sinh. Thỏ Phục Sinh được cho là sẽ mang trứng Phục Sinh (thường là trứng gà được trang trí) và các món quà nhỏ đến nhà trẻ em vào đêm trước lễ Phục Sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see the Easter Bunny (nhìn thấy Thỏ Phục Sinh)
-
believe in believe in the Easter Bunny (tin vào Thỏ Phục Sinh)
-
visit the Easter Bunny visits (Thỏ Phục Sinh ghé thăm)
-
hide the Easter Bunny hides eggs (Thỏ Phục Sinh giấu trứng)
-
bring the Easter Bunny brings treats (Thỏ Phục Sinh mang quà)
-
cute a cute Easter Bunny (một chú Thỏ Phục Sinh dễ thương)
-
fluffy a fluffy Easter Bunny (một chú Thỏ Phục Sinh nhiều lông mềm mại)
-
legendary the legendary Easter Bunny (Thỏ Phục Sinh huyền thoại)
Idioms
-
believe in the Easter Bunny
Tin vào Thỏ Phục Sinh (ám chỉ sự ngây thơ, tin vào điều không có thật, hoặc là trẻ con)
"My little sister still believes in the Easter Bunny, it's so sweet."
(Em gái nhỏ của tôi vẫn tin vào Thỏ Phục Sinh, thật đáng yêu.)
-
the Easter Bunny is coming
Thỏ Phục Sinh sắp đến (ám chỉ Lễ Phục Sinh sắp đến, thường dùng để tạo sự háo hức cho trẻ em)
"Be good, kids! The Easter Bunny is coming to hide eggs this weekend!"
(Ngoan nhé các con! Thỏ Phục Sinh sẽ đến giấu trứng vào cuối tuần này!)
-
waiting for the Easter Bunny
Chờ đợi Thỏ Phục Sinh (ám chỉ sự mong chờ, háo hức vào dịp Lễ Phục Sinh)
"The children were excitedly waiting for the Easter Bunny on Sunday morning."
(Các bạn nhỏ đã háo hức chờ đợi Thỏ Phục Sinh vào sáng Chủ Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easter bunny
nounMột con thỏ thần thoại được cho là mang trứng và những món quà khác cho trẻ em vào lễ Phục Sinh.
"The children were excited to see if the Easter Bunny had visited."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the Easter Bunny had hidden the eggs in the garden. |
Cô ấy nói rằng Thỏ Phục Sinh đã giấu trứng trong vườn. |
| Phủ định | He told me that the Easter Bunny did not visit his house last year. |
Anh ấy nói với tôi rằng Thỏ Phục Sinh đã không đến thăm nhà anh ấy năm ngoái. |
| Nghi vấn | She asked if the children believed in the Easter Bunny. |
Cô ấy hỏi liệu bọn trẻ có tin vào Thỏ Phục Sinh không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easter bunny".
