rabbit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú đào hang, ăn thực vật, có tai dài và đuôi ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rabbit hopped across the field."
"Con thỏ nhảy băng qua cánh đồng."
-
"She keeps rabbits as pets."
"Cô ấy nuôi thỏ làm thú cưng."
-
"The farmer built a fence to keep the rabbits out of his garden."
"Người nông dân dựng hàng rào để ngăn thỏ vào vườn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rabbitry | Trại nuôi thỏ; việc nuôi thỏ |
| Adjective | rabbity | Giống thỏ; có mùi thỏ |
| Noun | rabbiter | Người săn thỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thỏ thường được nuôi để lấy thịt hoặc làm thú cưng. Thỏ rừng (hare) cũng thuộc họ Thỏ nhưng thường lớn hơn, tai dài hơn và sống đơn độc hơn.
Prepositions
'rabbit about' có nghĩa là di chuyển nhanh và bồn chồn. 'rabbit with' không phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả đặc điểm của thỏ (ví dụ: a rabbit with long ears).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild rabbit (thỏ hoang)
-
pet pet rabbit (thỏ cưng)
-
domestic domestic rabbit (thỏ nhà)
-
fluffy fluffy rabbit (thỏ lông xù)
-
keep keep rabbits (nuôi thỏ)
-
hunt hunt rabbits (săn thỏ)
-
breed breed rabbits (nhân giống thỏ)
-
run like a run like a rabbit (chạy nhanh như thỏ)
-
rabbit rabbit hutch (chuồng thỏ)
-
rabbit rabbit warren (hang thỏ; khu vực nhiều hang thỏ)
-
rabbit rabbit stew (món hầm thịt thỏ)
Idioms
-
pull a rabbit out of a hat
Làm điều bất ngờ, tạo ra giải pháp bất ngờ (như ảo thuật gia rút thỏ từ mũ)
"The team was losing, but the coach pulled a rabbit out of a hat with a surprising new strategy."
(Đội đang thua nhưng huấn luyện viên đã tạo ra một điều bất ngờ với một chiến lược mới đầy ngạc nhiên.)
-
go down a rabbit hole
Đi sâu vào một chủ đề phức tạp hoặc lạ lùng, lạc vào một chuỗi các sự việc hoặc thông tin liên quan
"I started researching ancient history and ended up going down a rabbit hole for hours."
(Tôi bắt đầu nghiên cứu lịch sử cổ đại và cuối cùng đã sa vào một chủ đề phức tạp trong nhiều giờ liền.)
-
rabbit food
Thức ăn lành mạnh, đặc biệt là rau xanh (thường dùng một cách hài hước hoặc coi thường)
"My doctor told me to eat more rabbit food, so I'm trying to include more salads in my diet."
(Bác sĩ bảo tôi nên ăn nhiều rau xanh hơn, vì vậy tôi đang cố gắng thêm nhiều món salad vào chế độ ăn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rabbit
danh từMột loài động vật có vú đào hang, ăn thực vật, có tai dài và đuôi ngắn.
"The rabbit hopped across the field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabbit".
