(Top Banner Ad)
rabbit
A1
danh từ A1

rabbit

UK: /ˈræbɪt/ • US: /ˈræbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

con thỏ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burrowing, plant-eating mammal with long ears and short tail.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú đào hang, ăn thực vật, có tai dài và đuôi ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit hopped across the field."

    "Con thỏ nhảy băng qua cánh đồng."

  • "She keeps rabbits as pets."

    "Cô ấy nuôi thỏ làm thú cưng."

  • "The farmer built a fence to keep the rabbits out of his garden."

    "Người nông dân dựng hàng rào để ngăn thỏ vào vườn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rabbitry Trại nuôi thỏ; việc nuôi thỏ
Adjective rabbity Giống thỏ; có mùi thỏ
Noun rabbiter Người săn thỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rabette
Anglo-Norman
rabet
Middle English
rabet
English
rabbit

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rabbit' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Norman (một phương ngữ của tiếng Pháp cổ) là 'rabet', vốn là dạng rút gọn của 'rabette'. Ban đầu, từ này chỉ dùng để gọi con thỏ non, trong khi thỏ trưởng thành được gọi là 'cony'. Về sau, 'rabbit' dần thay thế 'cony' và trở thành từ chung chỉ loài thỏ.

Usage Note

Thỏ thường được nuôi để lấy thịt hoặc làm thú cưng. Thỏ rừng (hare) cũng thuộc họ Thỏ nhưng thường lớn hơn, tai dài hơn và sống đơn độc hơn.

Prepositions

about with

'rabbit about' có nghĩa là di chuyển nhanh và bồn chồn. 'rabbit with' không phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả đặc điểm của thỏ (ví dụ: a rabbit with long ears).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rabbit
  • wild wild rabbit
    (thỏ hoang)
  • pet pet rabbit
    (thỏ cưng)
  • domestic domestic rabbit
    (thỏ nhà)
  • fluffy fluffy rabbit
    (thỏ lông xù)
Verb + rabbit
  • keep keep rabbits
    (nuôi thỏ)
  • hunt hunt rabbits
    (săn thỏ)
  • breed breed rabbits
    (nhân giống thỏ)
  • run like a run like a rabbit
    (chạy nhanh như thỏ)
Rabbit + Noun
  • rabbit rabbit hutch
    (chuồng thỏ)
  • rabbit rabbit warren
    (hang thỏ; khu vực nhiều hang thỏ)
  • rabbit rabbit stew
    (món hầm thịt thỏ)

Idioms

  • pull a rabbit out of a hat

    Làm điều bất ngờ, tạo ra giải pháp bất ngờ (như ảo thuật gia rút thỏ từ mũ)

    "The team was losing, but the coach pulled a rabbit out of a hat with a surprising new strategy."

    (Đội đang thua nhưng huấn luyện viên đã tạo ra một điều bất ngờ với một chiến lược mới đầy ngạc nhiên.)

  • go down a rabbit hole

    Đi sâu vào một chủ đề phức tạp hoặc lạ lùng, lạc vào một chuỗi các sự việc hoặc thông tin liên quan

    "I started researching ancient history and ended up going down a rabbit hole for hours."

    (Tôi bắt đầu nghiên cứu lịch sử cổ đại và cuối cùng đã sa vào một chủ đề phức tạp trong nhiều giờ liền.)

  • rabbit food

    Thức ăn lành mạnh, đặc biệt là rau xanh (thường dùng một cách hài hước hoặc coi thường)

    "My doctor told me to eat more rabbit food, so I'm trying to include more salads in my diet."

    (Bác sĩ bảo tôi nên ăn nhiều rau xanh hơn, vì vậy tôi đang cố gắng thêm nhiều món salad vào chế độ ăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rabbit

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú đào hang, ăn thực vật, có tai dài và đuôi ngắn.

"The rabbit hopped across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rabbit".

Thỏ Phục Sinh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, thỏ là biểu tượng của Lễ Phục Sinh (Easter Bunny). Thỏ Phục Sinh được cho là mang trứng và quà đến cho trẻ em, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở và cuộc sống mới.

Biểu tượng của sự nhanh nhẹn và sinh sản

Thỏ thường được coi là biểu tượng của sự nhanh nhẹn, tinh ranh và khả năng sinh sản mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa. Chúng cũng là loài vật nuôi phổ biến và được yêu thích bởi vẻ ngoài đáng yêu.